EN: Reduced relative clause using a past participle ('published in...'). The phrase 'published in the journal Science' is a reduced relative clause modifying the noun phrase 'A landmark study'. It is shortened from 'which was published in the journal Science'.
Tiếng Việt: Bổ ngữ đứng sau dùng quá khứ phân từ (lược bỏ đại từ quan hệ và động từ bị động). 'published in the journal Science' là cụm phân từ được rút gọn từ 'which was published in the journal Science', dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước 'A landmark study'.
The report written by the committee highlights several key issues.
Báo cáo do ủy ban soạn thảo đã chỉ ra một số vấn đề quan trọng.
EN: Present perfect tense ('has established') combined with a nominal 'that'-clause object. The present perfect indicates a past action with strong relevance to the present, while 'that' introduces a noun clause functioning as the direct object of 'established'.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has established) kết hợp với mệnh đề danh từ (that-clause) làm tân ngữ. Thì hiện tại hoàn thành nhấn mạnh rằng phát hiện nghiên cứu trong quá khứ vẫn có ảnh hưởng và tính xác thực quan trọng đối với hiện tại, mệnh đề do that dẫn dắt giải thích đầy đủ nội dung của việc 'xác nhận'.
Recent evidence has demonstrated that exercise improves cognitive function.
Bằng chứng gần đây đã chứng minh rằng tập thể dục có thể cải thiện chức năng nhận thức.
EN: Present continuous aspect ('is dramatically intensifying') in complex noun chains. 'Is intensifying' describes an ongoing, developing trend, modified by the adverb 'dramatically'. The object consists of a multi-word compound modifier ('El Niño weather patterns').
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (is dramatically intensifying) được dùng để mô tả xu hướng đang tiếp tục phát triển. Trạng từ 'dramatically' (một cách dữ dội) bổ nghĩa cho động từ tiếp diễn, theo sau là tân ngữ là cụm danh từ ghép 'El Niño weather patterns'.
Rising temperatures are severely affecting marine ecosystems.
Nhiệt độ tăng cao đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái biển.
EN: 'Science' is one of the world's top academic journals, published by the American Association for the Advancement of Science (AAAS). Citing research from Science carries immense weight and authoritative status in global journalism and academic discourse.
Tiếng Việt: Tạp chí Science là một trong những tạp chí học thuật hàng đầu thế giới, do Hiệp hội vì sự tiến bộ Khoa học Hoa Kỳ (AAAS) xuất bản. Trong các bản tin, nếu trích dẫn nghiên cứu được công bố trên tạp chí Science, điều đó có nghĩa là kết quả nghiên cứu đó có giá trị tin tức và uy tín học thuật rất cao.
EN: A reduced relative clause (or participial phrase) can modify a noun phrase without a relative pronoun and auxiliary verb. Here, 'led by...' reduces 'which was led by...' to provide non-essential background information enclosed by commas.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ có thể dùng làm bổ ngữ đứng sau, lược bỏ "đại từ quan hệ + động từ be" (ban đầu là which was led by...), như một bổ ngữ không hạn định, trong câu thường được ngăn cách bằng dấu phẩy để bổ sung thông tin nền về chủ ngữ.
The report, published by the research team last week, highlights the urgency of climate action.
Bản báo cáo này, do nhóm nghiên cứu công bố vào tuần trước, nhấn mạnh tính cấp bách của hành động khí hậu.
EN: The transitive verb 'reveal' introduces a direct object noun phrase ('a troubling feedback loop...'). Nouns can be modified by both a present participle used as an adjective ('troubling') and a prepositional phrase specifying the components involved ('between A and B').
Tiếng Việt: Động từ ngoại động từ 'reveal' được theo sau bởi một cụm danh từ làm tân ngữ (ví dụ 'a troubling feedback loop...'). Trong đó, phân từ hiện tại 'troubling' đóng vai trò tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'feedback loop', tiếp theo là cụm giới từ 'between A and B' để giải thích chi tiết mối quan hệ hai chiều của nó.
The investigation revealed a subtle connection between high stress levels and sleep disturbances.
Cuộc khảo sát cho thấy có mối liên hệ tinh tế giữa mức độ căng thẳng cao và chứng rối loạn giấc ngủ.
EN: The prepositional phrase 'Rather than' is used to contrast two actions or concepts, meaning 'instead of'. When followed by a verb, it typically takes a gerund (-ing form), especially at the beginning of a sentence, to highlight an action being rejected in favor of the main clause.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'Rather than' dùng để so sánh hai hành động hoặc khái niệm, nghĩa là 'thay vì/ hơn là'. Khi theo sau là động từ, thường dùng danh động từ (dạng -ing), đặc biệt ở đầu câu, để nhấn mạnh hành động bị loại bỏ, từ đó làm nổi bật nội dung của mệnh đề chính.
Rather than relying on outdated assumptions, the team conducted a thorough market analysis.
Nhóm nghiên cứu đã tiến hành phân tích thị trường kỹ lưỡng thay vì dựa vào các giả định lỗi thời.
EN: Emphatic pronouns (myself, yourself, themselves, etc.) are used immediately after a noun or noun phrase to add intensity or emphasize that specific subject or object, distinguishing it from others.
Tiếng Việt: Đại từ nhấn mạnh (myself, yourself, themselves, v.v.) được dùng ngay sau danh từ hoặc cụm danh từ để nhấn mạnh hoặc đặc biệt nhấn mạnh chủ ngữ hoặc tân ngữ cụ thể đó, phân biệt nó với những thứ khác.
The instructions themselves were clear, but the complex software made the process confusing.
Phần giải thích tự nó rõ ràng, nhưng phần mềm phức tạp làm cho toàn bộ quá trình trở nên khó hiểu.
EN: A present participle ('-ing' clause) can function as a participle clause to express a result or consequence of the action in the main clause.
Tiếng Việt: Hiện tại phân từ (mệnh đề -ing) có thể được dùng như cụm phân từ, để diễn tả kết quả hoặc ảnh hưởng tiếp theo do hành động của mệnh đề chính tạo ra.
Heavy rain poured down for hours, flooding several major thoroughfares in the city.
Mưa lớn kéo dài nhiều giờ, khiến nhiều trục đường chính trong khu vực nội thành bị ngập úng nghiêm trọng.
EN: The expression 'every + [cardinal number] + [plural noun]' is used to denote the frequency or interval at which an event occurs.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'every + [số đếm] + [danh từ số nhiều]' được dùng để diễn tả khoảng thời gian hoặc tần suất một việc nào đó xảy ra.
The committee convenes every three to four months to evaluate policy outcomes.
Ủy ban họp mỗi ba đến bốn tháng một lần để đánh giá hiệu quả của chính sách.
EN: In this context, 'warm' is used as an intransitive verb meaning 'to become warm/warmer', accompanied by an adverb ('considerably') to indicate degree.
Tiếng Việt: Ở đây, động từ 'warm' được dùng như nội động từ, nghĩa là 'trở nên ấm hơn', và kết hợp với trạng từ (considerably) để bổ nghĩa cho mức độ ấm lên.
As ocean temperatures warm gradually, marine ecosystems face severe disruption.
Khi nhiệt độ đại dương dần ấm lên, hệ sinh thái biển đang phải đối mặt với sự tàn phá nghiêm trọng.
EN: The term 'El Niño' originates from Spanish, meaning 'The Boy' or 'The Christ Child'. South American fishermen originally coined the term in the 19th century to describe the warm ocean current that periodically appears off the coast of Peru and Ecuador around Christmas time.
Tiếng Việt: Thuật ngữ 'El Niño' bắt nguồn từ tiếng Tây Ban Nha, nghĩa là 'trẻ nhỏ' hoặc 'Hài Đồng'. Ngư dân Nam Mỹ lần đầu tiên sử dụng thuật ngữ này vào thế kỷ 19 để mô tả hiện tượng dòng hải lưu ấm xuất hiện định kỳ ngoài khơi bờ biển Peru và Ecuador vào khoảng dịp Giáng sinh hàng năm.
EN: The passive voice construction 'is projected to peak' uses the present simple passive with an infinitive. This structure emphasizes the prediction or expectation rather than the agent performing the action. It's common in scientific and formal discourse to present findings objectively.
Tiếng Việt: Cấu trúc bị động 'is projected to peak' sử dụng thể bị động ở hiện tại đơn kết hợp với động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này nhấn mạnh sự dự đoán hoặc kỳ vọng, thay vì chủ thể thực hiện hành động. Trong bối cảnh khoa học và trang trọng, cách dùng này thường xuất hiện để trình bày kết quả nghiên cứu một cách khách quan.
The new vaccine is projected to be available by next spring.
Vắc-xin mới dự kiến sẽ ra mắt vào mùa xuân năm sau.
EN: The phrase 'could prove the strongest' uses the modal verb 'could' with the infinitive 'prove' to express possibility or potential outcome. This construction conveys uncertainty while maintaining formal register. The verb 'prove' here means 'to turn out to be' rather than 'to demonstrate evidence.'
Tiếng Việt: Cụm từ 'could prove the strongest' sử dụng động từ khuyết thiếu 'could' kết hợp với động từ nguyên mẫu 'prove' để diễn tả khả năng hoặc kết quả tiềm năng. Cấu trúc này truyền đạt sự không chắc chắn trong khi vẫn giữ giọng điệu trang trọng. Ở đây 'prove' có nghĩa là 'hóa ra là' chứ không phải 'chứng minh'.
This discovery could prove revolutionary for medical science.
Phát hiện này có thể tạo ra ảnh hưởng mang tính cách mạng đối với khoa học y tế.
EN: The appositive phrase 'informally dubbed the "Godzilla" El Niño' provides additional information about 'the current event' without using a relative clause. This structure is characteristic of journalistic and academic writing, allowing for concise yet descriptive modification. The past participle 'dubbed' functions as part of the appositive construction.
Tiếng Việt: Cụm đồng vị ngữ 'informally dubbed the "Godzilla" El Niño' cung cấp thông tin bổ sung cho 'the current event' mà không cần dùng mệnh đề quan hệ. Cấu trúc này là đặc trưng của văn phong báo chí và học thuật, cho phép bổ nghĩa ngắn gọn và mang tính mô tả. Quá khứ phân từ 'dubbed' là một phần của cấu trúc đồng vị ngữ.
The proposal, hastily drafted by the committee, faced immediate criticism.
Đề xuất được ủy ban soạn thảo vội vã và ngay lập tức bị chỉ trích.
EN: The informal nickname 'Godzilla' El Niño reflects how scientific phenomena are communicated to the general public. The term 'living memory' is a culturally significant phrase in English-speaking contexts, referring to events within the recollection of people currently alive. This phrasing emphasizes the unprecedented nature of the event and carries emotional weight regarding climate urgency.
Tiếng Việt: Biệt danh không chính thức 'Godzilla' El Niño phản ánh cách các hiện tượng khoa học được truyền bá đến công chúng. 'in living memory' là một cụm từ có ý nghĩa quan trọng trong văn hóa Anh, chỉ những sự kiện nằm trong ký ức của con người hiện tại. Cách diễn đạt này nhấn mạnh tính chưa từng có của sự kiện, và truyền tải trọng lượng cảm xúc về sự cấp bách của khí hậu. Trong bối cảnh học thuật tiếng Anh, các diễn đạt tương tự như 'có lịch sử' hoặc 'trong ký ức' sẽ được dùng để truyền đạt cùng ý nghĩa và tầm quan trọng.
EN: Inverted Conditional Clause (Were it not for...): A formal, literary structure equivalent to 'If it were not for...' or 'If it had not been for...'. It uses inversion (placing the auxiliary verb 'were' before the subject 'it') to express a hypothetical counterfactual condition in the present or general state without using the conjunction 'if'.
Tiếng Việt: Câu điều kiện đảo ngữ (Were it not for...): Đây là một cấu trúc trang trọng và mang tính văn viết, tương đương với 'If it were not for...' (nếu không có/nếu không phải vì...). Bằng cách di chuyển trợ động từ 'were' lên trước chủ ngữ 'it' để lược bỏ 'if', dùng để diễn tả một giả định trái ngược với hiện tại hoặc thực tế.
Were it not for her swift intervention, the company would have suffered severe losses.
Nếu cô ấy không can thiệp kịp thời, công ty sẽ chịu tổn thất nghiêm trọng.
EN: Participial Adjective / Modifier Usage ('compounding'): The present participle 'compounding' acts as an adjective modifying 'influence', describing something that intensifies, accumulates, or adds to an existing situation over time.
Tiếng Việt: Tính từ phân từ bổ nghĩa (compounding): Hiện tại phân từ 'compounding' ở đây được dùng như tính từ bổ nghĩa cho 'influence', để mô tả đặc tính của một thứ gì đó ngày càng trở nên nghiêm trọng hơn, tích lũy, hoặc làm cho tình trạng hiện tại tồi tệ hơn theo thời gian (mang nghĩa 'cộng gộp, phức hợp').
The country is facing compounding economic challenges due to inflation and trade restrictions.
Do lạm phát và các hạn chế thương mại, quốc gia đó đang phải đối mặt với những thách thức kinh tế phức hợp ngày càng gia tăng.
EN: Second Conditional in Main Clause ('would occur far less frequently'): Combines a modal verb ('would') with the base form of the verb ('occur') and an adverbial degree modifier ('far less frequently') to describe a hypothetical, hypothetical-counterfactual result.
Tiếng Việt: Cấu trúc câu điều kiện loại hai trong mệnh đề chính (would occur far less frequently): Sử dụng trợ động từ tình thái 'would' kết hợp với động từ nguyên mẫu 'occur', và kết hợp với bổ ngữ trạng từ chỉ mức độ 'far less frequently' (tần suất thấp hơn nhiều), để mô tả kết quả phi thực tế sẽ xảy ra trong điều kiện giả định.
Without strict regulation, such hazardous accidents would occur far more frequently.
Nếu không có các quy định nghiêm ngặt, những tai nạn nguy hiểm như vậy sẽ xảy ra thường xuyên hơn nhiều.
EN: The reporting verb 'emphasize' takes a 'that'-clause functioning as a direct object (noun clause) to express the core assertion or findings being reported in formal academic or media contexts.
Tiếng Việt: Động từ tường thuật 「emphasize」(nhấn mạnh) có thể theo sau bởi mệnh đề danh từ do 「that」 dẫn dắt làm tân ngữ trực tiếp, được dùng để diễn đạt quan điểm cốt lõi hoặc phát hiện nghiên cứu được nhấn mạnh trong văn cảnh học thuật hoặc bản tin trang trọng.
The report emphasized that immediate climate action is required to prevent further loss of biodiversity.
Bản báo cáo này nhấn mạnh rằng phải hành động khí hậu ngay lập tức để ngăn chặn sự suy giảm đa dạng sinh học hơn nữa.
EN: The past participle phrase 'previously underappreciated by the scientific community' acts as a reduced relative clause (shortened from 'which was previously underappreciated...'), modifying the noun phrase 'a reciprocal relationship'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ "previously underappreciated by the scientific community" là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ (được lược bỏ từ "which was previously underappreciated..."), dùng để bổ nghĩa cho cụm danh từ "a reciprocal relationship" (mối quan hệ tương hỗ).)..
The report highlights a mechanism poorly understood by previous researchers.
Báo cáo này nêu bật một cơ chế mà trước đây các nhà nghiên cứu hiểu biết rất ít.
EN: When a negative adverbial phrase like 'Not only' is placed at the beginning of a clause for emphasis, subject-auxiliary inversion is required. The auxiliary verb (does) precedes the subject (El Niño).
Tiếng Việt: Khi cụm trạng từ phủ định như 'Not only' được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh, chủ ngữ và trợ động từ phải đảo vị trí. Trợ động từ (does) phải đứng trước chủ ngữ (El Niño).
Not only did the storm damage the crops, but it also destroyed the infrastructure.
Cơn bão này không chỉ gây thiệt hại cho mùa màng mà còn phá hủy cơ sở hạ tầng.
EN: The correlative conjunction 'Not only... but (also)...' connects two parallel clauses. 'In turn' is an adverbial insertion indicating a reciprocal action or result.
Tiếng Việt: Cặp liên từ tương ứng 'Not only... but (also)...' dùng để nối hai mệnh đề đối xứng. 'In turn' là cụm trạng từ chèn vào, dùng để nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả tương hỗ hoặc phản ứng dây chuyền tương ứng.
Not only do high temperatures increase electricity demand, but peak demand in turn stresses the power grid.
Nhiệt độ cao không chỉ làm tăng nhu cầu điện, mà giờ cao điểm dùng điện cũng gây áp lực lên lưới điện.
EN: The term 'supercharge' is derived from automotive engineering (a supercharger forces more air into an engine to increase power). In climate communications, verbs from mechanical or energetic domains (e.g., 'supercharge', 'fuel', 'drive') are frequently used to dramatically illustrate the intense feedback mechanisms of climate change.
Tiếng Việt: Động từ "supercharge" vốn có nghĩa là "tăng áp" trong kỹ thuật ô tô (ép nhiều không khí hơn vào động cơ để tăng công suất). Trong diễn ngôn hiện đại về biến đổi khí hậu, các nhà khoa học và truyền thông thường mượn thuật ngữ kỹ thuật cơ khí này để ví von một cách sinh động về hiệu ứng khuếch đại lẫn nhau dữ dội giữa các hệ thống khí hậu.
EN: Parallel Predicates: When a single subject performs two or more actions, verbs are joined by coordinating conjunctions (like 'and') and must maintain tense/aspect consistency. Here, 'represents' and 'signals' are parallel simple present verbs.
Tiếng Việt: Cấu trúc vị ngữ song song: Khi một chủ ngữ duy nhất thực hiện hai hoặc nhiều hành động, các động từ được nối bằng liên từ đẳng lập (như and) và phải giữ sự nhất quán về thì và thể. Ở đây, 'represents' và 'signals' là các động từ thì hiện tại đơn song song.
The new policy encourages sustainable practices and reduces environmental harm.
Chính sách mới này khuyến khích các phương thức bền vững, và giảm thiểu tác hại đến môi trường.
EN: Nouns used as Pre-modifiers (Noun Adjuncts): In academic and formal writing, nouns (e.g., 'pre-industrial climate') are frequently stacked as pre-modifiers before another noun ('behaviour') to create concise, dense academic prose.
Tiếng Việt: Danh từ dùng làm bổ ngữ đứng trước (Noun Adjunct): Trong văn viết học thuật và trang trọng, danh từ (như 'pre-industrial climate') thường được xếp chồng trước một danh từ khác ('behaviour') như một từ bổ nghĩa, để tạo ra văn phong học thuật súc tích và mật độ thông tin cao.
Researchers analyzed urban traffic patterns during peak hours.
Các nhà nghiên cứu đã phân tích các mô hình giao thông đô thị vào giờ cao điểm.
EN: The Structure 'represent/signal + Object': These verbs are heavily used in formal and scientific discourse to assign significance or denote transition, functioning as abstract relational verbs rather than simple physical action verbs.
Tiếng Việt: Cấu trúc câu 'represent/signal + Tân ngữ': Loại động từ này được dùng nhiều trong diễn ngôn trang trọng và khoa học, để gán ý nghĩa hoặc đánh dấu sự chuyển tiếp, chức năng của chúng là động từ quan hệ trừu tượng, chứ không phải động từ hành động cụ thể đơn thuần.
The discovery represents a major breakthrough and signals a new direction in medical research.
Phát hiện này đại diện cho một bước đột phá quan trọng, và báo hiệu một hướng đi mới trong nghiên cứu y học.
EN: The subject noun 'implications' is modified by the pre-nominal adjective 'humanitarian', which specifies the domain or nature of the effects. In formal and academic registers, domain-specific adjectives often precede abstract plural nouns to establish context efficiently.
Tiếng Việt: Danh từ chủ ngữ "implications" được bổ nghĩa bởi tính từ đứng trước "humanitarian", nhằm xác định lĩnh vực hoặc bản chất của tác động đó. Trong văn phong trang trọng và học thuật, tính từ chỉ lĩnh vực cụ thể thường được đặt trước danh từ trừu tượng số nhiều, để thiết lập ngữ cảnh một cách chính xác.
The financial implications of the new tax law are far-reaching.
Tác động tài chính của luật thuế mới khá sâu rộng.
EN: The sentence uses a Subject + Copula Verb ('are') + Subject Complement ('staggering') structure (SVC). Here, 'staggering' is a present participle used as a predicate adjective to describe an overwhelming or astonishing state that causes disbelief.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng cấu trúc "Chủ ngữ + Động từ nối (are) + Bổ ngữ chủ ngữ (staggering)" (SVC). Ở đây, "staggering" là phân từ hiện tại chuyển thành tính từ vị ngữ, dùng để diễn tả trạng thái khó tin, vô cùng chấn động, hoặc đáng kinh ngạc.
The sheer scale of the environmental damage is staggering.
Quy mô to lớn của sự tàn phá môi trường thật đáng kinh ngạc.
EN: In journalism and policy reports, phrases like 'humanitarian implications' are used to frame abstract scientific or environmental data in terms of direct human suffering—such as displacement, famine, and loss of life. Describing them as 'staggering' signals to readers and policymakers that the crisis requires immediate, high-level international intervention.
Tiếng Việt: Trong các bản tin và báo cáo chính sách thường dùng thuật ngữ 'humanitarian implications' (những tác động về mặt nhân đạo) để chuyển đổi dữ liệu khoa học hoặc môi trường trừu tượng thành sự quan tâm đến những đau khổ cụ thể của con người ( như phải di dời, nạn đói, mất mát về người). Tính từ 'staggering' (gây chấn động) nhằm gửi tín hiệu đến độc giả và các nhà hoạch định chính sách, nhấn mạnh rằng cuộc khủng hoảng này cần sự can thiệp ở cấp độ cao ngay lập tức từ cộng đồng quốc tế.
EN: The structure 'push + [object] + into + [noun phrase]' is a causative construction used to indicate forcing someone or something into a negative state, condition, or situation.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'push + [tân ngữ] + into + [cụm danh từ]' là cấu trúc sai khiến, được dùng để diễn tả việc buộc ai đó hoặc cái gì đó rơi vào một trạng thái, hoàn cảnh hoặc tình huống tiêu cực nào đó.
Economic instability could push thousands of families into extreme poverty.
Sự bất ổn kinh tế có thể đẩy hàng nghìn hộ gia đình vào tình trạng nghèo đói cùng cực.
EN: The word 'estimated' functions as a participle modifier preceding a number phrase ('fifty million people') to denote an approximation, equivalent to 'approximately' or 'roughly'.
Tiếng Việt: Từ 'estimated' ở đây đóng vai trò là từ bổ nghĩa phân từ, được đặt trước từ chỉ số lượng (fifty million people)), biểu thị sự ước tính hoặc phỏng đoán, tương đương với 'approximately' hoặc 'roughly'.
An estimated two hundred species have gone extinct in this region over the past decade.
Trong thập kỷ qua, khu vực này ước tính đã có khoảng hai trăm loài tuyệt chủng.
EN: The modal verb 'could' is used here to express future possibility based on current analysis, indicating a potential consequence rather than a absolute certainty.
Tiếng Việt: Động từ tình thái 'could' ở đây được dùng để diễn tả khả năng xảy ra trong tương lai dựa trên phân tích hiện tại, nhấn mạnh kết quả tiềm ẩn thay vì sự chắc chắn tuyệt đối.
Unchecked carbon emissions could trigger irreversible environmental changes within our lifetime.
Việc phát thải carbon không được kiểm soát có thể gây ra những thay đổi môi trường không thể đảo ngược trong cuộc đời chúng ta.
EN: The term 'Godzilla El Niño' was informally coined by NASA oceanographer Bill Patzert during the powerful 2015–2016 El Niño event. Meteorologists use pop-culture metaphors like 'Godzilla' to intuitively communicate the unprecedented strength, massive scale, and potential destructive impact of a severe climate phenomenon to the general public.
Tiếng Việt: Thuật ngữ "Godzilla El Niño" lần đầu tiên được nhà hải dương học Bill Patzert của NASA đề xuất một cách không chính thức trong thời kỳ El Niño mạnh 2015–2016. Các nhà khí tượng học thường mượn hình ảnh ẩn dụ về quái vật khổng lồ trong văn hóa đại chúng như "Godzilla" để truyền đạt một cách trực quan cho công chúng về cường độ chưa từng có, quy mô khổng lồ cũng như tác động tàn phá tiềm tàng của hiện tượng khí hậu này.
EN: The participle phrase 'already grappling with food insecurity' functions as a reduced relative clause (which are already grappling with food insecurity) modifying the subject noun 'Regions'. Present participle (-ing) clauses are used to describe active, ongoing states or actions.
Tiếng Việt: Cụm phân từ "already grappling with food insecurity" đóng vai trò là mệnh đề quan hệ rút gọn (nguyên gốc là which are already grappling...) để bổ nghĩa cho danh từ chủ ngữ "Regions". Mệnh đề phân từ hiện tại (-ing) thường được dùng để mô tả trạng thái hoặc hành động chủ động và đang diễn ra.
Communities already struggling with high inflation face additional financial pressure.
Các cộng đồng vốn đang vật lộn với lạm phát cao đang phải đối mặt với áp lực tài chính bổ sung.
EN: The idiom 'stand to [do something]' means to be in a position where you are likely to experience or achieve something. 'Bear the brunt of [something]' means to receive the main force or worst part of an unpleasant experience.
Tiếng Việt: Thành ngữ "stand to [do something]" nghĩa là "rất có khả năng/ở trong trạng thái được dự đoán sẽ..."; còn "bear the brunt of [something]" chỉ việc "hứng chịu đòn tấn công đầu tiên/chịu cú sốc nghiêm trọng nhất". Sự kết hợp của cả hai thể hiện dự đoán mạnh mẽ về hậu quả của thời tiết cực đoan.
Small businesses stand to bear the brunt of the new regulatory restrictions.
Các doanh nghiệp nhỏ rất có thể sẽ hứng chịu những tác động đầu tiên từ các hạn chế quy định mới.
EN: Sub-Saharan Africa and Southeast Asia are often highlighted in global climate policy discussions because they possess high vulnerability to climate shocks due to agricultural dependence, infrastructure gaps, and existing socio-economic pressures. The term 'food insecurity' is widely used by international bodies like the UN to describe systemic risk rather than localized, brief shortages.
Tiếng Việt: Châu Phi hạ Sahara và Đông Nam Á thường được nhắc đến đặc biệt trong các cuộc thảo luận về chính sách khí hậu toàn cầu, vì những khu vực này phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp, cơ sở hạ tầng còn chưa hoàn thiện và phải đối mặt với các áp lực kinh tế xã hội sẵn có, nên rất dễ bị tổn thương trước các cú sốc khí hậu. Các tổ chức quốc tế (như Liên Hợp Quốc) thường dùng thuật ngữ “food insecurity” (mất an ninh lương thực) để chỉ các rủi ro mang tính hệ thống, lâu dài, chứ không phải tình trạng thiếu lương thực ngắn hạn hay cục bộ.
EN: In formal, academic, or journalistic English, conditional clauses using 'If + subject + should...' can invert the subject and auxiliary verb 'should' while omitting 'if'. This inverted structure creates a more literary or formal tone when describing hypothetical or conditional scenarios.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh trang trọng, học thuật hoặc báo chí, các câu điều kiện chứa “If + chủ ngữ + should...” có thể lược bỏ “if” và đảo chủ ngữ với trợ động từ “should”. Cấu trúc đảo ngữ này có thể tạo ra giọng điệu trang trọng và tao nhã hơn khi mô tả các tình huống giả định hoặc điều kiện.
Should you require further assistance during the setup process, please contact our technical support team immediately.
Nếu bạn cần hỗ trợ thêm trong quá trình thiết lập, vui lòng liên hệ ngay với đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật của chúng tôi.
EN: The transitive verb 'dwarf' literally means to make something look small by comparison. Figuratively, it means to cause something to seem insignificant, small, or less important in power, size, or severity compared to another.
Tiếng Việt: Động từ ngoại động từ “dwarf” theo nghĩa đen có nghĩa là “làm cho... trở nên nhỏ bé/lùn đi”. Trong cách dùng ẩn dụ, nó chỉ việc vượt xa một sự vật khác về quy mô, sức mạnh hoặc mức độ nghiêm trọng, khiến cho sự vật đó trở nên tầm thường hoặc không quan trọng.
The economic impact of the recent pandemic dwarfs that of the previous financial crisis.
Tác động kinh tế của đại dịch toàn cầu gần đây khiến các cuộc khủng hoảng tài chính trước đây trở nên nhỏ bé.
EN: The construction 'in both X and Y' is used to precisely specify two aspects or dimensions in which a main clause's statement applies. The parallel noun structures after 'in both' ensure grammatical symmetry and formal precision.
Tiếng Việt: Cấu trúc "in both X and Y" được dùng để chỉ rõ hai khía cạnh hoặc chiều kích mà mệnh đề chính đề cập đến. Việc đặt cấu trúc danh từ song song và đối xứng sau "in both" đảm bảo sự nhất quán về ngữ pháp và độ chính xác của diễn đạt trang trọng.
The new policy proved beneficial in both cost efficiency and employee satisfaction.
Chính sách mới này đã được chứng minh là có lợi cả về hiệu quả chi phí lẫn sự hài lòng của nhân viên.
EN: The correlative conjunction 'neither... nor...' is used to connect two negative concepts or possibilities, meaning 'not one and not the other'. It requires parallel grammatical structures following both 'neither' and 'nor'.
Tiếng Việt: Liên từ tương quan 'neither... nor...' được dùng để nối hai khái niệm hoặc khả năng phủ định, nghĩa là 'không... cũng không...'. Khi sử dụng, cấu trúc ngữ pháp theo sau 'neither' và 'nor' phải giữ tính song song đối xứng (ví dụ: đều là tính từ, danh từ hoặc cụm danh từ).)
The results of the experiment were neither conclusive nor encouraging.
Kết quả thí nghiệm không rõ ràng, cũng không đáng khích lệ.
EN: The preposition 'toward' (or 'towards') is used after nouns like 'trend', 'attitude', or 'shift' to indicate the direction of movement, change, or development.
Tiếng Việt: Giới từ 'toward' (hoặc 'towards') thường được dùng sau các danh từ như 'trend' (xu hướng), 'attitude' (thái độ) hoặc 'shift' (sự chuyển dịch) để chỉ hướng phát triển, thay đổi hoặc di chuyển.
There is a growing trend toward renewable energy adoption among major corporations.
Xu hướng các doanh nghiệp lớn áp dụng năng lượng tái tạo đang ngày càng rõ rệt.
EN: A noun clause introduced by 'that' functions as the direct object of reporting verbs such as 'note', 'argue', or 'claim'. The conjunction 'that' can sometimes be omitted in informal speech, but is usually retained in formal or academic writing.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ được dẫn dắt bởi 'that' thường đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của các động từ tường thuật (như 'note' chỉ ra, 'argue' lập luận, 'claim' tuyên bố). Mặc dù trong khẩu ngữ 'that' thường được lược bỏ, nhưng trong văn viết trang trọng hoặc học thuật thì thường được giữ lại.
The researcher noted that the data required further statistical validation.
Các nhà nghiên cứu chỉ ra rằng dữ liệu đó cần được xác minh thống kê thêm.
EN: The phrase 'be consistent with' is used to express that a finding, statement, or evidence agrees with or matches a broader pattern, theory, or expectation.
Tiếng Việt: Cụm từ 'be consistent with' được dùng để diễn tả một phát hiện nghiên cứu, lời tuyên bố, hoặc bằng chứng phù hợp hoặc khớp với một mô hình, lý thuyết, hoặc kỳ vọng rộng lớn hơn.
The lab results are consistent with the diagnosis made by the chief physician.
Kết quả xét nghiệm phòng thí nghiệm phù hợp với chẩn đoán của bác sĩ điều trị.
EN: Participial clauses like 'adding that...' function as adverbial modifiers to show simultaneous actions or additional detail accompanying the main reporting verb ('argued').
Tiếng Việt: Mệnh đề phân từ (như 'adding that...') đóng vai trò như bổ ngữ trạng từ, được dùng để diễn tả hành động xảy ra đồng thời với động từ tường thuật của mệnh đề chính ('argued') hoặc bổ sung chi tiết.
She resigned from her position, stating that she wanted to spend more time with her family.
Cô ấy từ chức và tuyên bố rằng cô ấy muốn dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.
EN: The clause 'what it did prior to industrialisation' uses the nominal relative pronoun 'what' to mean 'the way/thing that', and the pro-form verb 'did' to avoid repeating 'resembled' or 'behaved'.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ danh từ 'what' ở đây biểu thị 'diện mạo/sự vật……', trong khi động từ thay thế 'did' được dùng để tránh lặp lại động từ đã đề cập trước đó (như resembled hoặc behaved).).
The economy no longer reacts what it did in the last century.
Cách phản ứng của nền kinh tế không còn giống như thế kỷ trước nữa.
EN: The absolute construction 'With + noun/pronoun + participle/adjective' is used to provide background information, reasons, or concurrent circumstances for the main clause.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'With + danh từ/đại từ + phân từ/tính từ' tạo thành cấu trúc phân từ độc lập (Absolute Construction), thường được dùng để cung cấp thông tin nền, nguyên nhân, hoặc tình huống đi kèm cho mệnh đề chính.
With temperatures rising continuously, many species face extinction.
Khi nhiệt độ tiếp tục tăng, nhiều loài đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng.
EN: The past participle phrase 'posed by climate change' functions as a reduced relative clause (which are posed by...) modifying the preceding noun 'risks'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ 'posed by climate change' đóng vai trò như một mệnh đề quan hệ rút gọn (tức là which are posed by...), được dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước 'risks' (rủi ro).
The challenges posed by automation require innovative solutions.
Những thách thức do tự động hóa mang lại đòi hỏi các giải pháp sáng tạo.
EN: The infinitive phrase 'to mitigate...' expresses purpose ('in order to mitigate'), explaining why the action of 'curbing fossil fuel emissions' or 'underscores the urgency' is necessary.
Tiếng Việt: Cụm động từ nguyên mẫu 'to mitigate...' ở đây biểu thị mục đích (tương đương với in order to), giải thích lý do cần 'hạn chế khí thải nhiên liệu hóa thạch' hoặc 'nhấn mạnh sự cấp thiết'.
The company adopted new policies to reduce its carbon footprint.
Công ty đã áp dụng chính sách mới để giảm lượng khí thải carbon.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A structure, system, or process in which the output or response affects the input or original cause.
Vòng phản hồi; Cơ chế phản hồi tích cực/tiêu cực
To receive the worst, hardest, or main part of something negative, such as an attack, impact, or disaster.
Hứng chịu đòn đầu tiên; Chịu cú sốc (hoặc áp lực) lớn nhất
The discharge of gases, especially carbon dioxide, resulting from the burning of fossil fuels like coal, oil, and natural gas.
Phát thải nhiên liệu hóa thạch
Within the period of time that living people can remember.
Trong ký ức của những người đang sống...; Kể từ khi có ghi chép lịch sử