mac
Nghĩa
- n. áo mưa
- n. chất liệu chống nước
- n. anh bạn
- n. lệnh vĩ mô (máy tính)
- n. máy tính Mac
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a waterproof raincoat made of rubberized fabric
Các dạng của từ
- Số nhiều
- macs
Câu ví dụ
n. áo mưa
Don't forget to put on your mac because it looks like it is going to rain.
Đừng quên mặc áo mưa vào vì trời có vẻ sắp mưa đấy.
n. chất liệu chống nước
This outdoor jacket is made of high-quality mac to keep you dry.
Chiếc áo khoác ngoài trời này được làm bằng chất liệu chống nước chất lượng cao để giúp bạn không bị ướt.
n. anh bạn
Hey mac, could you tell me how to get to the nearest train station?
Này anh bạn, anh có thể chỉ cho tôi đường đến ga tàu gần nhất được không?
n. lệnh vĩ mô (máy tính)
She wrote a simple mac to automate her daily spreadsheet tasks.
Cô ấy đã viết một lệnh vĩ mô đơn giản để tự động hóa các công việc hàng ngày trên bảng tính.
n. máy tính Mac
He prefers using a Mac for graphic design because the software runs smoothly.
Anh ấy thích dùng máy tính Mac để thiết kế đồ họa hơn vì phần mềm chạy rất mượt mà.