To experience difficulties or problems unexpectedly.
Gặp phải (khó khăn, vấn đề)
Giải thích: Thường được dùng để mô tả việc đột ngột gặp phải những trở ngại ngoài dự kiến trong quá trình thực hiện kế hoạch hoặc công việc.
Ví dụ: I have been working on it for about two weeks, but I have run into some problems.
To make a copy of computer information so that you do not lose it.
Sao lưu
Giải thích: Trong ngữ cảnh công nghệ, thuật ngữ này chỉ hành động tạo bản sao để tránh mất dữ liệu gốc.
Ví dụ: I lost some of my draft before I could back it up.
To remember a piece of information when you are making a decision or thinking about a matter.
Ghi nhớ; Xin lưu ý
Giải thích: Đây là một lời nhắc nhở khéo léo nhưng trang trọng, yêu cầu đối phương không quên những thông tin quan trọng nhất định khi xem xét một vấn đề nào đó.
Ví dụ: Just keep in mind that submitting late without an approved extension would affect your grade significantly.
Specific times when a professor is available in their office to meet with students.
Giờ tiếp sinh viên (của giáo sư)
Giải thích: Thuật ngữ đặc thù trong học thuật, chỉ khoảng thời gian cố định mà giáo sư dành để sinh viên đặt câu hỏi hoặc thảo luận, không cần hẹn trước hoặc hẹn trong khung giờ đó.
Ví dụ: Thank you for seeing me during your office hours today.
The part of an academic essay where the author presents logical reasoning and evidence to support their main claim.
Phần lập luận, phần thân bài nêu luận điểm
Giải thích: Trong đời sống hàng ngày, 'argument' thường có nghĩa là "tranh cãi". Tuy nhiên, trong viết lách học thuật, nó có nghĩa là "lập luận", tức là quá trình sử dụng logic và bằng chứng để bảo vệ một quan điểm.
Ví dụ: Your argument section needs more evidence from peer-reviewed journals.
Academic materials such as books, articles, or data used to provide evidence in research.
Tài liệu tham khảo, nguồn tài liệu
Giải thích: Thông thường, 'source' có nghĩa là nguồn nước hoặc nguồn gốc. Trong nghiên cứu học thuật, nó đặc biệt chỉ các "tài liệu tham khảo" hoặc "nguồn học thuật" được trích dẫn để hỗ trợ lập luận.
Ví dụ: You must cite at least five primary sources in your research paper.
An official grant of additional time to complete an assignment beyond the original deadline.
Gia hạn (bài tập hoặc thời hạn)
Giải thích: Thông thường, 'extension' có nghĩa là sự mở rộng hoặc số máy lẻ điện thoại. Trong ngữ cảnh trường học hoặc công việc, nó cụ thể chỉ thời gian bổ sung được cấp cho một thời hạn.
Ví dụ: The student asked for a two-day extension because he was ill.
A sudden failure of a computer system or software that causes it to stop functioning.
(Máy tính hoặc hệ thống) bị treo, bị hỏng
Giải thích: 'Crash' thường chỉ tai nạn xe cộ hoặc va chạm mạnh. Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, nó được dùng để mô tả tình trạng phần cứng hoặc phần mềm máy tính đột ngột ngừng hoạt động.
Ví dụ: My computer crashed while I was saving the document, and I lost all my work.
To create a copy of digital data to ensure it is not lost if the original is damaged.
Sao lưu dữ liệu
Giải thích: 'Back up' trong đời sống hàng ngày có thể có nghĩa là "lùi xe" hoặc "ủng hộ ai đó". Trong thuật ngữ máy tính, nó có nghĩa là "sao lưu", tức là tạo một bản sao để tránh mất dữ liệu.
Ví dụ: Make sure to back up your files to the cloud every day.