pet

Nghĩa

  • n. thú cưng
  • n. người được chiều chuộng
  • n. cơn giận
  • adj. cưng chiều
  • adj. ưa thích
  • v. vuốt ve
  • v. âu êm
  • v. hờn dỗi

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a domesticated animal kept for companionship or amusement
  • n. a fit of petulance or sulkiness (especially at what is felt to be a slight)
  • v. stroke or caress gently
  • v. stroke or caress in an erotic manner, as during lovemaking

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
petting
Quá khứ đơn
petted
Quá khứ phân từ
petted
Ngôi thứ ba số ít
pets

Câu ví dụ

  1. n. thú cưng

    She loves taking care of her pet dog every morning.

    Cô ấy thích chăm sóc chú chó cưng của mình mỗi buổi sáng.

  2. n. người được chiều chuộng

    As the youngest child in the family, he is his mother's pet.

    Là con út trong gia đình, cậu ấy là cục cưng của mẹ.

  3. n. cơn giận

    He walked out of the meeting room in a sudden pet.

    Anh ấy giận dỗi bỏ đi ra khỏi phòng họp một cách bột phát.

  4. adj. cưng chiều

    The teacher gave special attention to her pet students.

    Cô giáo dành sự quan tâm đặc biệt cho những học sinh cưng của mình.

  5. adj. ưa thích

    Protecting the environment is one of his pet projects.

    Bảo vệ môi trường là một trong những dự án yêu thích nhất của anh ấy.

  6. v. vuốt ve

    The little girl likes to pet the cat while watching television.

    Cô bé thích vuốt ve chú mèo trong khi xem truyền hình.