hip

Nghĩa

  • n. hông
  • n. quả tầm xuân
  • n. sự chán nản
  • adj. hợp thời
  • vt. làm chán nản
  • vt. làm mái nhà
  • interj. hoan hô
  • v. làm chán nản

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. either side of the body below the waist and above the thigh
  • n. the ball-and-socket joint between the head of the femur and the acetabulum
  • n. (architecture) the exterior angle formed by the junction of a sloping side and a sloping end of a roof
  • n. the fruit of a rose plant

Các dạng của từ

Số nhiều
hips
So sánh hơn
hipper
So sánh nhất
hippest

Câu ví dụ

  1. n. hông

    She stood with her hands on her hips, waiting for the bus to arrive.

    Cô ấy đứng chống tay lên hông, chờ chiếc xe buýt đến.

  2. n. quả tầm xuân

    Rose hip tea is rich in vitamin C and very good for your health.

    Trà quả tầm xuân chứa nhiều vitamin C và rất tốt cho sức khỏe của bạn.

  3. n. sự chán nản

    A sudden attack of hip made him want to stay in bed all day.

    Cơn chán nản đột ngột khiến anh ấy chỉ muốn nằm trên giường cả ngày.

  4. adj. hợp thời

    Many young people like to hang out at that hip new coffee shop.

    Nhiều người trẻ thích đến tụ tập ở quán cà phê mới rất hợp thời đó.

  5. vt. làm chán nản

    Bad news about the economy can easily hip investors.

    Tin tức xấu về kinh tế có thể dễ dàng làm chán nản các nhà đầu tư.

  6. vt. làm mái nhà

    The builders decided to hip the roof to protect the house from strong winds.

    Những người thợ xây quyết định làm mái nhà dạng mái vát để bảo vệ ngôi nhà khỏi gió mạnh.