cabin

Nghĩa

  • n. nhà gỗ nhỏ, khoang thuyền, cabin máy bay
  • v. nhốt trong phòng nhỏ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. small room on a ship or boat where people sleep
  • n. a small house built of wood; usually in a wooded area
  • n. the enclosed compartment of an aircraft or spacecraft where passengers are carried
  • v. confine to a small space, such as a cabin

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
cabining
Quá khứ đơn
cabined
Ngôi thứ ba số ít
cabins
Quá khứ phân từ
cabined

Câu ví dụ

  1. n. nhà gỗ nhỏ, khoang thuyền, cabin máy bay

    We decided to rent a cozy cabin in the mountains for our winter holiday.

    Chúng tôi đã quyết định thuê một căn nhà gỗ nhỏ ấm cúng trên núi cho kỳ nghỉ đông.

  2. v. nhốt trong phòng nhỏ

    During the heavy rainstorm, the workers were cabined in a small shelter until it stopped.

    Trong suốt trận bão lớn, những người công nhân bị nhốt trong một chỗ trú ẩn nhỏ cho đến khi mưa tạnh.