both

Nghĩa

  • adj. cả hai
  • adv. cả hai
  • pron. cả hai

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. (used with count nouns) two considered together; the two

Câu ví dụ

  1. adj. cả hai

    Both options have their own advantages and disadvantages.

    Cả hai lựa chọn đều có những ưu điểm và nhược điểm riêng.

  2. adv. cả hai

    The new software is both fast and easy to use.

    Phần mềm mới vừa nhanh lại vừa dễ sử dụng.

  3. pron. cả hai

    I offered them coffee or tea, but they wanted both.

    Tôi mời họ cà phê hoặc trà, nhưng họ muốn dùng cả hai.