Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: trở nên phổ biến trở lại; sự trở lại
Trong ngữ cảnh: thuộc về kỹ thuật số
Trong ngữ cảnh: mạng xã hội
Trong ngữ cảnh: truyền thống
Trong ngữ cảnh: phương pháp; cách thức
Trong ngữ cảnh: được ưa chuộng; phổ biến
Trong ngữ cảnh: chụp (ảnh)
Trong ngữ cảnh: một cách cẩn thận; một cách thận trọng
Trong ngữ cảnh: ý nghĩa
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
No longer involved in a situation; forgotten or irrelevant.
Không còn quan trọng, không còn được cân nhắc hoặc biến mất
To become popular or successful again after a period of being forgotten.
Đông sơn tái khởi, trở nên phổ biến trở lại
The process of taking photos using light-sensitive film instead of digital sensors.
Nhiếp ảnh phim
To reduce speed or become less active and more deliberate.
Chậm lại, giảm nhịp độ