edible
Nghĩa
- n. thức ăn
- adj. ăn được
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. suitable for use as food
Các dạng của từ
- Số nhiều
- edibles
Câu ví dụ
n. thức ăn
The bakery sells a variety of delicious edibles, including fresh pastries and homemade chocolates.
Tiệm bánh bán nhiều loại thức ăn ngon miệng, bao gồm bánh ngọt tươi và socola tự làm.
adj. ăn được
Some wild mushrooms look tasty, but they are not edible and can be very dangerous.
Một số loại nấm dại trông có vẻ ngon, nhưng chúng không ăn được và có thể rất nguy hiểm.