abdomen
Nghĩa
- n. bụng
- n. vùng bụng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the region of the body of a vertebrate between the thorax and the pelvis
Các dạng của từ
- Số nhiều
- abdomens
Câu ví dụ
n. bụng
The doctor gently pressed on her abdomen to check where the pain was coming from.
Bác sĩ nhẹ nhàng ấn vào bụng của cô ấy để kiểm tra xem cơn đau bắt nguồn từ đâu.
n. vùng bụng
Doing regular exercises like planks can help strengthen the muscles in your abdomen.
Tập các bài tập thường xuyên như plank có thể giúp tăng cường cơ bắp ở vùng bụng của bạn.