was / were / went / said, came: Những từ thông dụng gặp hàng ngày, thực chất ẩn chứa thì quá khứ bất quy tắc tần suất cao
Chắc chắn bạn đã từng thấy những từ như was, went, said. Chúng là một trong những từ xuất hiện nhiều nhất trong tiếng Anh. Nhiều người học gặp chúng hàng ngày nhưng chưa liên kết được một điều: bản thân những từ thông dụng này chính là dạng quá khứ của động từ bất quy tắc.
Nói cách cách khác, bạn đã "quen mặt" chúng từ lâu rồi, bây giờ chỉ cần bổ sung thêm một mối quan hệ: nó là dạng quá khứ của từ nào. Hôm nay chúng ta sẽ cùng bóc tách và ghi nhớ một lượt những từ quá khứ ẩn giấu trong các từ thông dụng này. Một khi đã liên kết được, khi bạn muốn nói về những việc đã xảy ra trong quá khứ, đầu óc bạn sẽ không còn bị "khựng" lại nữa.
Thì quá khứ bất quy tắc là gì
Trong tiếng Anh, để chuyển động từ sang thì quá khứ, quy tắc phổ biến nhất là thêm -ed vào cuối từ:
- I walk. → I walked. (Tôi đi bộ. → Tôi đã đi bộ.)
- She plays. → She played. (Cô ấy chơi. → Cô ấy đã chơi.)
Có một nhóm động từ thông dụng nhất lại không tuân theo quy tắc này. Chúng có hình dáng quá khứ của riêng mình, thay đổi hoàn toàn sang một dạng khác, đó gọi là động từ bất quy tắc:
- go → went ✓, cách viết đúng sẽ không xuất hiện
goed✗ - come → came ✓, cách viết đúng sẽ không xuất hiện
comed✗
Điều thú vị là: những động từ bất quy tắc này hầu hết đều là những động từ có tần suất xuất hiện cao nhất trong tiếng Anh. Vì vậy, dạng quá khứ của chúng (went, came, said...) cũng tự nhiên trở thành những từ thông dụng mà bạn nhìn thấy hàng ngày.
Bảng đối chiếu các thì quá khứ bất quy tắc tần suất cao ẩn trong các từ thông dụng
Những từ quá khứ dưới đây đều nằm trong danh sách từ tần suất cao bắt buộc phải học khi học từ thông dụng. Nhìn dạng nguyên mẫu và dạng quá khứ cạnh nhau, mối quan hệ sẽ rõ ràng ngay lập tức:
- be → was / were: Dạng quá khứ của am, is là was; dạng quá khứ của are là were.
- have → had: I have → I had.
- say → said: Lưu ý phát âm, say đọc là /seɪ/, khi chuyển thành said thì nguyên âm rút ngắn lại, cả từ đọc là /sed/.
- make → made: Ví dụ điển hình của việc bỏ e, kéo dài nguyên âm.
- come → came: Nguyên âm chuyển từ o sang a.
- go → went: Thay đổi hoàn toàn bằng một từ khác, trường hợp đặc biệt nhất.
- find → found: i biến thành ou.
- get → got: Thay đổi một nguyên âm ngắn.
- see → saw: Nguyên âm chuyển từ /iː/ sang /ɔː/, cách viết cũng thay đổi theo.
- think → thought: Cách viết thay đổi hoàn toàn, âm đuôi đọc là /ɔːt/ giống như bought, brought.
Hãy cảm nhận chúng khi đặt vào trong câu:
- I was tired last night. (Tối qua tôi rất mệt.)
- We were at home all day. (Chúng tôi ở nhà cả ngày.)
- She said hello to me. (Cô ấy đã chào tôi.)
- He went to school by bus. (Cậu ấy đi học bằng xe buýt.)
- They came to my house yesterday. (Hôm qua họ đã đến nhà tôi.)
- I found my keys under the bed. (Tôi đã tìm thấy chìa khóa dưới gầm giường.)
- We saw a movie on Sunday. (Chúng tôi đã xem một bộ phim vào Chủ Nhật.)
was hay were? Một mẹo nhỏ đơn giản để xác định
Dạng quá khứ của be có hai từ, đây là chỗ người mới học hay bị vướng nhất. Mẹo là hãy nhìn vào chủ ngữ là số ít hay số nhiều:
- Số ít (he / she / it) dùng was
- Số nhiều (you / we / they) dùng were
Đối chiếu với thì hiện tại sẽ càng dễ nhớ hơn: ở thì hiện tại dùng is thì quá khứ dùng was; ở thì hiện tại dùng are thì quá khứ dùng were.
- He is happy. → He was happy. ✓ (Anh ấy đã rất vui.)
- They are happy. → They were happy. ✓ (Họ đã rất vui.)
They was happy.✗
Cần đặc biệt lưu ý đến I (tôi): ở thì hiện tại nó đi với am, không nằm trong phép đối chiếu is / are ở trên. Hãy nhớ rằng — dạng quá khứ của am cũng là was, vì vậy I cũng dùng was giống như he / she / it.
- I was at the party. ✓ (Tôi đã ở bữa tiệc.)
I were at the party.✗
Một phương pháp kiểm tra bỏ túi: Hãy nghĩ về "dạng nguyên mẫu" trước
Khi bạn muốn nói về chuyện trong quá khứ nhưng không chắc chắn cách biến đổi, hãy thử bài kiểm tra 3 bước sau:
- Trước tiên hãy nghĩ xem dạng nguyên mẫu của hành động này là gì (ví dụ: "đi" là go).
- Tự hỏi bản thân: Nó có nằm trong nhóm động từ bất quy tắc tần suất cao ở trên không? Nếu có, hãy chuyển thẳng sang dạng quá khứ riêng biệt của nó (go → went).
- Nếu dạng nguyên mẫu không nằm trong nhóm này, hãy tự tin thêm -ed (ví dụ: want → wanted).
Ưu điểm của phương pháp này là bạn không cần phải học thuộc lòng cả một bảng dài mỗi lần. Chỉ cần nhớ kỹ "10 từ thông dụng nhất" này, các động từ có quy tắc khác chỉ cần thêm -ed là có thể giải quyết được hầu hết các trường hợp.
Tiện thể nhắc bạn một cái bẫy nhỏ thường gặp: Khi trong câu đã có did, động từ phía sau phải quay về dạng nguyên mẫu.
- Did you go to school? ✓ (Bạn đã đi học chưa?)
Did you went to school?✗
Bởi vì thông tin về thì quá khứ đã được did gánh vác rồi, động từ chỉ cần giữ nguyên mẫu, thì quá khứ chỉ được đánh dấu một lần. Phần này thuộc về ngữ pháp tổng thể của "thì quá khứ", rất xứng đáng để bạn dành thêm thời gian học kỹ.
Đặt nó lại vào khuôn khổ "Phân tích từ để học từ vựng"
Bài viết này là một phần của loạt bài "Phân tích từ để học từ vựng". Trong bài viết gốc Phân tích từ để học từ vựng: Tiền tố, gốc từ, hậu tố, chúng ta đã nói về ba góc độ phân tích từ vựng: tiền tố thay đổi ý nghĩa, gốc từ quyết định cốt lõi, hậu tố thay đổi từ loại.
Thì quá khứ bất quy tắc hơi đặc biệt một chút. Nó dựa vào việc động từ tự "thay đổi khuôn mặt" của chính mình chứ không phải thêm hậu tố. Vì vậy, chiến lược để đối phó với nó cũng khác: ghi nhớ cả nhóm "gương mặt" có tần suất xuất hiện cao nhất này là hiệu quả nhất. Bởi vì chúng xuất hiện quá thường xuyên, một khi đã nhớ kỹ, việc đọc và nghe của bạn sẽ ngay lập tức trở nên trôi chảy hơn.
Nói cách khác, danh sách từ thông dụng giúp bạn lọc ra những động từ bất quy tắc "đáng để nhớ trước tiên". Bạn không cần phải học thuộc lòng hàng trăm động từ bất quy tắc ngay từ đầu, chỉ cần nắm chắc phiên bản của 10 từ thông dụng này là đã bao phủ được hầu hết các câu ở thì quá khứ trong tiếng Anh hàng ngày. Cùng trong loạt bài này, chúng ta cũng sẽ nói về việc các hậu tố -ed, -ing thay đổi một từ như thế nào, hãy nhớ đón đọc nhé.
Luyện tập như thế nào trên Loopy
Biết quy tắc chỉ là bước đầu tiên, việc thực sự ghi nhớ phải dựa vào "việc bắt gặp nhiều lần". Loopy giúp bạn biến những thì quá khứ tần suất cao này thành phản xạ tự nhiên (trí nhớ cơ bắp):
- Khóa học phân cấp: Trong nội dung hội thoại từ A1–B1, các từ như was, went, said, came sẽ tự nhiên xuất hiện lặp đi lặp lại, giúp bạn làm quen với chúng trong ngữ cảnh thực tế, học từ những câu nói sống động chứ không phải học vẹt các từ vựng cô lập.
- Ôn tập theo đường cong trí nhớ: Những từ thông dụng bạn đã gặp trong quá trình luyện tập sẽ được hệ thống sắp xếp thời gian ôn tập theo đường cong quên lãng, xuất hiện lại ngay lúc bạn chuẩn bị quên, giúp biến ấn tượng ngắn hạn thành trí nhớ dài hạn.
- Luyện nghe nói đuổi (shadowing): say phát âm là /seɪ/, said phát âm là /sed/, nguyên âm của see và saw cũng hoàn toàn khác nhau. Những chi tiết phát âm không thể học được nếu chỉ nhìn vào cách viết này sẽ được rèn luyện hiệu quả nhất khi bạn mở miệng luyện tập theo người bản xứ.
- Từ điển: Khi gặp một thì quá khứ không chắc chắn, bạn có thể dễ dàng nhấp vào để tra cứu phát âm và câu ví dụ, ngay lập tức bổ sung mối liên kết "nguyên mẫu → quá khứ".
Xuất phát từ những từ thông dụng mà bạn đã biết, hãy kết nối từng thì quá khứ ẩn giấu bên trong chúng. Bạn sẽ nhận ra rằng việc nói về những chuyện trong quá khứ thực ra không khó đến thế. Bạn làm được mà.