bible
Nghĩa
- n. Kinh Thánh
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the sacred writings of the Christian religions
- n. a book regarded as authoritative in its field
Các dạng của từ
- Số nhiều
- bibles
Câu ví dụ
n. Kinh Thánh
Many people read the Bible every morning to find peace and guidance in their lives.
Nhiều người đọc Kinh Thánh mỗi buổi sáng để tìm kiếm sự bình yên và lời khuyên cho cuộc sống của mình.