chest

Nghĩa

  • n. ngực
  • n. rương

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. box with a lid; used for storage; usually large and sturdy

Các dạng của từ

Số nhiều
chests

Câu ví dụ

  1. n. ngực

    He took a deep breath, and his chest expanded as he relaxed.

    Anh ấy hít một hơi thật sâu và lồng ngực nở ra khi thư giãn.

  2. n. rương

    The old wooden chest in the attic was full of valuable antique items.

    Chiếc rương gỗ cũ trên gác mái chứa đầy những món đồ cổ có giá trị.