desk
Nghĩa
- n. bàn làm việc
- n. bàn học
- n. bàn tiếp tân
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a piece of furniture with a writing surface and usually drawers or other compartments
Các dạng của từ
- Số nhiều
- desks
Câu ví dụ
n. bàn làm việc
She keeps her desk clean and organized so that she can focus better on her work.
Cô ấy luôn giữ bàn làm việc sạch sẽ và gọn gàng để có thể tập trung tốt hơn vào công việc.
n. bàn học
My parents bought me a new wooden desk for my bedroom so I could study for my exams.
Bố mẹ đã mua cho tôi một chiếc bàn học bằng gỗ mới trong phòng ngủ để tôi ôn thi.
n. bàn tiếp tân
When you arrive at the hotel, please ask the staff at the front desk for your room key.
Khi đến khách sạn, bạn vui lòng hỏi nhân viên tại bàn tiếp tân để nhận chìa khóa phòng.