wife
Nghĩa
- n. vợ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a married woman; a man's partner in marriage
Các dạng của từ
- Số nhiều
- wives
Câu ví dụ
n. vợ
He met his wife while they were studying at university.
Anh ấy đã gặp vợ mình khi hai người đang học đại học.
n. vợ
He met his wife while they were studying at university.
Anh ấy đã gặp vợ mình khi hai người đang học đại học.