entertainment

Nghĩa

  • n. sự giải trí
  • n. hình thức giải trí
  • n. sự chiêu đãi

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an activity that is diverting and that holds the attention

Các dạng của từ

Số nhiều
entertainments

Câu ví dụ

  1. n. sự giải trí

    I usually play video games or listen to music for entertainment after a long day at work.

    Tôi thường chơi trò chơi điện tử hoặc nghe nhạc để giải trí sau một ngày làm việc dài.

  2. n. hình thức giải trí

    Movies and live concerts are very popular forms of entertainment among young people.

    Phim ảnh và hòa nhạc trực tiếp là những hình thức giải trí rất phổ biến trong giới trẻ.

  3. n. sự chiêu đãi

    The company spent a lot of money on the entertainment of their international clients.

    Công ty đã chi rất nhiều tiền cho việc chiêu đãi các khách hàng quốc tế của họ.