bank

Nghĩa

  • n. ngân hàng
  • n. bờ sông
  • n. đê
  • n. ngân hàng dữ liệu
  • v. gửi ngân hàng
  • v. nghiêng mình

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. sloping land (especially the slope beside a body of water)
  • n. a long ridge or pile
  • n. an arrangement of similar objects in a row or in tiers
  • n. a supply or stock held in reserve for future use (especially in emergencies)

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
banking
Quá khứ phân từ
banked
Quá khứ đơn
banked
Ngôi thứ ba số ít
banks

Câu ví dụ

  1. n. ngân hàng

    She went to the bank to open a new savings account.

    Cô ấy đã đến ngân hàng để mở một tài khoản tiết kiệm mới.

  2. n. bờ sông

    We sat on the grassy bank of the river and had a pleasant picnic.

    Chúng tôi ngồi trên bờ sông đầy cỏ và có một buổi dã ngoại vui vẻ.

  3. n. đê

    The local government built a raised bank to protect the village from floods.

    Chính quyền địa phương đã đắp một con đê cao để bảo vệ làng khỏi lũ lụt.

  4. n. ngân hàng dữ liệu

    The university is building a large data bank for medical research.

    Trường đại học đang xây dựng một ngân hàng dữ liệu lớn phục vụ nghiên cứu y học.

  5. v. gửi ngân hàng

    I usually bank half of my monthly salary to save for the future.

    Tôi thường gửi ngân hàng một nửa lương hàng tháng để tiết kiệm cho tương lai.

  6. v. nghiêng mình

    The airplane began to bank sharply to the left before landing.

    Chiếc máy bay bắt đầu nghiêng mình mạnh sang bên trái trước khi hạ cánh.