wing
Nghĩa
- n. cánh, cánh chim, máy bay, cánh hữu/tả
- v. bay, chắp cánh, làm bị thương ở cánh
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a movable organ for flying (one of a pair)
- n. one of the horizontal airfoils on either side of the fuselage of an airplane
- n. a stage area out of sight of the audience
- n. a unit of military aircraft
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- winging
- Ngôi thứ ba số ít
- wings
- Quá khứ đơn
- winged
- Quá khứ phân từ
- winged
Câu ví dụ
n. cánh, cánh chim, máy bay, cánh hữu/tả
The bird spread its left wing and flew towards the high trees.
Con chim xòe cánh bên trái ra rồi bay về phía những cái cây cao.
v. bay, chắp cánh, làm bị thương ở cánh
The hunter managed to wing the duck, so it fell into the bushes.
Người thợ săn đã bắn trúng cánh con vịt, khiến nó rơi xuống bụi cây.