Loopy AI
Khám phá khóa học
Khóa đã đăng ký
Ôn tập
Sổ từ vựng
Kiểm tra
Kiểm tra trình độ
Chứng chỉ
Bài thi trường học
Quét đề thi
Công cụ
Từ điển
Hướng dẫn học
Theo Chủ đề
Chuyên mục học tập
Nhà sáng tạo
Đăng nhập
Học
Sáng tạo
Khóa học
Khám phá khóa học
Khóa đã đăng ký
Luyện tập
Ôn tập
Sổ từ vựng
Viết
Kiểm tra
Kiểm tra trình độ
Chứng chỉ
Bài thi trường học
Quét đề thi
Công cụ
Từ điển
Hướng dẫn học
Theo Chủ đề
Chuyên mục học tập
Nội dung của tôi
Danh sách phát
Ghi chú của tôi
Chủ đề mong muốn
Bảng giá
Khóa học
/
Hotel Check-in: Conversation (Beginner)
Hotel Check-in: Conversation (Beginner)
Nhận phòng khách sạn: Cuộc trò chuyện (Sơ cấp)
A1
103 từ
0:46
Hội thoại
Xuất bản 3 thg 3, 2026
·
Cập nhật 4 thg 3, 2026
Du lịch
Đời sống hằng ngày
Phong cách sống
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Chế độ học tập
Đọc hiểu
Từ vựng
Nói theo
Bài kiểm tra
Nghe chép
Hành trình
Nội dung học tập
Khóa học đề xuất
Public Transportation
Phương tiện công cộng
A1
1:11
143 từ
Hotel Check-in
Nhận phòng khách sạn
A1
0:52
124 từ
At the Airport
Tại sân bay
A1
0:57
132 từ
Asking for Directions: Conversation (Beginner)
Hỏi đường: Cuộc trò chuyện (Sơ cấp)
A1
0:41
83 từ
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Gửi đánh giá
Quay lại khóa học
Đăng ký
Câu (20)
Từ vựng (0)
Cụm từ (0)
Mở rộng tất cả
#1
Good morning. Welcome to our hotel.
Chào buổi sáng. Chào mừng quý khách đến với khách sạn của chúng tôi.
#2
Good morning. I have a reservation.
Chào buổi sáng. Tôi có đặt chỗ trước.
#3
What is your name, please?
Tên của bạn là gì?
#4
My name is John Smith.
Tên của tôi là John Smith.
#5
Yes, Mr. Smith. I see your reservation.
Vâng, thưa ông Smith. Tôi đã thấy thông tin đặt phòng của ông rồi.
#6
Is my room ready now?
Phòng của tôi đã sẵn sàng chưa?
#7
Yes, your room is ready.
Vâng, phòng của bạn đã sẵn sàng rồi.
#8
What is my room number?
Số phòng của tôi là bao nhiêu?
#9
Your room number is 305.
Số phòng của bạn là 305.
#10
Where is the elevator?
Thang máy ở đâu?
#11
The elevator is over there.
Thang máy ở đằng kia.
#12
Thank you very much.
Cảm ơn bạn rất nhiều.
#13
Here is your room key.
Đây là chìa khóa phòng của bạn.
#14
I need a wake-up call tomorrow.
Tôi cần dịch vụ báo thức vào sáng mai.
#15
What time do you want it?
Bạn muốn vào lúc mấy giờ?
#16
I want it at seven o'clock.
Tôi muốn (nhận cuộc gọi) vào lúc 7 giờ.
#17
No problem. Enjoy your stay.
Không vấn đề gì. Chúc quý khách có một kỳ nghỉ vui vẻ.
#18
When is checkout time?
Thời gian trả phòng là khi nào?
#19
Checkout time is at eleven o'clock.
Thời gian trả phòng là mười một giờ.
#20
Perfect. Thank you.
Tuyệt vời. Cảm ơn bạn.
—