dinner

Nghĩa

  • n. bữa tối
  • n. bữa chính
  • n. tiệc mừng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the main meal of the day served in the evening or at midday
  • n. a party of people assembled to have dinner together

Các dạng của từ

Số nhiều
dinners

Câu ví dụ

  1. n. bữa tối

    My family usually has dinner together around seven o'clock in the evening.

    Gia đình tôi thường ăn tối cùng nhau vào khoảng bảy giờ tối.

  2. n. bữa chính

    In many European cultures, Sunday dinner is the biggest meal of the week and is eaten in the afternoon.

    Trong nhiều nền văn hóa Châu Âu, bữa chính Chủ nhật là bữa ăn lớn nhất trong tuần và được ăn vào buổi chiều.

  3. n. tiệc mừng

    The company organized a formal dinner to celebrate the success of the new project.

    Công ty đã tổ chức một buổi tiệc mừng trang trọng để ăn mừng thành công của dự án mới.