Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: tự tin, tin tưởng vào khả năng của bản thân
Trong ngữ cảnh: bày tỏ, thể hiện (ý kiến hoặc cảm xúc)
Trong ngữ cảnh: phát biểu, tuyên bố, ý kiến
Trong ngữ cảnh: ngữ cảnh, bối cảnh
Trong ngữ cảnh: duy trì, giữ vững (mối quan hệ hoặc trạng thái)
Trong ngữ cảnh: kịch bản, tình huống có thể xảy ra
Trong ngữ cảnh: quan trọng hơn, vượt trội hơn (về trọng lượng, giá trị hoặc tầm quan trọng)
Trong ngữ cảnh: nhược điểm, hạn chế, bất lợi
Trong ngữ cảnh: ghi nhận, công nhận (quan điểm của người khác)
Trong ngữ cảnh: tóm tắt, tóm lược
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To understand the reason or importance of what someone is saying.
Tôi hiểu ý của bạn / Tôi hiểu quan điểm của bạn
Involving people who are close together and looking at each other.
Trực tiếp / Đối mặt
To maintain contact or communication with others.
Giữ liên lạc
To agree with some parts of an argument but not all of it.
Đồng ý một phần
A grammatical tense used to describe an action that was completed before another action in the past.
Thì quá khứ hoàn thành
A grammatical structure used to imagine a different past and its hypothetical result.
Câu điều kiện loại 3
A grammatical category that locates a situation in time, indicated by the form of the verb.
Thì (Thời)