leg

Nghĩa

  • n. chân
  • n. chân giả
  • n. chặng đường
  • v. đi bộ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a human limb; commonly used to refer to a whole limb but technically only the part of the limb between the knee and ankle
  • n. a structure in animals that is similar to a human leg and used for locomotion
  • n. one of the supports for a piece of furniture
  • n. the limb of an animal used for food

Các dạng của từ

Số nhiều
legs

Câu ví dụ

  1. n. chân

    He hurt his right leg while playing soccer with his classmates yesterday.

    Cậu ấy bị đau chân phải khi chơi bóng đá với các bạn cùng lớp ngày hôm qua.

  2. n. chân giả

    After the accident, the athlete learned how to run with an artificial leg.

    Sau tai nạn, vận động viên đó đã học cách chạy bằng chân giả.

  3. n. chặng đường

    The final leg of our trip across Europe was the most exciting.

    Chặng đường cuối cùng trong chuyến đi xuyên Châu Âu của chúng tôi là thú vị nhất.

  4. v. đi bộ

    We missed the last bus, so we had to leg it all the way home.

    Chúng tôi bị lỡ chuyến xe buýt cuối cùng, vì vậy phải đi bộ suốt quãng đường về nhà.