abdomen

Nghĩa

  • n. bụng
  • n. vùng bụng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the region of the body of a vertebrate between the thorax and the pelvis

Các dạng của từ

Số nhiều
abdomens

Câu ví dụ

  1. n. bụng

    The doctor gently pressed on her abdomen to check where the pain was coming from.

    Bác sĩ nhẹ nhàng ấn vào bụng của cô ấy để kiểm tra xem cơn đau bắt nguồn từ đâu.

  2. n. vùng bụng

    Doing regular exercises like planks can help strengthen the muscles in your abdomen.

    Tập các bài tập thường xuyên như plank có thể giúp tăng cường cơ bắp ở vùng bụng của bạn.