eagle

Nghĩa

  • n. chim đại bàng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. any of various large keen-sighted diurnal birds of prey noted for their broad wings and strong soaring flight
  • n. (golf) a score of two strokes under par on a hole
  • n. a former gold coin in the United States worth 10 dollars
  • n. an emblem representing power

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
eagled
Quá khứ phân từ
eagled
Hiện tại phân từ
eagling
Ngôi thứ ba số ít
eagles

Câu ví dụ

  1. n. chim đại bàng

    We watched a majestic eagle soaring high above the mountains.

    Chúng tôi đã ngắm nhìn một con chim đại bàng hùng vĩ đang bay lượn trên cao phía trên những dãy núi.