EN: The structure 'fewer than + count noun' is used for quantifiable elements. When followed by 'percent of + plural noun', it takes a plural verb (consume) because 'businesses' is plural.
Tiếng Việt: "fewer than + danh từ đếm được" dùng cho đối tượng đếm được. Khi theo sau là "percent of + danh từ số nhiều", động từ phải chia theo danh từ số nhiều đó ở dạng số nhiều (như consume trong câu này).
Fewer than ten percent of the students were able to pass the advanced mathematics exam.
Chưa đầy mười phần trăm học sinh có thể vượt qua kỳ thi toán cao cấp này.
EN: Comparative clause with 'more... than... combined': 'Combined' acts as a post-positive modifier meaning 'when added together', emphasizing the aggregate amount compared to a single group.
Tiếng Việt: Mệnh đề so sánh chứa "more... than... combined": từ bổ nghĩa đứng sau "combined" có nghĩa là "cộng lại", dùng để nhấn mạnh tổng lượng khổng lồ khi so sánh với một nhóm đối chiếu.
The country spends more on healthcare annually than the next three nations combined.
Chi tiêu y tế hàng năm của quốc gia này nhiều hơn tổng chi tiêu của ba quốc gia tiếp theo cộng lại.
EN: The Present Perfect tense ('has uncovered') is used here to introduce news or recent findings that have strong relevance to the current situation.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has uncovered) ở đây dùng để đưa ra tin tức mới nhất hoặc phát hiện điều tra, nhấn mạnh sự việc xảy ra trong quá khứ có liên quan mật thiết đến tình hình hiện tại.
A recent study has revealed that sleep deprivation significantly impairs cognitive performance.
Một nghiên cứu gần đây đã tiết lộ rằng việc thiếu ngủ làm giảm đáng kể khả năng nhận thức.
EN: In the UK, particularly during hot summers, regional water companies often implement 'hosepipe bans' to conserve water. These bans restrict domestic activities like watering gardens or washing cars. This sentence highlights the public tension when residents face tight household water restrictions while large industrial plants consume vast quantities with comparatively fewer limitations.
Tiếng Việt: Tại Vương quốc Anh, đặc biệt là vào những đợt nắng nóng mùa hè, các công ty cấp nước khu vực thường áp dụng "lệnh cấm dùng vòi xịt (hosepipe bans)" để tiết kiệm nước, hạn chế người dân dùng vòi tưới cây hoặc rửa xe. Câu này nêu bật mâu thuẫn trọng tâm thu hút sự chú ý của công chúng: trong khi các hộ gia đình bình thường phải đối mặt với lệnh hạn chế dùng nước nghiêm ngặt, thì các doanh nghiệp công nghiệp lớn lại tiêu thụ lượng nước khổng lồ mà tương đối ít bị kiềm chế.
EN: The conjunction 'as' is used here to indicate time (meaning 'at the same time that' or 'while'), establishing a simultaneous temporal relationship between the revelation and the ongoing crisis.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "as" ở đây chỉ thời gian (nghĩa là "trong khi" hoặc "vào thời điểm"), nhằm thiết lập mối liên hệ thời gian đồng thời giữa việc "hé lộ sự thật" và "cuộc khủng hoảng hiện tại".
Tensions escalated as negotiators failed to reach an agreement before the midnight deadline.
Căng thẳng leo thang khi các nhà đàm phán không thể đạt được thỏa thuận trước hạn chót nửa đêm.
EN: The subject 'approximately three-quarters of the country' uses a fraction/percentage phrase. The verb agreement ('endures') is determined by the noun following 'of' ('the country', which is singular), not by the fraction itself.
Tiếng Việt: Chủ ngữ "approximately three-quarters of the country" chứa cấu trúc phân số. Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (sử dụng động từ số ít "endures") phụ thuộc vào danh từ đứng sau giới từ "of" (danh từ số ít "the country"), chứ không phải bản thân phân số.
Nearly two-thirds of the building was damaged in the fire.
Khoảng hai phần ba tòa nhà này đã bị hư hại trong vụ hỏa hoạn.
EN: A 'hosepipe ban' is an official restriction on using outdoor garden hoses and sprinklers, commonly issued by UK water companies during dry spells to conserve water supplies. It reflects a distinct cultural aspect of British environmental and public resource management during droughts.
Tiếng Việt: "Hosepipe ban" (Lệnh cấm dùng vòi tưới) là biện pháp hạn chế chính thức do các công ty cấp nước ở Anh ban hành trong thời kỳ hạn hán, cấm người dân dùng vòi tưới vườn và vòi phun nước ngoài trời để rửa xe hoặc tưới cây nhằm tiết kiệm nước công cộng. Điều này phản ánh văn hóa sinh hoạt xã hội và quản lý tài nguyên độc đáo của Vương quốc Anh khi đối mặt với hạn hán.
EN: Apposition using a noun phrase with a participial modifier: The noun phrase 'the body overseeing...' serves as an appositive to 'Mosl', explaining its identity or role. Inside the appositive, the present participle 'overseeing' functions as a reduced relative clause (which oversees...).
Tiếng Việt: Ngữ đồng vị và bổ ngữ phân từ: Cụm danh từ "the body overseeing..." đóng vai trò là ngữ đồng vị cho "Mosl", dùng để giải thích vai trò hoặc nhiệm vụ của tổ chức này. Bên trong ngữ đồng vị, hiện tại phân từ "overseeing" tương đương với một mệnh đề quan hệ rút gọn (which oversees...).
According to Ofcom, the agency regulating British broadcasting, media consumption has shifted drastically online.
Theo Ofcom, cơ quan giám sát ngành phát thanh truyền hình của Anh, việc tiêu thụ phương tiện truyền thông đã chuyển dịch đáng kể sang trực tuyến.
EN: The verb 'total' as a stative verb meaning 'to add up to' or 'amount to'. In this active construction, 'totals' takes a direct numerical value as its object, presenting a precise measurement without needing a preposition like 'to'.
Tiếng Việt: Động từ "total" đóng vai trò là động từ trạng thái có nghĩa là "tổng cộng là" hoặc "lên tới". Trong cấu trúc chủ động này, "totals" nhận trực tiếp một giá trị số lượng làm tân ngữ để thể hiện số liệu chính xác mà không cần đi kèm giới từ (như to).
The company's annual expenditure on renewable energy totals five million dollars.
Chi tiêu hàng năm của công ty cho năng lượng tái tạo lên tới 5 triệu đô la.
EN: Mosl (Market Operator Services Limited) is the non-profit market operator for the non-household water market in England and Wales. Established following the deregulation of the business water sector, Mosl plays a pivotal role in managing data and market transactions between water retailers and wholesalers.
Tiếng Việt: Mosl (Market Operator Services Ltd) là cơ quan phi lợi nhuận vận hành thị trường nước phi dân cư (doanh nghiệp) tại Anh và xứ Wales. Được thành lập theo lộ trình tự do hóa thị trường nước thương mại, Mosl giữ vai trò thiết yếu trong việc quản lý dữ liệu và các giao dịch thị trường giữa đơn vị bán lẻ và bán buôn nước.
EN: The phrasal verb 'account for' is used here to indicate proportion or percentage, meaning 'to make up or constitute a specified amount or portion of a total'.
Tiếng Việt: Cụm động từ "account for" ở đây chỉ tỷ lệ, có nghĩa là "chiếm (một phần hoặc tỷ lệ nhất định trong tổng thể)".
Renewable energy sources account for nearly forty percent of the country's total electricity generation.
Năng lượng tái tạo chiếm gần 40% tổng sản lượng điện của quốc gia đó.
EN: The absolute construction 'with + noun phrase + participle (or adjective phrase)' is used to append supplementary information or background circumstances to the main clause.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc bổ trợ "with + cụm danh từ + phân từ (hoặc cụm tính từ)" để bổ sung ngữ cảnh hoặc thông tin nền cho mệnh đề chính.
The company expanded rapidly, with over half of its profits generated from overseas markets.
Công ty phát triển nhanh chóng, với hơn một nửa lợi nhuận đến từ thị trường nước ngoài.
EN: 'Concentrated' is a past participle functioning as a post-modifier (or objective complement/predicate in the absolute structure), describing the state of being gathered or localized in a specific area.
Tiếng Việt: "concentrated" là quá khứ phân từ, đóng vai trò là bổ ngữ bổ nghĩa đứng sau trong cấu trúc này, nhằm diễn tả trạng thái tập trung hoặc bị giới hạn trong một khu vực nhất định.
High technology industries remain concentrated in the southern part of the state.
Ngành công nghệ cao vẫn tập trung ở khu vực phía nam của bang này.
EN: Inverted second conditional (formal hypothetical in the present/future). When 'if' is omitted in a subjunctive condition, the auxiliary verb 'were' moves to the front of the subject: 'Were + subject + to-infinitive'.
Tiếng Việt: Đảo ngữ câu điều kiện loại 2 (dùng cho giả định ở hiện tại hoặc tương lai trong văn phong trang trọng). Khi lược bỏ 'if' trong mệnh đề điều kiện, trợ động từ 'were' được đảo lên trước chủ ngữ, tạo thành cấu trúc 'Were + Chủ ngữ + to V'.
Were the committee to approve the proposal, construction would begin immediately.
Nếu ủy ban phê duyệt đề xuất, việc thi công sẽ bắt đầu ngay lập tức.
EN: The linking verb 'prove' followed by an adjective means 'to turn out to be' or 'to be found to be'. Here, 'even more alarming' functions as a subject complement.
Tiếng Việt: Liên động từ 'prove' theo sau bởi tính từ mang nghĩa 'hóa ra là...' hoặc 'chứng tỏ là...'. Ở đây, 'even more alarming' đóng vai trò là bổ ngữ cho chủ ngữ, dùng để giải thích trạng thái của chủ ngữ.
The initial cost estimates proved far too optimistic.
Ước tính chi phí ban đầu hóa ra lại quá lạc quan.
EN: In British public discourse and environmental policy contexts, inverted conditionals like 'Were the government to...' are frequently used in quality journalism and parliamentary reports to convey a high level of formality and legal/policy nuance.
Tiếng Việt: Trong các cuộc thảo luận chính sách công và báo chí tại Anh, cấu trúc điều kiện đảo ngữ như 'Were the government to...' thường xuất hiện trên các phương tiện truyền thông chất lượng cao (như The Guardian hoặc Financial Times) và báo cáo quốc hội, nhằm thể hiện giọng điệu lập luận chính sách trang trọng và chuẩn mực.
EN: The structure 'what + Subject + Verb (+ Object/Complement)' functions as a nominal relative clause (also known as a free relative clause), acting as the object of the preposition 'over'. Within this clause, 'describe X as Y' is used, where X is implied ('what') and Y is 'commercial secrecy'.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'what + chủ ngữ + động từ' ở đây đóng vai trò là một mệnh đề quan hệ danh từ (hoặc mệnh đề quan hệ tự do), làm tân ngữ cho giới từ 'over'. Bên trong mệnh đề này sử dụng cấu trúc 'describe X as Y' (mô tả X là Y), trong đó X là đại từ quan hệ hợp nhất 'what', còn Y là 'commercial secrecy'.
The committee voiced concerns over what they perceive as a lack of transparency in the selection process.
Ủy ban đã bày tỏ lo ngại về điều mà họ coi là sự thiếu minh bạch trong quy trình tuyển chọn.
EN: The present participle phrase 'surrounding industrial water use' acts as a reduced relative clause (short for 'which surrounds industrial water use'), post-modifying the noun phrase 'commercial secrecy'.
Tiếng Việt: Cụm hiện tại phân từ 'surrounding industrial water use' đóng vai trò như một mệnh đề quan hệ rút gọn (rút gọn từ 'which surrounds...'), bổ nghĩa đứng sau cho cụm danh từ 'commercial secrecy' (bí mật thương mại).
There are many legal issues surrounding the implementation of the new AI regulations.
Có rất nhiều vấn đề pháp lý xung quanh việc thực thi các quy định mới về AI.
EN: The noun 'frustration' is frequently followed by the preposition 'over' (or 'at'/'with') to indicate the cause or subject matter of the annoyance or dissatisfaction.
Tiếng Việt: Danh từ 'frustration' (sự thất vọng; bất mãn) thường đi kèm với giới từ 'over' (hoặc 'at', 'with') để dẫn ra nguyên nhân gây ra sự bất mãn hoặc thất vọng.
Public frustration over rising energy prices has led to widespread protests.
Sự bất bình của công chúng về giá năng lượng leo thang đã châm ngòi cho các cuộc biểu tình lan rộng.
EN: In the UK context, water management is heavily debated due to privatized water companies facing scrutiny over environmental performance and sewage leaks during droughts. The term 'commercial secrecy' reflects tensions between public transparency in resource management and corporate interests in protecting proprietary operational data.
Tiếng Việt: Trong bối cảnh nước Anh, quản lý tài nguyên nước là một vấn đề gây nhiều tranh cãi, do các công ty cấp nước tư nhân phải đối mặt với sự giám sát chặt chẽ về hiệu quả môi trường và việc xả nước thải trong mùa hạn hán. Thuật ngữ 'bí mật thương mại' (commercial secrecy) phản ánh sự căng thẳng giữa tính minh bạch công cộng trong quản lý tài nguyên và việc doanh nghiệp muốn bảo vệ dữ liệu vận hành độc quyền.
EN: The structure 'prevent [someone/something] from [verb-ing]' is a passive or active construction used to indicate that an obstacle or condition stops an agent from performing an action. In the passive voice ('be prevented from -ing'), the subject is the entity being hindered.
Tiếng Việt: 'be prevented from + danh động từ (-ing)' là cấu trúc bị động, có nghĩa là 'bị ngăn cản/không thể làm điều gì đó'. Giới từ from bắt buộc phải đi kèm với danh động từ để nêu rõ hành động cụ thể bị ngăn chặn.
Due to strict regulations, the startup was prevented from launching its new software on time.
Do các quy định nghiêm ngặt, công ty khởi nghiệp này đã không thể ra mắt phần mềm mới đúng hạn.
EN: The present perfect tense 'has argued' combined with a content clause introduced by 'that' is used to express a stance or statement made in the past that holds relevance to the current debate or reporting context.
Tiếng Việt: 'Hiện tại hoàn thành (has argued) + mệnh đề danh từ that' thường được dùng trong các bài báo hoặc văn bản học thuật để trích dẫn quan điểm, lập luận của các tổ chức hoặc chuyên gia, nhấn mạnh rằng quan điểm đó vẫn còn tác động đến tình hình hiện tại.
The committee has argued that immediate action is necessary to curb rising inflation.
Ủy ban đã lập luận rằng cần phải hành động ngay lập tức để kiềm chế lạm phát đang tăng cao.
EN: The preposition 'without' followed by a noun phrase ('without adequate data') functions as an adverbial condition modifier, expressing a necessary condition or circumstance that causes the negative outcome in the main clause.
Tiếng Việt: 'without + cụm danh từ' ở đây đóng vai trò là thành phần bổ ngữ trạng từ chỉ điều kiện, có nghĩa là 'nếu thiếu...', dùng để giải thích nguyên nhân then chốt hoặc khoảng trống dẫn đến tình trạng ở mệnh đề chính (không thể lập kế hoạch).
It is impossible to make an accurate forecast without reliable statistical data.
Nếu không có số liệu thống kê đáng tin cậy, không thể đưa ra những dự báo chính xác.
EN: In the UK, public water supply management and infrastructure planning are heavily regulated. Water companies often face public criticism during droughts for leaks and inadequate planning. Here, the 'water sector' is pointing out a systemic issue: commercial confidentiality often prevents water companies from getting detailed consumption data from large industrial users, hindering long-term environmental and economic infrastructure planning.
Tiếng Việt: Tại Vương quốc Anh, việc quản lý cấp nước công cộng và quy hoạch cơ sở hạ tầng được kiểm soát rất nghiêm ngặt. Trong các đợt hạn hán, các công ty cấp nước thường phải đối mặt với sự chỉ trích gay gắt từ công chúng do vấn đề rò rỉ và quy hoạch yếu kém. Trong bối cảnh này, ngành cấp nước đã chỉ ra một kẽ hở mang tính hệ thống: viện lý do "bí mật thương mại", các công ty cấp nước không thể tiếp cận dữ liệu sử dụng nước chi tiết của các khách hàng công nghiệp lớn, điều này trực tiếp cản trở việc lập kế hoạch cơ sở hạ tầng kinh tế và môi trường dài hạn.
EN: Negative Inversion: When a negative conjunction like 'Not only' is placed at the beginning of a clause for emphasis or formal style, subject-auxiliary inversion occurs in that clause. Notice that the second clause starting with 'but (also)' maintains standard word order.
Tiếng Việt: Đảo ngữ với từ phủ định: Khi các liên từ phủ định như "Not only" đứng đầu câu để nhấn mạnh hoặc dùng trong văn phong trang trọng, mệnh đề đó phải dùng cấu trúc đảo ngữ "trợ động từ/liên động từ + chủ ngữ". Lưu ý rằng mệnh đề thứ hai bắt đầu bằng "but (also)" vẫn giữ trật tự từ thông thường.
Not only did the company increase its profits, but it also reduced its carbon footprint significantly.
Công ty đó không chỉ gia tăng lợi nhuận mà còn giảm đáng kể lượng phát thải carbon.
EN: Intensifier 'whatsoever': Used after a negative noun phrase (like 'no obligation') or negative pronoun to add strong emphasis, meaning 'at all' or 'of any kind'.
Tiếng Việt: Từ nhấn mạnh "whatsoever": Thường được dùng sau cụm danh từ phủ định (như "no obligation") hoặc đại từ phủ định để tăng cường mức độ nhấn mạnh, tương đương với "at all" (hoàn toàn không, tuyệt nhiên không).
The manager offered no explanation whatsoever for the sudden delay.
Người quản lý hoàn toàn không đưa ra bất kỳ lời giải thích nào cho sự chậm trễ đột ngột.
EN: Parenthetical Exemplification with Participle: 'including...' functions as a prepositional/participial phrase providing non-defining examples inserted parenthetically between the main subject and the verb.
Tiếng Việt: Cụm phân từ/giới từ đóng vai trò chèn giải thích: "including..." ở đây đóng vai trò là thành phần chen giữa chủ ngữ và động từ chính, nhằm đưa ra các ví dụ cụ thể không hạn định cho chủ ngữ (những đối tượng tiêu thụ nước lớn nhất).
Several major industries, including tourism and technology, suffered heavily during the recession.
Một số ngành công nghiệp chính, bao gồm du lịch và công nghệ, đã phải chịu tổn thất nặng nề trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
EN: In the UK, public water supply policy is a contentious topic during drought periods. While domestic residents face 'hosepipe bans' (restrictions on garden watering and car washing) subject to strict fines, major commercial sectors often operate under historic abstraction licenses or agreements that do not legally mandate water reduction during emergency droughts, triggering debates over fairness and corporate governance.
Tiếng Việt: Tại Anh, chính sách sử dụng nguồn nước công cộng trong thời kỳ hạn hán là một vấn đề gây nhiều tranh cãi. Trong khi các hộ gia đình phải đối mặt với 'lệnh cấm dùng vòi tưới' (cấm dùng vòi ống mềm để tưới cây hoặc rửa xe) và có nguy cơ bị phạt nặng, nhiều khách hàng công nghiệp lớn lại hoạt động dựa trên giấy phép khai thác nước hoặc hợp đồng thương mại từ trước. Về mặt pháp lý, họ không có nghĩa vụ bắt buộc phải cắt giảm lượng nước tiêu thụ trong thời kỳ hạn hán khẩn cấp, từ đó làm dấy lên làn sóng phản ứng gay gắt về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp cũng như tính công bằng của chính sách.
EN: The structure 'identify X as Y' is used to classify, designate, or recognize someone or something as having a specific identity, role, or status. 'X' is the object, and 'as Y' is a prepositional complement specifying the designation.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'identify X as Y' được dùng để xác định, phân loại hoặc chỉ ra ai đó/cái gì có danh tính, vai trò hoặc trạng thái cụ thể. Trong đó, X là tân ngữ và as Y là bổ ngữ của giới từ nhằm nêu rõ kết quả xác định cụ thể.
The committee identified renewable energy as the top priority for future investments.
Ủy ban đã xác định năng lượng tái tạo là ưu tiên hàng đầu cho các khoản đầu tư trong tương lai.
EN: Nouns and nominal phrases can function as pre-modifiers (noun adjuncts) to form dense, information-heavy noun phrases common in formal and news registers (e.g., 'business water supply points').
Tiếng Việt: Danh từ và cụm danh từ có thể đóng vai trò làm từ bổ nghĩa đứng trước (danh từ bổ nghĩa), tạo nên các cụm danh từ súc tích với mật độ thông tin cao (ví dụ: 'business water supply points'), điều này rất phổ biến trong văn viết trang trọng và tin tức báo chí.
The government launched a public health safety campaign across major cities.
Chính phủ đã phát động một chiến dịch an toàn vệ sinh công cộng tại các thành phố lớn.
EN: In complex locative phrases, English arranges geographical modifiers from the specific to the general (e.g., 'at Fawley, Southampton'), usually using 'at' for specific facilities/villages/sites and comma-separated broader regions.
Tiếng Việt: Trong cụm từ chỉ địa điểm phức hợp, tiếng Anh thường sắp xếp theo thứ tự "từ nhỏ đến lớn, từ cụ thể đến vĩ mô" (ví dụ: "at Fawley, Southampton"); thường dùng giới từ "at" để chỉ cơ sở, làng mạc hoặc địa điểm cụ thể, và dùng dấu phẩy để ngăn cách với khu vực hành chính lớn hơn.
The conference was held at the Grand Hotel, Geneva.
Hội nghị được tổ chức tại Grand Hotel ở Geneva.
EN: The Fawley Refinery, located on the western bank of Southampton Water, is the largest oil refinery in the UK. Operated by Esso (a subsidiary of ExxonMobil), its massive water consumption highlights the intense industrial demand on public infrastructure in England, particularly during regional droughts.
Tiếng Việt: Nhà máy lọc dầu Fawley (Fawley Refinery) nằm ở bờ tây Southampton Water là nhà máy lọc dầu lớn nhất Vương quốc Anh, do Esso (công ty con của ExxonMobil) vận hành. Lượng nước tiêu thụ khổng lồ của nhà máy này làm nổi bật gánh nặng to lớn mà khu vực công nghiệp gây ra cho hệ thống tài nguyên nước công cộng khi nước Anh phải đối mặt với hạn hán cục bộ.
EN: The adverb 'however' is placed parenthetically between commas after the subject ('The site') to create a smoother, more formal transition that contrasts this statement with the previous context.
Tiếng Việt: Phó từ "however" đóng vai trò là thành phần chêm xen, được đặt sau chủ ngữ (The site) và ngăn cách bằng dấu phẩy, giúp tạo nên ngữ điệu chuyển ý mượt mà và trang trọng hơn để đối lập với câu văn phía trước.
The company, however, denied all allegations of illegal dumping.
Tuy nhiên, công ty đã bác bỏ mọi cáo buộc liên quan đến việc đổ trộm chất thải.
EN: The participle phrase starting with 'including' functions as a prepositional modifier, introducing a list of examples that clarify or elaborate on the noun 'multiple operators'.
Tiếng Việt: Cụm từ bắt đầu bằng phân từ "including" đóng vai trò như một thành phần bổ nghĩa có tính giới từ, dẫn ra một chuỗi ví dụ liệt kê để bổ nghĩa cho danh từ "multiple operators" (nhiều đơn vị vận hành).
Several major industries, including steel and cement, contribute significantly to carbon emissions.
Một số ngành công nghiệp lớn (bao gồm thép và xi măng) đóng góp lượng lớn vào lượng khí thải carbon.
EN: Parallel structure is used in the list of noun adjuncts/modifiers ('waste management, gas, chemicals, and energy') preceding the head noun 'companies', ensuring grammatical balance and conciseness.
Tiếng Việt: Phía trước danh từ cốt lõi "companies", việc sử dụng danh sách các danh từ bổ nghĩa song song (waste management, gas, chemicals, and energy) giúp duy trì sự cân bằng và súc tích về mặt cú pháp.
EN: The structure 'as + present participle (-ing)' functions as a prepositional complement indicating role, representation, or function. Here, 'as exemplifying...' means 'as an example of' or 'to serve as an illustration of'.
Tiếng Việt: Cấu trúc "as + hiện tại phân từ (-ing)" ở đây đóng vai trò là bổ ngữ của giới từ, được dùng để chỉ vai trò, chức năng hoặc tính đại diện. Tại đây, "as exemplifying..." có nghĩa là "như một ví dụ minh họa cho..." hoặc "nhằm chứng minh cho...".
The report cited the new policy as demonstrating the government's commitment to renewable energy.
Báo cáo đã trích dẫn chính sách mới này như một minh chứng cho cam kết của chính phủ đối với năng lượng tái tạo.
EN: 'Neither... nor...' is a correlative conjunction used to join two negative concepts or actions. It requires parallel grammatical structures after both 'neither' and 'nor' (in this case, two transitive verbs: 'discourages' and 'penalizes').
Tiếng Việt: "neither... nor..." (không... cũng không...) là cặp liên từ tương quan dùng để nối hai khái niệm hoặc hành động phủ định. Sau "neither" và "nor" cần duy trì sự tương đương về cấu trúc ngữ pháp (trong câu này đều là động từ ngôi thứ ba số ít: discourages và penalizes).
The strict manager neither accepts late submissions nor tolerates poor quality work.
Người quản lý nghiêm khắc này không chấp nhận việc nộp muộn mà cũng chẳng dung thứ cho công việc kém chất lượng.
EN: Past participle clauses like 'submitted to...' act as reduced relative clauses (short for 'which was submitted to...'), concisely modifying a preceding noun phrase ('written evidence') without requiring a full relative pronoun and verb.
Tiếng Việt: Cụm quá khứ phân từ như "submitted to..." đóng vai trò rút gọn mệnh đề quan hệ (lược bỏ "which was submitted to..."), giúp bổ nghĩa ngắn gọn cho cụm danh từ phía trước (written evidence) và làm cho câu văn cô đọng, trang trọng hơn.
Documents found during the audit revealed significant accounting discrepancies.
Các tài liệu được tìm thấy trong quá trình kiểm toán đã phơi bày những sai phạm kế toán nghiêm trọng.
EN: The House of Lords is the upper house of the Parliament of the United Kingdom. Parliamentary select committees often summon expert bodies like Mosl (the market operator for non-household water in England and Wales) to submit written evidence during inquiries into public infrastructure, environmental policy, and corporate regulation.
Tiếng Việt: Viện Quý tộc Anh (House of Lords) là thượng viện của Nghị viện Vương quốc Anh. Các ủy ban đặc biệt của quốc hội khi điều tra về cơ sở hạ tầng công cộng, chính sách môi trường và giám sát doanh nghiệp thường yêu cầu các cơ quan chuyên môn như Mosl (nhà điều hành thị trường nước phi hộ gia đình tại Anh và xứ Wales) đệ trình bằng chứng bằng văn bản.
EN: The complex prepositional phrases 'about...' and 'regarding...' are stacked to refine and narrow down abstract nouns ('questions' -> 'corporate accountability' -> 'stewardship'). 'Regarding' acts as a formal preposition meaning 'concerning' or 'with respect to'.
Tiếng Việt: Việc sử dụng liên tiếp các cụm giới từ (như "about..." và "regarding...") có thể giúp bổ nghĩa từng tầng và làm rõ nghĩa cho các danh từ trừu tượng ("câu hỏi" -> "trách nhiệm của doanh nghiệp" -> "quản lý tài nguyên"). "Regarding" là một giới từ trang trọng, mang nghĩa là "về" hoặc "liên quan đến".
The committee raised serious concerns about government policy regarding renewable energy subsidies.
Ủy ban đã bày tỏ những mối quan ngại sâu sắc về chính sách trợ cấp năng lượng tái tạo của chính phủ.
EN: The present participle 'pressing' is used attributively as an adjective to describe abstract nouns like 'questions', 'issues', or 'needs', signifying that something requires immediate attention or action.
Tiếng Việt: Hiện tại phân từ "pressing" thường được dùng như một tính từ, đứng trước bổ nghĩa cho các danh từ trừu tượng như "questions" (câu hỏi), "issues" (vấn đề) hoặc "needs" (nhu cầu), nhằm diễn đạt rằng vấn đề đó vô cùng cấp bách, đòi hỏi sự quan tâm hoặc giải quyết ngay lập tức.
Climate change remains one of the most pressing challenges facing humanity today.
Biến đổi khí hậu vẫn là một trong những thách thức cấp bách nhất mà nhân loại phải đối mặt ngày nay.
EN: In modern corporate governance and public policy discussions, particularly within the UK, terms like 'stewardship' and 'corporate accountability' reflect an increasing societal expectation that private businesses must act as responsible custodians of shared national resources, such as water and energy, rather than purely profit-driven entities.
Tiếng Việt: Trong các thảo luận về quản trị doanh nghiệp và chính sách công hiện đại (đặc biệt là ở Anh), các thuật ngữ như 'stewardship' (trách nhiệm quản lý) và 'corporate accountability' (trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp) phản ánh kỳ vọng ngày càng cao của xã hội rằng các công ty tư nhân phải đóng vai trò là những người quản lý có trách nhiệm đối với các tài nguyên chung của quốc gia (như nước và năng lượng), thay vì chỉ đơn thuần chạy theo lợi nhuận.
EN: Inversion in conditional clauses: When 'if' is omitted in a first conditional or formal future-oriented conditional clause, 'should' is placed before the subject. This structure creates a highly formal tone common in legal, news, and business registers.
Tiếng Việt: Cấu trúc đảo ngữ trong câu điều kiện: Trong văn phong trang trọng hoặc văn viết (như tin tức, pháp lý, kinh doanh), khi lược bỏ liên từ điều kiện 'if', trợ động từ 'should' sẽ được đảo lên trước chủ ngữ. Cấu trúc này giúp nâng cao tính trang trọng và chặt chẽ của câu.
Should you require further assistance, please do not hesitate to contact our customer support team.
Nếu quý khách cần hỗ trợ thêm, vui lòng liên hệ với đội ngũ hỗ trợ khách hàng của chúng tôi bất cứ lúc nào.
EN: The 'disparity between A and B' construction is used to highlight a significant difference or inequality between two distinct entities, concepts, or groups.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'disparity between A and B' được dùng để nhấn mạnh sự chênh lệch rõ rệt, bất bình đẳng hoặc đối lập giữa hai bên (hoặc hai nhóm đối tượng).
The growing disparity between urban and rural healthcare facilities remains a critical social issue.
Khoảng cách ngày càng gia tăng giữa các cơ sở y tế ở thành thị và nông thôn vẫn là một vấn đề xã hội nan giải.
EN: In the UK, summer droughts frequently lead to official 'hosepipe bans' (restrictions on garden hoses and car washing) enforced by water companies to conserve residential supplies. The text highlights public frustration when households face strict legal limits while high-volume corporate consumers continue unregulated water usage.
Tiếng Việt: Tại Vương quốc Anh, hạn hán vào mùa hè thường khiến các công ty cấp nước ban hành "lệnh cấm dùng vòi xịt" (hosepipe bans), hạn chế người dân dùng vòi nước làm vườn để tưới cây hoặc rửa xe. Đoạn văn này làm sáng tỏ sự bất công xã hội và nỗi bất bình của công chúng khi các hộ gia đình phải chịu hạn chế sử dụng nước nghiêm ngặt, trong khi lượng nước tiêu thụ khổng lồ của các doanh nghiệp lớn lại không bị kiểm soát.
EN: The reporting verb 'caution' followed by a 'that'-clause is used to give a formal warning about potential negative consequences or risks.
Tiếng Việt: Động từ "caution" theo sau bởi một mệnh đề danh từ bắt đầu bằng "that", thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng để cảnh báo về hậu quả tiêu cực hoặc rủi ro mà một điều gì đó có thể mang lại.
Experts have cautioned that interest rates may rise sooner than expected.
Các chuyên gia đã cảnh báo rằng lãi suất có thể tăng sớm hơn dự kiến.
EN: The prepositional phrase 'without + [noun phrase]' acts as a conditional modifier (equivalent to 'if there are no...'), setting up a necessary condition for the main clause.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "without + [cụm danh từ]" ở đây đóng vai trò là thành phần bổ nghĩa chỉ điều kiện (tương đương với "nếu không có..."), đặt ra điều kiện cần thiết cho mệnh đề chính.
Without proper funding, the medical research project cannot continue.
Nếu không có nguồn tài trợ thích hợp, dự án nghiên cứu y học này sẽ không thể tiếp tục.
EN: The linking verb 'remain' paired with an adjective (e.g., 'unattainable') indicates a state that continues to exist without changing despite circumstances.
Tiếng Việt: Liên động từ "remain" đi kèm với tính từ (như "unattainable") được dùng để biểu thị một trạng thái nào đó vẫn tiếp tục duy trì và không thay đổi trong một tình huống cụ thể.
Despite their tireless efforts, a peaceful resolution remains elusive.
Dù họ đã nỗ lực không ngừng, một giải pháp hòa bình vẫn còn xa vời.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
An official restriction on the use of outdoor water pipes (hoses) during periods of drought.
Lệnh cấm dùng vòi tưới nước (biện pháp hạn chế dùng nước)
To use a supply of something that is available to you.
Tận dụng, khai thác (nguồn lực, tiền của hoặc kinh nghiệm)
The performance and responsibility of a company regarding legal, environmental, and ethical standards.
Trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp / Trách nhiệm doanh nghiệp
The practice of managing water resources in a way that meets current needs without compromising future availability.
Quản lý tài nguyên nước bền vững