In the process of coming or going to a place.
Đang trên đường đến, sắp đến
Giải thích: Mô tả ai đó hoặc cái gì đó đang trên đường đến điểm đến, thường được dùng để chỉ sự trợ giúp sắp đến nơi.
Ví dụ: The ambulance is on the way, so please stay calm.
To demand or require something; to summon help.
Kêu gọi, yêu cầu, triệu tập
Giải thích: Trong tình huống khẩn cấp, thường chỉ việc kêu cứu lớn tiếng hoặc gọi điện yêu cầu hỗ trợ chuyên nghiệp.
Ví dụ: The situation was so dire that we had to call for an ambulance immediately.
A critical factor that determines whether someone survives or dies.
Lằn ranh giữa sự sống và cái chết, vấn đề sinh tử
Giải thích: Nhấn mạnh tầm quan trọng cực độ của một hành động hoặc quyết định, đủ để quyết định sự sống còn của một người.
Ví dụ: Quick thinking in an emergency can be the difference between life and death.
To remain on the telephone without hanging up.
Giữ máy, đừng cúp điện thoại
Giải thích: Thường dùng trong các cuộc gọi khẩn cấp, khi tổng đài viên yêu cầu người gọi giữ máy để cung cấp hướng dẫn.
Ví dụ: Please stay on the line while I connect you to the emergency dispatcher.
The specific type, characteristics, or severity of the physical damage sustained by a person.
Tính chất/loại chấn thương
Giải thích: Trong đời sống, "nature" thường nghĩa là "tự nhiên". Nhưng trong y tế hoặc pháp lý, nó chỉ "bản chất" hoặc "loại". Ở đây là tình trạng cụ thể của vết thương (như gãy xương, chảy máu hoặc bỏng).
Ví dụ: The emergency dispatcher asked about the nature of the injuries to determine which equipment to send.
The act of blowing air into the mouth or nose of a person who has stopped breathing to provide them with oxygen.
Hô hấp nhân tạo
Giải thích: "Rescue" thường có nghĩa là "cứu hộ". Trong thuật ngữ sơ cứu, "rescue breaths" là một cụm từ chuyên môn, chỉ việc "hô hấp nhân tạo" cho nạn nhân trong quá trình CPR, chứ không phải là "hơi thở cứu hộ" theo nghĩa đen.
Ví dụ: After thirty compressions, the trainer administered two rescue breaths.
The act of applying rhythmic pressure to someone's chest to help circulate blood when their heart has stopped.
Ép tim ngoài lồng ngực
Giải thích: "Compression" trong đời sống chỉ việc "nén" hoặc "ép". Trong sơ cứu y tế, nó chỉ hành động "ép ngực" nhằm thay thế chức năng co bóp của tim để giúp lưu thông máu.
Ví dụ: Effective chest compressions must be deep enough to pump blood to the brain.
A secondary disease or condition that develops during the course of a primary disease or after a medical procedure.
Biến chứng
Giải thích: Trong giao tiếp thông thường, "complication" nghĩa là "sự phức tạp". Nhưng trong y học, nó có nghĩa cụ thể là "vấn đề sức khỏe phát sinh" hoặc "biến chứng" do vết thương hoặc bệnh ban đầu gây ra.
Ví dụ: If the wound is not cleaned properly, bacterial infection can lead to serious complications.
Professional treatment or care provided by doctors, nurses, or other healthcare providers.
Sự chăm sóc y tế/điều trị
Giải thích: "Attention" thường nghĩa là "sự chú ý". Nhưng trong cụm từ "medical attention", nó chỉ "sự chăm sóc y tế" hoặc "việc điều trị của bác sĩ", chứ không đơn thuần là "được bác sĩ chú ý".
Ví dụ: The victim required immediate medical attention due to heavy blood loss.