edible

Nghĩa

  • n. thức ăn
  • adj. ăn được

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. suitable for use as food

Các dạng của từ

Số nhiều
edibles

Câu ví dụ

  1. n. thức ăn

    The bakery sells a variety of delicious edibles, including fresh pastries and homemade chocolates.

    Tiệm bánh bán nhiều loại thức ăn ngon miệng, bao gồm bánh ngọt tươi và socola tự làm.

  2. adj. ăn được

    Some wild mushrooms look tasty, but they are not edible and can be very dangerous.

    Một số loại nấm dại trông có vẻ ngon, nhưng chúng không ăn được và có thể rất nguy hiểm.