Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Đông đúc, chật cứng người
Trong ngữ cảnh: khu xóm, khu dân cư
Trong ngữ cảnh: yên bình, hòa bình
Trong ngữ cảnh: Cơ hội, thời cơ
Trong ngữ cảnh: Chuyên gia, người làm việc chuyên nghiệp
Trong ngữ cảnh: Lập trình viên / Nhà phát triển (thường chỉ phát triển phần mềm)
Trong ngữ cảnh: Bị cuốn hút, vô cùng hứng thú
Trong ngữ cảnh: Marketing, tiếp thị
Trong ngữ cảnh: Nhiếp ảnh, chụp ảnh
Trong ngữ cảnh: Kín tiếng, không phô trương
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To become familiar with something or someone so that it no longer seems strange or difficult.
Quen với
A change from what one is used to doing, often to something more interesting or relaxing.
Thay đổi nhịp sống
Places or things that are very good but not many people know about them.
Địa điểm ít người biết / Viên ngọc ẩn giấu
To go for something; to take a risk and try something new or difficult.
Mạo hiểm / Thực hiện bước nhảy vọt
To happen or exist together; to be closely connected.
Liên quan mật thiết / Đi đôi với nhau
Personal tasks or business ventures undertaken in addition to one's full-time job.
Dự án phụ / Dự án ngoài lề
Not intended to attract a lot of attention; modest or restrained.
Khiêm tốn / Không phô trương