bank
Nghĩa
- n. ngân hàng
- n. bờ sông
- n. đê
- n. ngân hàng dữ liệu
- v. gửi ngân hàng
- v. nghiêng mình
Định nghĩa tiếng Anh
- n. sloping land (especially the slope beside a body of water)
- n. a long ridge or pile
- n. an arrangement of similar objects in a row or in tiers
- n. a supply or stock held in reserve for future use (especially in emergencies)
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- banking
- Quá khứ phân từ
- banked
- Quá khứ đơn
- banked
- Ngôi thứ ba số ít
- banks
Câu ví dụ
n. ngân hàng
She went to the bank to open a new savings account.
Cô ấy đã đến ngân hàng để mở một tài khoản tiết kiệm mới.
n. bờ sông
We sat on the grassy bank of the river and had a pleasant picnic.
Chúng tôi ngồi trên bờ sông đầy cỏ và có một buổi dã ngoại vui vẻ.
n. đê
The local government built a raised bank to protect the village from floods.
Chính quyền địa phương đã đắp một con đê cao để bảo vệ làng khỏi lũ lụt.
n. ngân hàng dữ liệu
The university is building a large data bank for medical research.
Trường đại học đang xây dựng một ngân hàng dữ liệu lớn phục vụ nghiên cứu y học.
v. gửi ngân hàng
I usually bank half of my monthly salary to save for the future.
Tôi thường gửi ngân hàng một nửa lương hàng tháng để tiết kiệm cho tương lai.
v. nghiêng mình
The airplane began to bank sharply to the left before landing.
Chiếc máy bay bắt đầu nghiêng mình mạnh sang bên trái trước khi hạ cánh.