suit
Nghĩa
- n. bộ âu phục
- n. vụ kiện
- n. lời thỉnh cầu
- v. phù hợp
- v. làm cho thích hợp
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a set of garments (usually including a jacket and trousers or skirt) for outerwear all of the same fabric and color
- n. (slang) a businessman dressed in a business suit
- n. a petition or appeal made to a person of superior status or rank
- n. playing card in any of four sets of 13 cards in a pack; each set has its own symbol and color
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- suited
- Ngôi thứ ba số ít
- suits
- Quá khứ đơn
- suited
- Hiện tại phân từ
- suiting
Câu ví dụ
n. bộ âu phục
He wore a black suit to his job interview yesterday.
Anh ấy đã mặc một bộ âu phục màu đen đi phỏng vấn xin việc vào ngày hôm qua.
n. vụ kiện
The company won the suit against its former business partner.
Công ty đã thắng vụ kiện chống lại đối tác kinh doanh cũ của mình.
n. lời thỉnh cầu
The king decided to listen to the poor villagers' suit.
Nhà vua đã quyết định lắng nghe lời thỉnh cầu của những người dân làng nghèo khổ.
v. phù hợp
Bright colors really suit your personality.
Những màu sắc tươi sáng thực sự phù hợp với tính cách của bạn.
v. làm cho thích hợp
You need to suit your talk to the needs of the audience.
Bạn cần làm cho bài nói chuyện của mình thích hợp với nhu cầu của khán giả.