mac

Nghĩa

  • n. áo mưa
  • n. chất liệu chống nước
  • n. anh bạn
  • n. lệnh vĩ mô (máy tính)
  • n. máy tính Mac

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a waterproof raincoat made of rubberized fabric

Các dạng của từ

Số nhiều
macs

Câu ví dụ

  1. n. áo mưa

    Don't forget to put on your mac because it looks like it is going to rain.

    Đừng quên mặc áo mưa vào vì trời có vẻ sắp mưa đấy.

  2. n. chất liệu chống nước

    This outdoor jacket is made of high-quality mac to keep you dry.

    Chiếc áo khoác ngoài trời này được làm bằng chất liệu chống nước chất lượng cao để giúp bạn không bị ướt.

  3. n. anh bạn

    Hey mac, could you tell me how to get to the nearest train station?

    Này anh bạn, anh có thể chỉ cho tôi đường đến ga tàu gần nhất được không?

  4. n. lệnh vĩ mô (máy tính)

    She wrote a simple mac to automate her daily spreadsheet tasks.

    Cô ấy đã viết một lệnh vĩ mô đơn giản để tự động hóa các công việc hàng ngày trên bảng tính.

  5. n. máy tính Mac

    He prefers using a Mac for graphic design because the software runs smoothly.

    Anh ấy thích dùng máy tính Mac để thiết kế đồ họa hơn vì phần mềm chạy rất mượt mà.