desk

Nghĩa

  • n. bàn làm việc
  • n. bàn học
  • n. bàn tiếp tân

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a piece of furniture with a writing surface and usually drawers or other compartments

Các dạng của từ

Số nhiều
desks

Câu ví dụ

  1. n. bàn làm việc

    She keeps her desk clean and organized so that she can focus better on her work.

    Cô ấy luôn giữ bàn làm việc sạch sẽ và gọn gàng để có thể tập trung tốt hơn vào công việc.

  2. n. bàn học

    My parents bought me a new wooden desk for my bedroom so I could study for my exams.

    Bố mẹ đã mua cho tôi một chiếc bàn học bằng gỗ mới trong phòng ngủ để tôi ôn thi.

  3. n. bàn tiếp tân

    When you arrive at the hotel, please ask the staff at the front desk for your room key.

    Khi đến khách sạn, bạn vui lòng hỏi nhân viên tại bàn tiếp tân để nhận chìa khóa phòng.