wife

Nghĩa

  • n. vợ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a married woman; a man's partner in marriage

Các dạng của từ

Số nhiều
wives

Câu ví dụ

  1. n. vợ

    He met his wife while they were studying at university.

    Anh ấy đã gặp vợ mình khi hai người đang học đại học.