cabin
Nghĩa
- n. nhà gỗ nhỏ, khoang thuyền, cabin máy bay
- v. nhốt trong phòng nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. small room on a ship or boat where people sleep
- n. a small house built of wood; usually in a wooded area
- n. the enclosed compartment of an aircraft or spacecraft where passengers are carried
- v. confine to a small space, such as a cabin
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- cabining
- Quá khứ đơn
- cabined
- Ngôi thứ ba số ít
- cabins
- Quá khứ phân từ
- cabined
Câu ví dụ
n. nhà gỗ nhỏ, khoang thuyền, cabin máy bay
We decided to rent a cozy cabin in the mountains for our winter holiday.
Chúng tôi đã quyết định thuê một căn nhà gỗ nhỏ ấm cúng trên núi cho kỳ nghỉ đông.
v. nhốt trong phòng nhỏ
During the heavy rainstorm, the workers were cabined in a small shelter until it stopped.
Trong suốt trận bão lớn, những người công nhân bị nhốt trong một chỗ trú ẩn nhỏ cho đến khi mưa tạnh.