scooter

Nghĩa

  • n. xe tay ga
  • n. xe xe trượt chân

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. child's two-wheeled vehicle operated by foot

Các dạng của từ

Số nhiều
scooters

Câu ví dụ

  1. n. xe tay ga

    She decided to ride her scooter to work instead of taking the bus.

    Cô ấy quyết định đi xe tay ga đến công ty thay vì đi xe buýt.

  2. n. xe xe trượt chân

    The boy loves playing with his new electric scooter in the park.

    Cậu bé rất thích chơi chiếc xe trượt chân bằng điện mới trong công viên.