consulate

Nghĩa

  • n. lãnh sự quán
  • n. nhiệm kỳ lãnh sự

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. diplomatic building that serves as the residence or workplace of a consul

Các dạng của từ

Số nhiều
consulates

Câu ví dụ

  1. n. lãnh sự quán

    If you lose your passport while traveling abroad, you should contact the nearest embassy or consulate.

    Nếu bạn bị mất hộ chiếu khi đang đi du lịch nước ngoài, bạn nên liên hệ với đại sứ quán hoặc lãnh sự quán gần nhất.

  2. n. nhiệm kỳ lãnh sự

    During his four-year consulate, the diplomat worked hard to improve trade relations between the two countries.

    Trong suốt nhiệm kỳ lãnh sự bốn năm của mình, nhà ngoại giao đã nỗ lực hết sức để cải thiện quan hệ thương mại giữa hai nước.