Mệnh đề phân từ: Dùng V-ing và p.p. để viết câu đẹp hơn
Bạn đã bao giờ viết những câu như thế này chưa: Because I was walking home, I saw a rainbow. (Bởi vì tôi đi bộ về nhà, tôi đã nhìn thấy một cầu vồng.) Ý nghĩa không sai, nhưng đọc lên nghe hơi gượng gạo. Người bản xứ thường nói: Walking home, I saw a rainbow. (Khi đi bộ về nhà, tôi nhìn thấy một cầu vồng.)
Không còn Because I was, câu văn ngay lập tức trở nên gọn gàng, súc tích. Phép thuật nhỏ này được gọi là mệnh đề phân từ. Nó không hề khó, điều duy nhất bạn thực sự cần học là một câu hỏi trắc nghiệm: Câu này nên dùng V-ing hay p.p.? Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng.
Mệnh đề phân từ là gì
Mệnh đề phân từ (participle clause) có nghĩa là: rút gọn câu đầu tiên trong hai câu có cùng chủ ngữ thành một cụm phân từ, rồi đặt nó ở phía trước mệnh đề chính.
Trước tiên hãy xem phiên bản đầy đủ:
- When she opened the door, she found a letter. (Khi cô ấy mở cửa, cô ấy phát hiện ra một bức thư.)
Chủ ngữ của cả hai câu đều là she. Chúng ta có thể bỏ When she ở câu đầu tiên và chuyển động từ thành phân từ:
- Opening the door, she found a letter. (Mở cửa ra, cô ấy phát hiện ra một bức thư.)
Đọc lên nghe trôi chảy hơn nhiều, và ý nghĩa hoàn toàn giống nhau. Đây chính là mục đích của mệnh đề phân từ: lược bỏ chủ ngữ trùng lặp và liên từ, thu gọn câu trước thành một phân từ.
Chỉ có hai từ khóa chính:
- Hiện tại phân từ (V-ing): Biểu thị ý nghĩa "chủ động", khi chủ ngữ tự mình thực hiện hành động này.
- Quá khứ phân từ (p.p.): Biểu thị ý nghĩa "bị động", khi chủ ngữ là đối tượng bị tác động bởi hành động này.
Tiếp theo, chúng ta sẽ đi vào chi tiết từng loại.
Dùng V-ing: Khi chủ ngữ tự mình thực hiện hành động
Khi chủ ngữ là "người thực hiện hành động", hãy dùng V-ing.
- Hearing the news, Tom jumped for joy. (Nghe được tin tức, Tom nhảy cẫng lên vì vui sướng.)
- Feeling tired, I went to bed early. (Cảm thấy mệt mỏi, tôi đi ngủ sớm.)
- Smiling at the camera, she took a selfie. (Mỉm cười trước ống kính, cô ấy đã tự sướng một bức ảnh.)
Bạn đã nhận ra quy luật chưa? Chính Tom tự "nghe", chính tôi "cảm thấy mệt", và chính cô ấy "mỉm cười". Khi chủ ngữ chủ động thực hiện hành động, chúng ta dùng V-ing.
Nó thường được dùng để diễn tả hai sự việc xảy ra "đồng thời" hoặc "tiếp nối nhau":
- Walking down the street, I met an old friend. (Đang đi bộ trên phố, tôi tình cờ gặp một người bạn cũ.)
- Turning off the light, he left the room. (Tắt đèn xong, anh ấy rời khỏi phòng.)
Dùng p.p.: Khi chủ ngữ bị tác động bởi hành động
Khi chủ ngữ là "đối tượng bị tác động", hãy dùng quá khứ phân từ (p.p.). Cách để xác định là: khi khôi phục lại câu gốc, nó sẽ xuất hiện cấu trúc bị động be động từ + p.p..
- Built in 1900, the house still looks beautiful. (Được xây dựng vào năm 1900, ngôi nhà trông vẫn rất đẹp.) → Khôi phục: The house was built in 1900. Ngôi nhà "được xây dựng", vì vậy dùng p.p..
- Written in simple English, this book is great for beginners. (Được viết bằng tiếng Anh đơn giản, cuốn sách này rất phù hợp cho người mới bắt đầu.) → Khôi phục: The book was written in simple English.
- Surprised by the gift, she started to cry. (Bị bất ngờ bởi món quà, cô ấy bắt đầu khóc.) → Khôi phục: She was surprised by the gift.
Ngôi nhà không thể tự xây dựng chính nó, cuốn sách cũng không thể tự viết ra chính nó, chúng đều là phía bị động. Những lúc như thế này, hãy giao nhiệm vụ cho p.p..
Mẹo nhỏ để xác định nhanh: Hỏi xem "Chủ ngữ có phải là người thực hiện hành động không?"
Để chọn V-ing hay p.p., hãy nhớ phương pháp kiểm tra bằng một câu hỏi sau:
Hãy tìm ra chủ ngữ và động từ, rồi tự hỏi: "Chủ ngữ tự mình làm việc này, hay bị việc này tác động?"
- Tự mình làm → V-ing
- Bị tác động → p.p.
Hãy lấy cùng một động từ excite (làm cho phấn khích) để cảm nhận sự khác biệt:
- exciting miêu tả thứ gì đó làm cho người khác phấn khích → The exciting game kept us awake. (Trận đấu đầy kịch tính này đã khiến chúng tôi không thể chợp mắt.)
- excited miêu tả người bị làm cho phấn khích → Excited by the win, the players hugged each other. (Phấn khích vì chiến thắng, các cầu thủ ôm chầm lấy nhau.)
Trận đấu là "nguồn gốc gây ra sự phấn khích", nên dùng V-ing; các cầu thủ là "những người bị làm cho phấn khích", nên dùng p.p.. Cùng một gốc từ, nhưng hướng tác động lại trái ngược nhau.
Bẫy thường gặp nhất: Chủ ngữ phải đồng nhất
Mệnh đề phân từ có một nguyên tắc sắt đá: Chủ ngữ ẩn của phân từ phải trùng khớp với chủ ngữ của mệnh đề chính. Nếu không giống nhau, câu sẽ mắc phải lỗi ngớ ngẩn gọi là "phân từ lơ lửng" (dangling participle).
Hãy xem ví dụ đúng sai sau đây:
- Walking home, I saw a rainbow. ✓ (Người đi bộ về nhà là "tôi", chủ ngữ của mệnh đề chính cũng là I, đồng nhất.)
Walking home, the rainbow was beautiful.✗ (Viết như thế này sẽ biến thành "cầu vồng đi bộ về nhà", không hợp logic.)
Cách sửa rất đơn giản, hãy đổi chủ ngữ của mệnh đề chính về người thực hiện hành động thực tế:
- Walking home, I saw a beautiful rainbow. ✓
Trước khi viết, hãy xác định lại: hành động trước phân từ rốt cuộc là do ai thực hiện? Hãy đặt "ai" đó ngay sau dấu phẩy để làm chủ ngữ, bạn sẽ không bao giờ viết sai.
B1–B2 Nâng cao: Động từ be có thể được lược bỏ cùng lúc
Đạt đến trình độ B1–B2, bạn sẽ gặp những phiên bản tinh gọn hơn nữa, thậm chí lược bỏ cả being.
Câu gốc có chứa being:
- Being tired, I stayed home. (Vì mệt mỏi, tôi đã ở nhà.)
Người bản xứ thường trực tiếp lược bỏ being:
- Tired, I stayed home. ✓ (Mệt mỏi, tôi đã ở nhà.)
Với p.p. cũng tương tự, từ Being phía trước có thể được bỏ đi:
- (Being) built in 1900, the house still stands today. (Được xây dựng vào năm 1900, ngôi nhà ngày nay vẫn đứng vững.)
Ngoài ra, khi biểu thị việc "hoàn thành một việc gì đó trước", bạn có thể dùng Having + p.p. để nhấn mạnh thứ tự:
- Having finished his homework, he went out to play. (Sau khi làm xong bài tập về nhà, cậu ấy đã ra ngoài chơi.)
Điều này thể hiện rõ thứ tự "làm xong bài tập trước", "sau đó mới ra ngoài chơi".
Ôn tập nhanh: 3 bước để viết mệnh đề phân từ
Lần tới khi muốn gộp hai câu, hãy làm theo ba bước sau:
- Bước 1: Xác định chủ ngữ của hai câu có trùng nhau không. Nếu khác nhau, đừng cố dùng mệnh đề phân từ.
- Bước 2: Lược bỏ liên từ và chủ ngữ của câu trước (because, when, after, I, she...).
- Bước 3: Hỏi xem "Chủ ngữ có phải là người thực hiện hành động không?". Phải → V-ing; Bị tác động → p.p..
Luyện tập một câu: After he was chosen as captain, he felt proud. → Chosen as captain, he felt proud. (Được chọn làm đội trưởng, anh ấy cảm thấy tự hào.) Anh ấy là "được chọn", dùng p.p., thế là xong.
Luyện tập như thế nào trên Loopy
Điểm khó của mệnh đề phân từ là "tốc độ phản xạ": Bạn không chỉ cần hiểu, mà còn phải chọn đúng V-ing hay p.p. ngay trong khoảnh khắc nói hoặc viết. Điều này đòi hỏi bạn phải bắt gặp chúng lặp đi lặp lại trong các câu thực tế để rèn luyện khả năng phán đoán thành một phản xạ tự nhiên.
Loopy chia nhỏ điểm ngữ pháp B2 participle clauses này vào khóa học phân cấp, bắt đầu từ các phiên bản đơn giản như Walking home, I saw…, rồi tăng dần độ khó lên các mẫu câu nâng cao như Having finished…. Độ khó sẽ bám sát theo trình độ của bạn, mỗi lần chỉ cung cấp một lượng kiến thức vừa sức để bạn dễ dàng tiếp thu.
- Nghe nói nhại theo (Shadowing) giúp bạn nghe thấy cách mệnh đề phân từ xuất hiện tự nhiên trong tốc độ nói thực tế của người bản xứ. Hãy đọc theo để rèn luyện cảm giác ngôn ngữ "chủ động V-ing / bị động p.p." vào tai và miệng của bạn.
- Khi gặp các phân từ lạ lẫm (như built, written, chosen), bạn chỉ cần mở từ điển để tra cứu động từ nguyên mẫu và câu ví dụ, đồng thời xác nhận cách dùng bị động của nó.
- Các mẫu câu đã học sẽ được đưa vào ôn tập theo đường cong trí nhớ, xuất hiện lại ngay vào thời điểm bạn sắp quên. Sau vài vòng như vậy, việc lựa chọn V-ing hay p.p. sẽ trở thành phản xạ không cần suy nghĩ.
Bạn chưa chắc chắn mình nên bắt đầu luyện tập từ trình độ nào? Hãy làm bài kiểm tra trước, Loopy sẽ giúp bạn tìm điểm xuất phát phù hợp nhất.