suit

Nghĩa

  • n. bộ âu phục
  • n. vụ kiện
  • n. lời thỉnh cầu
  • v. phù hợp
  • v. làm cho thích hợp

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a set of garments (usually including a jacket and trousers or skirt) for outerwear all of the same fabric and color
  • n. (slang) a businessman dressed in a business suit
  • n. a petition or appeal made to a person of superior status or rank
  • n. playing card in any of four sets of 13 cards in a pack; each set has its own symbol and color

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
suited
Ngôi thứ ba số ít
suits
Quá khứ đơn
suited
Hiện tại phân từ
suiting

Câu ví dụ

  1. n. bộ âu phục

    He wore a black suit to his job interview yesterday.

    Anh ấy đã mặc một bộ âu phục màu đen đi phỏng vấn xin việc vào ngày hôm qua.

  2. n. vụ kiện

    The company won the suit against its former business partner.

    Công ty đã thắng vụ kiện chống lại đối tác kinh doanh cũ của mình.

  3. n. lời thỉnh cầu

    The king decided to listen to the poor villagers' suit.

    Nhà vua đã quyết định lắng nghe lời thỉnh cầu của những người dân làng nghèo khổ.

  4. v. phù hợp

    Bright colors really suit your personality.

    Những màu sắc tươi sáng thực sự phù hợp với tính cách của bạn.

  5. v. làm cho thích hợp

    You need to suit your talk to the needs of the audience.

    Bạn cần làm cho bài nói chuyện của mình thích hợp với nhu cầu của khán giả.