Holidays & FestivalsNgày lễ & Lễ hội
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
People love holidays.
Mọi người yêu thích các ngày lễ.
#2
A holiday is a special day.
Ngày lễ là một ngày đặc biệt.
#3
Families come together on holidays.
Các gia đình quây quần bên nhau vào các ngày lễ.
#4
They celebrate with food and music.
Họ ăn mừng với đồ ăn và âm nhạc.
#5
Holidays make people happy.
Ngày lễ làm cho mọi người cảm thấy hạnh phúc.
#6
Every country has its own tradition.
Mỗi quốc gia đều có truyền thống riêng của mình.
#7
In China, people celebrate New Year.
Ở Trung Quốc, mọi người ăn mừng năm mới.
#8
They wear red clothes.
Họ mặc quần áo màu đỏ.
#9
Red is a lucky color.
Màu đỏ là một màu sắc may mắn.
#10
Families eat a big dinner together.
Các gia đình cùng nhau ăn một bữa tối thịnh soạn.
#11
Christmas is a big holiday.
Giáng sinh là một ngày lễ lớn.
#12
Many people celebrate Christmas.
Nhiều người ăn mừng Giáng sinh.
#13
They give gifts to family and friends.
Họ tặng quà cho gia đình và bạn bè.
#14
Children love to open gifts.
Trẻ em thích mở quà.
#15
People say "Merry Christmas" to each other.
Mọi người nói "Merry Christmas" với nhau.
#16
Some holidays have special food.
Một số ngày lễ có thức ăn đặc biệt.
#17
In America, people eat turkey on Thanksgiving.
Ở Mỹ, người ta ăn gà tây vào Lễ Tạ Ơn.
#18
In Japan, people eat special rice cakes.
Ở Nhật Bản, người ta ăn những loại bánh giầy đặc biệt.
#19
Food is an important tradition.
Thực phẩm là một truyền thống quan trọng.
#20
Every culture has holiday food.
Mỗi nền văn hóa đều có những món ăn ngày lễ.
#21
Holidays bring people together.
節日讓大家聚在一起。
#22
We celebrate with our families.
Chúng tôi ăn mừng cùng gia đình.
#23
We share gifts and food.
Chúng tôi chia sẻ quà tặng và thức ăn.
#24
We learn about other cultures.
Chúng tôi học về các nền văn hóa khác.
#25
What is your favorite holiday?
Ngày lễ yêu thích của bạn là gì?