human
Nghĩa
- n. con người
- adj. thuộc về con người
- adj. mang tính người
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. characteristic of humanity
- adj. relating to a person
- adj. having human form or attributes as opposed to those of animals or divine beings
Các dạng của từ
- Số nhiều
- humans
Câu ví dụ
n. con người
Dogs have a much stronger sense of smell than humans.
Chó có khứu giác tốt hơn con người rất nhiều.
adj. thuộc về con người
Researchers are studying the effects of climate change on the human body.
Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu tác động của biến đổi khí hậu đối với cơ thể con người.
adj. mang tính người
It is completely human to feel nervous before a job interview.
Cảm thấy hồi hộp trước một buổi phỏng vấn xin việc là điều hoàn toàn tự nhiên mang tính người.