embassy
Nghĩa
- n. đại sứ quán
- n. toàn thể nhân viên đại sứ quán
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a diplomatic building where ambassadors live or work
- n. an ambassador and his entourage collectively
Các dạng của từ
- Số nhiều
- embassies
Câu ví dụ
n. đại sứ quán
If you lose your passport while traveling abroad, you should go to your country's embassy immediately.
Nếu bạn bị mất hộ chiếu khi đi du lịch nước ngoài, bạn nên đến đại sứ quán của nước mình ngay lập tức.
n. toàn thể nhân viên đại sứ quán
The embassy attended the official dinner to celebrate the new trade agreement between the two countries.
Toàn thể nhân viên đại sứ quán đã tham dự buổi tiệc tối chính thức để kỷ niệm hiệp định thương mại mới giữa hai nước.