hash

Nghĩa

  • n. món thịt băm
  • n. sự hỗn loạn
  • n. dấu thăng (#)
  • v. băm nhỏ
  • v. làm hỏng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. chopped meat mixed with potatoes and browned
  • v. chop up

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
hashing
Quá khứ đơn
hashed
Ngôi thứ ba số ít
hashes
Quá khứ phân từ
hashed

Câu ví dụ

  1. n. món thịt băm

    We ordered a plate of corned beef hash for breakfast at the diner.

    Chúng tôi đã gọi một đĩa thịt bò băm dùng kèm khoai tây cho bữa sáng tại quán ăn.

  2. n. sự hỗn loạn

    Poor planning turned the entire event into a complete hash.

    Kế hoạch kém cỏi đã biến toàn bộ sự kiện thành một sự hỗn loạn hoàn toàn.

  3. n. dấu thăng (#)

    Please press the hash key on your phone after entering the code.

    Vui lòng nhấn phím dấu thăng trên điện thoại sau khi nhập mã.

  4. v. băm nhỏ

    The chef decided to hash the remaining potatoes and beef to make soup.

    Đầu bếp quyết định băm nhỏ chỗ khoai tây và thịt bò còn lại để nấu súp.

  5. v. làm hỏng

    I managed to hash the entire presentation because I was so nervous.

    Tôi đã làm hỏng cả buổi thuyết trình vì quá hồi hộp.