girl

Nghĩa

  • n. cô gái
  • n. con gái
  • n. nữ phục vụ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a young woman
  • n. a friendly informal reference to a grown woman

Các dạng của từ

Số nhiều
girls

Câu ví dụ

  1. n. cô gái

    The young girl sitting by the window is reading a book on art history.

    Cô gái trẻ ngồi cạnh cửa sổ đang đọc một cuốn sách về lịch sử nghệ thuật.

  2. n. con gái

    They have two sons and one girl, who is currently studying at university.

    Họ có hai người con trai và một người con gái hiện đang học đại học.

  3. n. nữ phục vụ

    The girl at the counter politely asked us for our order.

    Cô nữ phục vụ tại quầy đã lịch sự hỏi chúng tôi gọi món gì.