To reduce the difference or provide a connection between two things.
Thu hẹp khoảng cách, xóa bỏ rào cản, cung cấp sự chuyển tiếp
Giải thích: Thường được sử dụng để mô tả việc thiết lập mối liên hệ giữa hai trạng thái hoặc giai đoạn khác nhau, trong bài viết này đề cập đến việc cung cấp hỗ trợ sơ cứu cần thiết trong thời điểm quan trọng trước khi xe cứu thương đến.
Ví dụ: The new scholarship aims to bridge the gap between talented students and expensive tuition fees.
Used to emphasize that something should never happen or be done.
Tuyệt đối không, không trong bất kỳ trường hợp nào
Giải thích: Đây là một cách diễn đạt phủ định mạnh mẽ, thường được đặt ở đầu câu và đi kèm với cấu trúc đảo ngữ để nhấn mạnh rằng một hành động nào đó bị nghiêm cấm.
Ví dụ: Under no circumstances should you leave the building without notifying security.
To begin to have control of something in place of someone else.
Tiếp quản, đảm nhận
Giải thích: Chỉ việc tiếp nhận trách nhiệm, công việc hoặc quyền kiểm soát từ người khác. Trong bài viết này đề cập đến việc nhân viên y tế chuyên nghiệp tiếp quản công việc sơ cứu từ người chứng kiến.
Ví dụ: The vice president will take over the company after the CEO retires next month.
A person without professional or specialized knowledge in a particular subject.
Người không chuyên, người bình thường
Giải thích: So với các chuyên gia (như bác sĩ, luật sư), từ này chỉ công chúng nói chung hoặc những người không có nghiên cứu sâu về một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ: The medical journal was written in a way that even a layperson could understand the main findings.
A sudden loss of blood flow resulting from the failure of the heart to pump effectively.
Ngừng tim
Giải thích: Trong tiếng Anh thông thường, 'arrest' thường có nghĩa là "bắt giữ". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y tế, nó bắt nguồn từ nghĩa gốc là "dừng lại" hoặc "gián đoạn", chỉ việc tim đột ngột ngừng đập.
Ví dụ: The patient went into cardiac arrest and required immediate resuscitation.
The part of the palm of the hand nearest the wrist.
Gốc bàn tay
Giải thích: Trong đời sống hàng ngày, 'heel' có nghĩa là "gót chân". Trong giải phẫu hoặc sơ cứu, nó được dùng để chỉ phần lòng bàn tay gần cổ tay, nơi dày nhất, vì chức năng của nó tương tự như gót chân, dùng để chịu áp lực và tác động lực.
Ví dụ: Apply pressure using the heel of your hand to the center of the chest.
The process of the chest expanding back to its original position after being compressed during CPR.
Sự lồng ngực nở trở lại
Giải thích: 'Recoil' trong tiếng Anh thông thường chỉ "lực giật" của súng hoặc sự "co rụt" vì sợ hãi. Trong sơ cứu, đây là thuật ngữ chuyên môn chỉ việc để lồng ngực trở lại trạng thái ban đầu sau khi ép, giúp máu lưu thông trở lại tim.
Ví dụ: Allowing full chest recoil is vital for effective blood circulation during CPR.
A first aid technique used to stop bleeding by pressing a cloth or bandage directly onto a wound.
Đè ép trực tiếp
Giải thích: Mặc dù 'pressure' là một từ thông dụng, nhưng trong sơ cứu, 'direct pressure' là một thuật ngữ kỹ thuật cụ thể, chỉ quy trình tiêu chuẩn đầu tiên để cầm máu.
Ví dụ: Apply direct pressure to the wound with a clean cloth to control the hemorrhaging.
The process of cleaning, treating, and monitoring a wound to ensure proper healing.
Xử lý vết thương
Giải thích: 'Management' trong kinh doanh có nghĩa là "quản lý". Trong y học, nó dùng để chỉ một loạt các "biện pháp xử lý" hoặc "quy trình điều trị" đối với tình trạng bệnh hoặc vết thương.
Ví dụ: Proper wound management is essential to prevent secondary infections.