EN: Appositives (同位語): A noun phrase ('the world's largest furniture retailer') placed next to another noun ('Ikea') to explain or identify it. Set off by commas when non-essential.
Tiếng Việt: Đồng vị ngữ: cụm danh từ (the world's largest furniture retailer) đứng ngay sau danh từ (Ikea) để bổ sung thông tin về thân phận hoặc đặc điểm của nó. Nếu là thông tin không bắt buộc thì phải ngăn cách bằng dấu phẩy ở cả hai đầu.
Tokyo, the capital of Japan, is known for its efficient transit system.
Tokyo là thủ đô của Nhật Bản, nổi tiếng với hệ thống giao thông công cộng hiệu quả.
EN: 'Pilot' used as a transitive verb meaning to test a new product, system, or service on a small scale before introducing it widely.
Tiếng Việt: "pilot" ở đây được dùng như ngoại động từ, nghĩa là "thí điểm", "thử nghiệm", chỉ việc kiểm thử sản phẩm, chế độ hoặc dịch vụ mới trên quy mô nhỏ trước khi triển khai trên diện rộng.
The airline plans to pilot free Wi-Fi on select domestic flights.
Hãng hàng không đó dự định thí điểm dịch vụ internet không dây miễn phí trên một số chuyến bay nội địa.
EN: In business contexts, 'pilot' indicates a cautious test run in a limited market to assess feasibility before a broader rollout. Buyback programs also reflect European retailers' increasing pivot toward 'circular economy' sustainability goals.
Tiếng Việt: Trong bối cảnh kinh doanh, 'pilot' (thử nghiệm/điểm thí điểm) nghĩa là kiểm tra tính khả thi ở thị trường quy mô nhỏ, sau khi xác nhận hiệu quả sẽ triển khai toàn diện. Chương trình mua lại (buyback) cũng phản ánh xu hướng chuyển dịch của các nhà bán lẻ lớn châu Âu sang mô hình phát triển bền vững theo 'kinh tế tuần hoàn'.
EN: A defining relative clause (restrictive relative clause) introduced by 'who' identifies which specific customers are being referred to. It directly modifies the antecedent noun 'Customers' and does not take commas.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause) do đại từ quan hệ who dẫn dắt dùng để chỉ rõ 'nhóm khách hàng nào'. Mệnh đề này bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ đứng trước 'Customers' và không cần dấu phẩy ở trước hoặc sau.
Students who complete the assignment early may leave the classroom.
Học sinh hoàn thành bài tập sớm có thể rời khỏi lớp.
EN: The prepositional phrase 'instead of' is followed by a noun, pronoun, or gerund (-ing form), meaning 'in place of' or 'as an alternative to'.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'instead of' theo sau là danh từ, đại từ hoặc động danh từ (-ing), nghĩa là 'thay vì...' hoặc 'hơn là...'.
She chose tea instead of coffee this morning.
Cô ấy đã chọn trà thay vì cà phê sáng nay.
EN: In circular economy initiatives across European retailers, store credit or vouchers are commonly given instead of cash for trade-ins. This incentivizes shoppers to return to the store and keeps spending within the retailer's ecosystem.
Tiếng Việt: Trong các chương trình thúc đẩy kinh tế tuần hoàn của ngành bán lẻ châu Âu, việc thu mua đồ cũ đổi mới thường được đền bù bằng 'phiếu mua hàng/phiếu quà tặng (vouchers)' thay vì tiền mặt. Chiến lược này vừa khuyến khích người tiêu dùng quay lại mua sắm, vừa giữ được dòng tiền trong hệ sinh thái tiêu dùng của thương hiệu.
EN: The future passive voice is formed with 'will + be + past participle'. It is used when focusing on the action or the receiver of the action in the future rather than who performs it.
Tiếng Việt: Cấu trúc bị động thì tương lai là 'will + be + quá khứ phân từ (p.p.)'. Được dùng khi trọng tâm là hành động sẽ xảy ra trong tương lai hoặc đối tượng chịu tác động, chứ không phải chủ thể thực hiện hành động.
The new product will be launched next month.
Sản phẩm mới sẽ được ra mắt vào tháng tới.
EN: The preposition 'before' followed by a noun phrase indicates that an action will happen prior to a specific point in time or deadline.
Tiếng Việt: Giới từ 'before' được theo sau bởi một cụm danh từ, dùng để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trước một thời điểm hoặc hạn chót cụ thể.
Please submit your report before the end of the week.
Vui lòng nộp báo cáo của bạn trước khi kết thúc tuần này.
EN: Multinational companies like Ikea often use the Iberian Peninsula (Spain and Portugal) as a testbed for new retail concepts before launching them across larger European markets like the UK or Germany.
Tiếng Việt: Các doanh nghiệp bán lẻ đa quốc gia như IKEA thường dùng bán đảo Iberia (Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha) làm thị trường thí điểm cho mô hình bán lẻ mới, sau khi thử nghiệm thành công sẽ mở rộng sang các thị trường châu Âu lớn hơn như Anh hoặc Đức.
EN: First Conditional: Used to express a realistic future condition and its likely result. The structure is 'If + Present Simple, will + base verb'.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 1 (câu điều kiện có thực): dùng để diễn tả điều kiện và kết quả có khả năng xảy ra rất cao trong tương lai. Cấu trúc: 'If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu'.
If the weather stays nice, we will go hiking this weekend.
Nếu thời tiết tiếp tục tốt, cuối tuần này chúng tôi sẽ đi bộ đường dài.
EN: Linking Verb 'prove': When 'prove' functions as a linking verb (copula), it means 'to turn out to be' and is directly followed by an adjective (e.g., 'prove successful').
Tiếng Việt: Động từ nối 'prove': khi prove được dùng như động từ nối, nghĩa là 'hóa ra là...', thường theo sau trực tiếp bởi tính từ (ví dụ: prove successful).
The new marketing strategy proved effective within weeks.
Chiến lược tiếp thị mới này đã chứng minh hiệu quả chỉ trong vài tuần.
EN: In corporate and business English, 'pilot' (a small-scale trial) and 'rollout' (the official launch/deployment across a broader market) are standard project management terms.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh thương mại và doanh nghiệp, 'pilot' (chương trình thử nghiệm, thử nghiệm quy mô nhỏ) và 'rollout' (triển khai chính thức hoặc mở rộng toàn diện tại thị trường lớn hơn) là những thuật ngữ quản lý dự án rất phổ biến.
EN: Compound sentence with the coordinating conjunction 'but': Connects two independent clauses contrasting an existing fact ('already offers...') with a future outcome ('will reach...').
Tiếng Việt: Câu ghép dùng liên từ đẳng lập 'but': nối hai mệnh đề độc lập, đối chiếu sự việc hiện tại ('already offers...') với kết quả dự kiến trong tương lai ('will reach...').
The brand has several physical stores, but its new app will attract younger shoppers.
Thương hiệu này có nhiều cửa hàng vật lý, nhưng ứng dụng mới ra mắt sẽ thu hút nhiều khách hàng trẻ hơn.
EN: Comparative adjective modifier: The phrase 'a much wider audience' uses 'much' as an adverb of degree to intensify the comparative adjective 'wider'.
Tiếng Việt: Bổ ngữ so sánh hơn: trong cụm từ 'a much wider audience', trạng từ chỉ mức độ 'much' được dùng để nhấn mạnh tính từ so sánh hơn 'wider', cho thấy sự khác biệt rõ rệt.
Digital streaming services can reach a much larger audience than cable TV.
Dịch vụ phát trực tuyến kỹ thuật số có thể tiếp cận lượng khán giả lớn hơn nhiều so với truyền hình cáp.
EN: In retail and sustainability initiatives, a 'buyback' scheme is where a brand repurchases its own used items from customers to resell or recycle. Extending this service online removes the friction of transporting bulky furniture to out-of-town warehouses.
Tiếng Việt: Trong lĩnh vực bán lẻ và tiêu dùng bền vững, cơ chế 'buyback' (mua lại) nghĩa là thương hiệu mua lại hàng cũ từ khách hàng để bán lại hoặc tái chế. Việc mở rộng dịch vụ này lên trực tuyến giúp khách hàng không phải vất vả vận chuyển đồ nội thất lớn đến cửa hàng thực tế ở ngoại ô.
EN: The verb 'expect' can be followed by an object plus a to-infinitive ('expect someone/something to do something') to express an anticipation of a future action or state.
Tiếng Việt: Động từ 'expect' thường được theo sau bởi tân ngữ + động từ nguyên mẫu (expect + tân ngữ + to V), diễn tả ý 'kỳ vọng/mong đợi ai đó hoặc điều gì đó thực hiện hành động hoặc đạt đến trạng thái nào đó'.
Analysts expect the market to recover very soon.
Các nhà phân tích dự đoán thị trường sẽ sớm phục hồi.
EN: The preposition 'by' indicates a deadline or a point in time before or no later than which an action will happen ('by + time expression').
Tiếng Việt: Giới từ 'by' được dùng để chỉ hạn chót hoặc thời điểm, nghĩa là 'trước' hoặc 'không muộn hơn' (by + biểu thức thời gian).
We need to finish the project by Friday.
Chúng ta phải hoàn thành dự án này trước thứ Sáu.
EN: In British English, 'homewares' refers to all household equipment and furnishings. The UK secondhand and thrift market has grown rapidly due to environmental awareness and economic considerations, shifting from alternative culture to mainstream commerce.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh-Anh, "homewares" chỉ các loại dụng cụ gia đình và đồ dùng sinh hoạt. Những năm gần đây, do ý thức bảo vệ môi trường phổ biến và cân nhắc về giá cả, thị trường hàng secondhand tuần hoàn của Anh đã tăng trưởng rất nhanh, dần chuyển từ văn hóa phụ thành ngành bán lẻ chủ đạo.
EN: The present perfect tense ('has launched') combined with an unexpired time period ('this week') is used to report recent news or events that are relevant to the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has launched) kết hợp với khoảng thời gian chưa kết thúc (This week), thường được dùng trong tin tức để mô tả sự kiện vừa mới xảy ra và vẫn còn liên quan mật thiết đến hiện tại.
This month, the company has opened three new branches.
Tháng này, công ty đã mở thêm ba chi nhánh mới.
EN: The infinitive of purpose ('to compete with...') explains why the action was taken. It functions as an adverbial modifier indicating intention.
Tiếng Việt: Dùng động từ nguyên mẫu làm trạng ngữ chỉ mục đích (to compete with...) để biểu thị mục đích hoặc ý định của hành động ở mệnh đề chính, tương đương với "để...".
She took an online course to improve her coding skills.
Cô ấy đã tham gia một khóa học trực tuyến để nâng cao kỹ năng lập trình của mình.
EN: Vinted is a prominent European online marketplace specializing in secondhand clothing and lifestyle items, while eBay is a globally recognized platform. The UK secondhand market has boomed recently due to sustainability concerns and cost-of-living pressures.
Tiếng Việt: Vinted là nền tảng giao dịch quần áo và đồ dùng sinh hoạt đã qua sử dụng nổi tiếng ở châu Âu, còn eBay là nền tảng đấu giá nổi tiếng toàn cầu. Dưới tác động kép của ý thức bảo vệ môi trường bền vững và áp lực chi phí sinh hoạt, giao dịch đồ cũ đã nhanh chóng phổ biến và trở thành xu hướng chủ đạo tại thị trường Anh trong những năm gần đây.
EN: Modal verb 'can' followed by compound bare infinitives ('buy and sell') expresses ability or permission to perform multiple coordinated actions.
Tiếng Việt: Động từ tình thái "can" theo sau là động từ nguyên mẫu song song lược bỏ "to" (động từ nguyên thể "buy and sell"), dùng để diễn tả khả năng hoặc được phép thực hiện hai hành động song song này.
On this website, users can upload and share their original videos.
Trên trang web này, người dùng có thể tải lên và chia sẻ video gốc của họ.
EN: The past participle 'used' acts as an adjective before a noun, meaning 'secondhand' or 'previously owned'.
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ "used" ở đây được dùng như tính từ đứng trước danh từ, mang nghĩa "đã qua sử dụng" hoặc "đã từng được dùng".
He bought a used car at a very reasonable price.
Anh ấy đã mua một chiếc ô tô đã qua sử dụng với giá rất hợp lý.
EN: In British English, the word 'scheme' commonly means a systematic plan, program, or loyalty system (e.g., 'membership scheme' or 'pension scheme'). Unlike in American English, where 'scheme' often carries a negative connotation of a deceitful plot, in the UK it is a neutral, standard business term.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh-Anh, "scheme" thường chỉ một kế hoạch, chương trình hoặc hệ thống thành viên có tổ chức (như "membership scheme" - chế độ hội viên, "pension scheme" - chế độ lương hưu). Khác với tiếng Anh-Mỹ khi "scheme" thường mang hàm ý tiêu cực (mưu đồ, thủ đoạn), ở Anh đây là một thuật ngữ kinh doanh trung tính và hoàn toàn chuẩn mực.
EN: The coordinating conjunction 'but' connects two independent clauses to show contrast. In this sentence, it contrasts the initial condition ('free at first') with the subsequent change ('a fee will be added later').
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập "but" dùng để nối hai mệnh đề độc lập nhằm thể hiện sự tương phản. Trong câu này, nó đối lập giữa trạng thái miễn phí ban đầu (free at first) với sự thay đổi khi thu thêm phí sau đó (a fee will be added later).
The trial is completely free for one month, but a subscription charge will apply afterwards.
Tháng đầu tiên trong thời gian dùng thử là hoàn toàn miễn phí, nhưng sau đó sẽ tính phí đăng ký.
EN: The future passive voice is formed with 'will be + past participle' (will be added). It is used when the action will happen in the future and the focus is on the recipient or result rather than the agent who performs the action.
Tiếng Việt: Cấu trúc bị động ở thì tương lai là "will be + quá khứ phân từ" (will be added). Dùng khi hành động sẽ diễn ra trong tương lai và trọng tâm hướng vào sự vật/kết quả chịu tác động thay vì người thực hiện.
A delivery fee will be added to your total at checkout.
Khi thanh toán, phí vận chuyển sẽ được cộng vào tổng số tiền.
EN: A 'buyer protection fee' is a common monetization feature in online peer-to-peer marketplaces (such as Vinted or Depop). It typically covers customer support, refund guarantees if items do not arrive or are significantly not as described, and secure payment processing.
Tiếng Việt: 'Phí bảo vệ người mua' (buyer protection fee) rất phổ biến trên các nền tảng giao dịch đồ cũ giữa cá nhân (như Vinted hoặc Depop). Phí này thường bao gồm hỗ trợ khách hàng, đảm bảo hoàn tiền nếu hàng không được giao hoặc khác biệt nghiêm trọng so với mô tả, và cơ chế thanh toán an toàn.
EN: The structure 'in which' is a preposition + relative pronoun combination used in non-defining relative clauses to mean 'wherein' or 'where'. It refers back to 'a circular economy' and describes what happens within that system.
Tiếng Việt: 'Giới từ + đại từ quan hệ (in which)' dẫn dắt mệnh đề quan hệ không hạn định, bổ nghĩa cho tiền ngữ 'a circular economy' (nền kinh tế tuần hoàn), biểu thị 'trong hệ thống/môi trường đó', tương đương với trạng từ quan hệ where.
We work in an environment in which creativity is highly valued.
Chúng tôi làm việc trong một môi trường nơi sự sáng tạo được đánh giá cao.
EN: 'Rather than' is used to show preference or contrast, meaning 'instead of'. When contrasting actions with passive participles, it takes a parallel verb form (here: 'reused rather than [are] thrown away').
Tiếng Việt: 「rather than」 có nghĩa là 'thay vì' hoặc 'hơn là', dùng để chỉ sự so sánh hoặc lựa chọn. Ở đây nó nối cấu trúc đối xứng của thể bị động (reused rather than [thrown] away, lược bỏ are lặp lại).
Old electronics should be recycled rather than thrown into the trash.
Các sản phẩm điện tử cũ nên được tái chế, thay vì vứt vào thùng rác.
EN: 'Circular economy' (circularity) has become a major policy and business buzzword across Europe and the UK. Traditional models are linear ('take-make-waste'), whereas a circular economy aims to eliminate waste by keeping products and materials in use for as long as possible through reuse, repair, and recycling.
Tiếng Việt: “Kinh tế tuần hoàn” đã trở thành khái niệm cốt lõi cực kỳ quan trọng trong chính sách kinh doanh và môi trường ở châu Âu và Anh. Kinh tế tuyến tính truyền thống là “khai thác—sản xuất—vứt bỏ”, còn kinh tế tuần hoàn thông qua bán lại đồ cũ, sửa chữa và tái chế để kéo dài tối đa tuổi thọ sản phẩm nhằm giảm lãng phí.
EN: An appositive noun phrase (surrounded by commas) is placed directly after a noun to provide additional information or identify it. Here, 'a sustainability manager at Ikea' clarifies who 'Greg Lucas' is.
Tiếng Việt: Cụm danh từ đồng vị ngữ (thường ngăn cách bằng dấu phẩy) đứng ngay sau danh từ để bổ sung ý nghĩa hoặc định nghĩa danh từ đó. Trong câu này, “a sustainability manager at Ikea” bổ sung chức danh của “Greg Lucas”.
Sarah Lin, a senior analyst at Google, gave an insightful presentation.
Sarah Lin, nhà phân tích cấp cao tại Google, đã có một bài thuyết trình sâu sắc.
EN: Reported speech using 'said that...' followed by a noun clause functioning as the direct object. The present perfect tense ('has now become') indicates an action or change that started in the past and has a direct relevance or result in the present.
Tiếng Việt: Dùng “said that...” để dẫn mệnh đề danh từ làm tân ngữ trong câu tường thuật gián tiếp. Thì hiện tại hoàn thành (has now become) trong mệnh đề diễn tả sự thay đổi bắt đầu từ quá khứ và vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến hiện tại.
The report shows that electric vehicles have now become very popular.
Báo cáo chỉ ra rằng xe điện hiện nay đã trở nên rất phổ biến.
EN: Traditionally, buying secondhand goods was seen as purely budget-driven. Today, largely driven by environmental awareness and circular economy initiatives, secondhand shopping is widely embraced by modern consumers across Europe as both eco-friendly and trendy.
Tiếng Việt: Theo truyền thống, việc mua đồ cũ thường bị xem là lựa chọn kinh tế để tiết kiệm ngân sách. Tuy nhiên, ở châu Âu ngày nay, dưới ảnh hưởng của ý thức bảo vệ môi trường và xu hướng 'kinh tế tuần hoàn', mua sắm đồ cũ đã được xem là lối sống có giá trị môi trường và thời trang, dần dần hòa nhập vào dòng chảy chính của đại chúng.
EN: Repeated continuous verbs (e.g., 'growing and growing') are used to emphasize continuous, progressive, or accelerating change over time.
Tiếng Việt: Việc lặp lại động từ ở dạng tiếp diễn (ví dụ: 'growing and growing') được dùng để nhấn mạnh rằng một sự thay đổi hoặc xu hướng nào đó đang tiếp tục và phát triển hoặc tiến hóa nhanh chóng theo thời gian.
The cost of living is rising and rising every month.
Chi phí sinh hoạt đang tăng lên không ngừng mỗi tháng.
EN: The present participle clause ('explaining that...') functions as an adverbial participle clause of accompanying circumstance, providing additional commentary or detail on the main action.
Tiếng Việt: Mệnh đề phân từ hiện tại ('explaining that...') đóng vai trò là mệnh đề trạng ngữ chỉ tình huống đi kèm, được dùng để bổ sung chi tiết hoặc giải thích bối cảnh cho hành động của mệnh đề chính ('he said').
She walked out of the room, adding that she would never return.
Cô ấy bước ra khỏi phòng, và nói thêm rằng cô ấy sẽ không bao giờ quay lại nữa.
EN: In modern European retail and corporate discourse, 'secondhand' has transitioned from being perceived as budget-shopping or thrifting to being valued as part of the 'circular economy' and sustainable living, carrying positive social prestige.
Tiếng Việt: Trong bối cảnh bán lẻ và doanh nghiệp đương đại ở châu Âu, 'đồ cũ' (secondhand) không còn chỉ đơn thuần đại diện cho ngân sách hạn hẹp hay mua bán hàng cũ, mà được xem là một phần quan trọng của 'kinh tế tuần hoàn' và phong cách sống bền vững, mang giá trị xã hội tích cực.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
An economic model aimed at minimizing waste and making the most of resources by reusing, repairing, and recycling.
Kinh tế tuần hoàn
To discard something that is no longer needed or useful.
Vứt bỏ, ném đi
To turn out to be effective or have a positive result after being tested.
Được chứng minh là thành công, kết quả tốt đẹp
A system or program that offers special benefits or discounts to registered members.
Cơ chế thành viên, chương trình hội viên