Performance ReviewĐánh giá năng lực
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Hi, Nina! How are you?
Chào Nina! Bạn khỏe không?
#2
Hi, Emma! I am good.
Chào Emma! Mình khỏe.
#3
Can we talk about work?
Chúng ta có thể nói chuyện về công việc không?
#4
Sure! What is it about?
Tất nhiên rồi! Đó là về chuyện gì vậy?
#5
It is performance review time.
Bây giờ là thời gian đánh giá hiệu quả công việc.
#6
Oh, right! Do you have goals?
Ồ, đúng rồi! Bạn có mục tiêu không?
#7
Yes. I want a promotion.
Vâng. Tôi muốn được thăng chức.
#8
That is a great goal!
Đó là một mục tiêu tuyệt vời!
#9
First, you need self-evaluation.
Đầu tiên, bạn cần tự đánh giá bản thân.
#10
What is self-evaluation?
Tự đánh giá là gì?
#11
You write about your work.
Bạn viết về công việc của mình.
#12
I write about good things?
Tôi viết về những điều tốt đẹp phải không?
#13
Yes, and areas for improvement.
Vâng, và cả những điểm cần cải thiện nữa.
#14
I am nervous about feedback.
Tôi cảm thấy lo lắng về phản hồi.
#15
Feedback helps you grow.
Phản hồi giúp bạn trưởng thành.
#16
What if it is bad?
Nếu nó tệ thì sao?
#17
Bad feedback is not bad.
Phản hồi không tốt không phải là điều xấu.
#18
It shows areas for improvement.
Nó cho thấy những điểm cần cải thiện.
#19
That makes sense.
Điều đó có lý đấy.
#20
So, set clear goals.
Vì vậy, hãy đặt ra những mục tiêu rõ ràng.
#21
I want to lead more projects.
Tôi muốn dẫn dắt nhiều dự án hơn.
#22
Write that in your review.
Hãy viết điều đó vào bản đánh giá của bạn.
#23
Good idea! I will do that.
Ý kiến hay đấy! Tôi sẽ làm như vậy.
#24
You will get that promotion!
Bạn sẽ được thăng chức đấy!
#25
Thank you, Nina! You help a lot.
Cảm ơn bạn, Nina! Bạn đã giúp ích rất nhiều.