chest
Nghĩa
- n. ngực
- n. rương
Định nghĩa tiếng Anh
- n. box with a lid; used for storage; usually large and sturdy
Các dạng của từ
- Số nhiều
- chests
Câu ví dụ
n. ngực
He took a deep breath, and his chest expanded as he relaxed.
Anh ấy hít một hơi thật sâu và lồng ngực nở ra khi thư giãn.
n. rương
The old wooden chest in the attic was full of valuable antique items.
Chiếc rương gỗ cũ trên gác mái chứa đầy những món đồ cổ có giá trị.