pet
Nghĩa
- n. thú cưng
- n. người được chiều chuộng
- n. cơn giận
- adj. cưng chiều
- adj. ưa thích
- v. vuốt ve
- v. âu êm
- v. hờn dỗi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a domesticated animal kept for companionship or amusement
- n. a fit of petulance or sulkiness (especially at what is felt to be a slight)
- v. stroke or caress gently
- v. stroke or caress in an erotic manner, as during lovemaking
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- petting
- Quá khứ đơn
- petted
- Quá khứ phân từ
- petted
- Ngôi thứ ba số ít
- pets
Câu ví dụ
n. thú cưng
She loves taking care of her pet dog every morning.
Cô ấy thích chăm sóc chú chó cưng của mình mỗi buổi sáng.
n. người được chiều chuộng
As the youngest child in the family, he is his mother's pet.
Là con út trong gia đình, cậu ấy là cục cưng của mẹ.
n. cơn giận
He walked out of the meeting room in a sudden pet.
Anh ấy giận dỗi bỏ đi ra khỏi phòng họp một cách bột phát.
adj. cưng chiều
The teacher gave special attention to her pet students.
Cô giáo dành sự quan tâm đặc biệt cho những học sinh cưng của mình.
adj. ưa thích
Protecting the environment is one of his pet projects.
Bảo vệ môi trường là một trong những dự án yêu thích nhất của anh ấy.
v. vuốt ve
The little girl likes to pet the cat while watching television.
Cô bé thích vuốt ve chú mèo trong khi xem truyền hình.