Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: đặt phòng; sự đặt chỗ
Trong ngữ cảnh: đơn; dành cho một người
Trong ngữ cảnh: chính xác; đúng
Trong ngữ cảnh: tầng (của tòa nhà)
Trong ngữ cảnh: thang máy
Trong ngữ cảnh: trả phòng; giờ trả phòng
Trong ngữ cảnh: chốc lát; một lát
Trong ngữ cảnh: kỳ lưu trú; thời gian ở lại
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A telephone call made by a hotel to a guest at a specific time to wake them up.
Dịch vụ báo thức
To arrive and register at a hotel or airport.
Làm thủ tục nhận phòng
A polite way to ask someone to wait for a short time.
Vui lòng chờ một chút
Located on the left side of your body or direction.
Ở phía bên tay trái của bạn
A hotel room designed for one person, typically containing one bed.
Phòng đơn
The process of leaving a hotel after paying the bill and returning the room key.
Trả phòng