Business TripĐi công tác
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Khóa học đề xuất
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: chuyến công tác
Trong ngữ cảnh: khách hàng
Trong ngữ cảnh: lịch trình chuyến đi
Trong ngữ cảnh: cuộc họp
Trong ngữ cảnh: đắt; đắt đỏ
Trong ngữ cảnh: báo cáo chi phí
Trong ngữ cảnh: xe taxi
Trong ngữ cảnh: làm việc nhóm
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A journey made for business purposes.
Công tác
A document used to track and request reimbursement for business-related spending.
Báo cáo chi phí
A polite response to someone who has thanked you.
Không có chi
A casual way to say goodbye when you expect to meet the person again.
Tạm biệt / Hẹn gặp lại