off
Nghĩa
- prep. rời khỏi
- prep. nghỉ
- adv. đi xa
- adv. tắt
- adj. tắt
- adj. nghỉ phép
- v. rời đi
- v. giết
- n. trạng thái tắt
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. not in operation or operational
- adj. below a satisfactory level
- adj. (of events) no longer planned or scheduled
- adj. in an unpalatable state
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- offing
- Quá khứ đơn
- offed
- Ngôi thứ ba số ít
- offs
- Quá khứ phân từ
- offed
Câu ví dụ
prep. rời khỏi
The cat jumped off the table when it heard a loud noise.
Con mèo nhảy rời khỏi bàn khi nghe thấy một tiếng động lớn.
prep. nghỉ
She is off work today because she has a doctor's appointment.
Hôm nay cô ấy nghỉ làm vì có hẹn với bác sĩ.
adv. đi xa
After saying goodbye to everyone, he walked off into the crowd.
Sau khi chào tạm biệt mọi người, anh ấy bước đi xa vào đám đông.
adv. tắt
Please turn off the lights before you leave the room.
Xin vui lòng tắt đèn trước khi bạn rời khỏi phòng.
adj. tắt
I thought the television was on, but it was actually off.
Tôi cứ nghĩ ti vi đang mở, nhưng thực ra nó đang tắt.
adj. nghỉ phép
Tomorrow is my off day, so I plan to sleep in.
Ngày mai là ngày nghỉ phép của tôi, nên tôi dự định sẽ ngủ nướng.