EN: The conjunction 'as' is used here to indicate simultaneity or a causal/proportional connection, meaning 'while' or 'at the same time that'. In news headlines, it efficiently connects two related occurrences.
Tiếng Việt: Liên từ 'as' ở đây được dùng để chỉ sự đồng thời hoặc mối quan hệ nhân quả/cùng chiều, nghĩa là 'trong khi' hoặc 'khi'. Tiêu đề tin tức thường dùng 'as' để nối hai sự kiện liên quan một cách ngắn gọn.
Oil prices surged as international tensions escalated.
Khi căng thẳng quốc tế leo thang, giá dầu đã tăng mạnh.
EN: The verb pattern 'link [something] to [something]' expresses a causal or logical association between two entities, concepts, or events.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ 'link [vật A] to [vật B]' biểu thị việc thiết lập mối liên hệ nhân quả hoặc logic giữa hai thực thể, khái niệm hoặc sự kiện (kết nối... với...).
Researchers have linked sleep deprivation to an increased risk of heart disease.
Các nhà nghiên cứu đã liên kết việc thiếu ngủ với nguy cơ mắc bệnh tim tăng cao.
EN: Present participle as an adjective: 'Accelerating' modifies 'Climate Crisis', functioning as a dynamic adjective that highlights an ongoing, intensifying process.
Tiếng Việt: Phân từ hiện tại dùng như tính từ: 'accelerating' (đang tăng tốc) bổ nghĩa cho 'climate crisis' (khủng hoảng khí hậu), nhấn mạnh rằng quá trình này đang tiếp diễn và ngày càng trầm trọng hơn.
We must adapt to the accelerating pace of technological change.
Chúng ta phải thích nghi với nhịp độ thay đổi công nghệ đang tăng tốc.
EN: English news headlines frequently omit function words (articles, auxiliary verbs) and use simple present tense (e.g., 'Ravages', 'Link') to convey immediacy and urgency, even when describing recent or ongoing real-world events.
Tiếng Việt: Tiêu đề tin tức tiếng Anh thường lược bỏ mạo từ và trợ động từ, đồng thời dùng thì hiện tại đơn (như Ravages, Link) để tạo cảm giác tức thời và cấp bách, ngay cả khi sự kiện đó là sự thật gần đây hoặc đang diễn ra.
EN: The past participle phrase 'intensified by the climate crisis' functions as a reduced relative clause (short for 'which has been intensified by...') that modifies the main subject 'Extreme weather'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ 'intensified by the climate crisis' ở đây đóng vai trò như một mệnh đề quan hệ rút gọn (nguyên gốc là 'which has been intensified by...'), dùng để bổ nghĩa cho chủ ngữ chính 'Extreme weather' (thời tiết cực đoan).
The damages caused by the hurricane will cost millions to repair.
Thiệt hại do bão gây ra sẽ cần hàng triệu đô la để sửa chữa.
EN: The present participle clause 'prompting renewed calls...' acts as an adverbial participle clause expressing a result or consequence of the main clause action.
Tiếng Việt: Mệnh đề phân từ hiện tại 'prompting renewed calls...' ở đây đóng vai trò như một cụm phân từ trạng ngữ, dùng để diễn tả kết quả hoặc ảnh hưởng tiếp theo do hành động của mệnh đề chính mang lại.
The factory closed down unexpectedly, leaving hundreds of workers unemployed.
Nhà máy đột ngột đóng cửa, khiến hàng trăm công nhân mất việc.
EN: The correlation structure 'from [A] to [B]' is used here to illustrate a wide range or spectrum of examples, showing the extensive scope of the extreme weather events.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc tương ứng 'from [A] to [B]' (từ...đến...) để đưa ra các ví dụ bao quát, nhấn mạnh rằng phạm vi ảnh hưởng của các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt là vô cùng rộng lớn.
From small local businesses to multinational corporations, every sector has been impacted by the economic crisis.
Từ các doanh nghiệp nhỏ tại địa phương đến các tập đoàn đa quốc gia, mọi ngành nghề đều bị ảnh hưởng bởi cuộc khủng hoảng kinh tế này.
EN: Present participle phrases ('fuelling...' and 'ravaging...') act as reduced relative clauses (adjective phrases) modifying the nouns preceding them ('heatwaves' and 'flooding').
Tiếng Việt: Các cụm phân từ hiện tại (như 'fuelling...' và 'ravaging...') ở đây đóng vai trò như mệnh đề quan hệ rút gọn (cụm tính từ), dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước ('heatwaves' và 'flooding') từ phía sau.
The heavy rain pouring down from the sky caused severe waterlogging in the city center.
Trận mưa như trút nước từ trên trời rơi xuống đã gây ngập úng nghiêm trọng ở trung tâm thành phố.
EN: The correlative conjunction 'not... but rather...' is used to negate a previous statement and strongly emphasize the correct alternative.
Tiếng Việt: Cặp liên từ 'not... but rather...' (không phải... mà là...) được dùng để phủ định nhận định trước đó và nhấn mạnh sự tương phản rõ rệt rằng điều theo sau mới là quan điểm thay thế đúng đắn.
The decline in sales was not a result of bad publicity, but rather a reflection of changing market demands.
Doanh số sụt giảm không phải do truyền thông tiêu cực mà phản ánh sự thay đổi trong nhu cầu thị trường.
EN: In climate science communications, the terminology has shifted from simply stating that weather is 'unusual' to explicitly connecting specific extreme events to climate change using 'attribution studies'. Phrasing like 'no longer anomalies' reflects the scientific consensus that climate-driven disasters are becoming the new normal globally.
Tiếng Việt: Trong diễn ngôn khoa học khí hậu hiện nay, cách diễn đạt đã chuyển từ việc chỉ gọi thời tiết là 'bất thường' sang việc liên kết rõ ràng các hiện tượng thời tiết cực đoan với biến đổi khí hậu thông qua 'nghiên cứu quy kết khí hậu'. Cụm từ 'no longer anomalies' (không còn là bất thường) phản ánh sự đồng thuận trong giới khoa học rằng 'thảm họa khí hậu đang trở thành trạng thái bình thường mới của toàn cầu'.
EN: The object complement structure 'make + object + adjective' is used here to indicate a result of a change. Advanced modifiers like 'X times more likely' act as complex adjectival phrases functioning as the complement.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc 'make + tân ngữ + tính từ' để diễn tả kết quả sau khi thay đổi. Trong câu này, 'at least twenty times more likely...' là một cụm tính từ phức tạp, đóng vai trò bổ ngữ cho tân ngữ.
Rapid urban development has made affordable housing increasingly scarce in major metropolitan areas.
Sự phát triển đô thị nhanh chóng khiến nhà ở giá phải chăng ở các khu đô thị lớn ngày càng khan hiếm.
EN: The present participle phrase 'stoking wildfires' acts as a reduced relative clause (which are stoking wildfires), directly modifying the noun phrase 'the hot, dry, and windy conditions'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại 'stoking wildfires' ở đây đóng vai trò như một mệnh đề quan hệ rút gọn (tức là which are stoking wildfires), bổ nghĩa trực tiếp cho cụm danh từ đứng trước 'the hot, dry, and windy conditions' (điều kiện nóng, khô và nhiều gió).
The government released a new policy targeting companies polluting local waterways.
Chính phủ đã ban hành một chính sách mới nhằm vào các công ty gây ô nhiễm nguồn nước địa phương.
EN: Comparative parallelism combined with elliptical structure: 'and twice as likely in France' omits the repeated phrase 'global warming made the conditions' to avoid redundancy in formal academic writing.
Tiếng Việt: Cấu trúc đối xứng và tỉnh lược của so sánh hơn: trong 'and twice as likely in France', phần lặp lại 'global warming made the conditions' được lược bỏ để phù hợp với phong cách viết học thuật và báo chí trang trọng, súc tích.
The treatment proved highly effective in young patients and equally successful in older adults.
Phương pháp điều trị này đã được chứng minh là rất hiệu quả ở bệnh nhân trẻ tuổi và cũng thành công tương tự ở người lớn tuổi.
EN: 'Attribution studies' refer to 'Extreme Event Attribution', a relatively modern branch of climate science that uses computational models to quantify how much human-induced climate change has altered the probability or intensity of specific extreme weather events.
Tiếng Việt: 「Attribution studies」(nghiên cứu quy kết khí hậu đối với các hiện tượng cực đoan) là một nhánh tương đối mới của khoa học khí hậu hiện đại. Các nhà khoa học sử dụng mô hình máy tính để tính toán và định lượng, xác định biến đổi khí hậu do hoạt động của con người đã làm thay đổi xác suất hoặc cường độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan cụ thể (như cháy rừng, mưa lớn, sóng nhiệt) ở mức độ nào.
EN: The present participle (verb-ing) clause 'potentially making...' functions as an adverbial clause of result, indicating a natural consequence or secondary effect of the main action.
Tiếng Việt: Cụm phân từ 'potentially making...' bắt đầu bằng hiện tại phân từ (động từ đuôi -ing) ở đây đóng vai trò là mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả, dùng để giải thích kết quả tự nhiên hoặc ảnh hưởng mở rộng do hành động của mệnh đề chính mang lại.
Heavy rains continued for three days, eventually causing severe flooding across the region.
Mưa lớn kéo dài ba ngày, cuối cùng đã gây ra trận lũ lụt nghiêm trọng trong khu vực.
EN: The structure 'make + object + noun phrase/adjective' is used to express causing someone or something to become or be perceived as a particular thing or state.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'make + tân ngữ + cụm danh từ/tính từ' được dùng để diễn tả việc khiến ai đó hoặc cái gì đó trở thành hoặc được xem là một trạng thái hoặc danh phận nào đó.
His innovative design made the product a huge commercial success.
Thiết kế sáng tạo của anh ấy đã khiến sản phẩm đó đạt được thành công lớn về mặt thương mại.
EN: The past participle 'burned' functions as a post-modifier (participle adjective) modifying the noun 'land', equivalent to a reduced relative clause ('land that was burned').
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ 'burned' đóng vai trò là định ngữ đứng sau (phân từ tính từ), bổ nghĩa cho danh từ 'land', tương đương với mệnh đề quan hệ rút gọn ('land that was burned').
The total volume of goods imported increased significantly last quarter.
Tổng lượng hàng hóa nhập khẩu trong quý trước đã tăng đáng kể.
EN: In recent years, the European Union has faced increasingly prolonged Mediterranean wildfire seasons due to climate change. Historically, wildfire risks peaked in mid-to-late summer (July–August). Extending the fire warning period until 'early November' reflects a disturbing shifting standard in regional climate patterns.
Tiếng Việt: Trong những năm gần đây, do biến đổi khí hậu, EU phải đối mặt với thách thức mùa cháy rừng ở Địa Trung Hải kéo dài đáng kể. Trước đây, nguy cơ cháy rừng tập trung chủ yếu vào giữa mùa hè (tháng 7-8). Việc kéo dài thời gian cảnh báo cháy đến 'đầu tháng 11' phản ánh sự thay đổi đáng lo ngại mang tính thường trực trong các kiểu khí hậu của khu vực.
EN: The inverted conditional structure 'Were it not for...' is a formal, hypothetical structure used to express 'if it were not for'. It omits 'if' and flips the subject and the verb 'were'. In past counterfactual contexts, 'Were it not for' refers to present or general hypothetical situations, while 'Had it not been for' refers to past hypothetical situations.
Tiếng Việt: 「Were it not for...」 là một câu điều kiện đảo ngữ trang trọng, nghĩa là 'nếu không có...'. Cấu trúc này lược bỏ 'if' và đảo vị trí chủ ngữ với động từ 'were'. Trong giả định trái với thực tế, 'Were it not for' thường dùng cho giả định về hiện tại hoặc tình huống chung, còn 'Had it not been for' dùng cho giả định về sự việc trong quá khứ.
Were it not for your ongoing support, our team could not achieve such remarkable results.
Nếu không nhờ sự ủng hộ liên tục của bạn, đội của chúng tôi không thể đạt được những kết quả xuất sắc như vậy.
EN: The modal clause 'would undoubtedly have been' combines a conditional third modal ('would have + past participle') with an adverb of certainty ('undoubtedly'). It expresses a high-degree counterfactual deduction about a past event.
Tiếng Việt: Cụm 'would undoubtedly have been' trong mệnh đề chính kết hợp động từ giả định trái với thực tế quá khứ (would have + quá khứ phân từ) với trạng từ chỉ sự chắc chắn (undoubtedly). Cấu trúc này dùng để suy luận với độ chắc chắn cao về một kết quả đã không xảy ra trong quá khứ.
Without early warning systems, the damage would undoubtedly have been much worse.
Nếu không có hệ thống cảnh báo sớm, thiệt hại chắc chắn sẽ nghiêm trọng hơn nhiều.
EN: The present participle clause ('triggering...') functions as an adverbial clause of result, describing an immediate action or consequence that naturally flows from the main verb ('batter').
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại ('triggering...') ở đây đóng vai trò trạng ngữ bổ nghĩa chỉ kết quả, dùng để mô tả hậu quả trực tiếp hoặc tình huống đi kèm do động từ chính ('batter') gây ra.
The typhoon struck the coastal region, leaving thousands of households without electricity.
Bão tấn công khu vực ven biển, khiến hàng nghìn hộ gia đình bị mất điện.
EN: The conjunction 'while' is used here to contrast two simultaneous actions or situations occurring in different locations.
Tiếng Việt: Liên từ 'while' ở đây được dùng để đối chiếu hai tình huống song song hoặc hiện tượng đối lập xảy ra đồng thời ở những địa điểm khác nhau.
Western provinces suffer from severe drought, while eastern regions face continuous flooding.
Các tỉnh phía Tây hứng chịu hạn hán nghiêm trọng, trong khi khu vực phía Đông phải đối mặt với lũ lụt kéo dài.
EN: The verb 'oscillate between A and B' literally means to swing back and forth, but in this context, it metaphorically describes shifting repeatedly between two extreme conditions.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'oscillate between A and B' nguyên nghĩa là 'dao động giữa A và B', trong cách dùng ẩn dụ ở đây, nó biểu thị sự luân phiên lặp đi lặp lại giữa hai trạng thái hoặc kiểu khí hậu cực đoan.
The local climate oscillates between scorching hot days and freezing cold nights.
Khí hậu địa phương dao động giữa ban ngày nóng bức và ban đêm lạnh giá.
EN: In recent years, East and Southeast Asia have increasingly experienced the compound impacts of climate change, where regions alternate rapidly between extreme droughts/heatwaves and torrential monsoonal downpours, a phenomenon climate scientists refer to as 'climate whiplash'.
Tiếng Việt: Trong những năm gần đây, khu vực Đông Á và Đông Nam Á ngày càng chịu ảnh hưởng tổng hợp của biến đổi khí hậu. Nhiều khu vực nhanh chóng chuyển đổi giữa hạn hán khắc nghiệt/nắng nóng gay gắt và mưa lớn kéo dài. Các nhà khoa học khí hậu gọi hiện tượng này là 'climate whiplash'.
EN: Apposition occurs when two noun phrases are placed side by side, where one identifies or provides extra information about the other. Here, 'Jonathan Watts and Ajit Niranjan' is an appositive renaming 'The Guardian's environment correspondents'.
Tiếng Việt: Đồng vị ngữ (Apposition) là việc đặt hai cụm danh từ cạnh nhau, trong đó một cụm dùng để bổ sung ý nghĩa hoặc xác định cụ thể cho cụm còn lại. Trong câu này, 'Jonathan Watts và Ajit Niranjan' đóng vai trò đồng vị ngữ, dùng để làm rõ danh tính của 'phóng viên môi trường của tờ The Guardian'.
The company's CEO, Sarah Jenkins, announced the breakthrough at the press conference.
Giám đốc điều hành của công ty, Sarah Jenkins, đã công bố bước đột phá này trong cuộc họp báo.
EN: The phrasal verb 'culminate in' means to reach a final climax, highest point, or decisive result. It is often used to describe a long process or accumulation leading to a specific outcome.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'culminate in' có nghĩa là 'cuối cùng dẫn đến...' hoặc 'đạt đến đỉnh điểm của...', thường được dùng để mô tả việc trải qua một quá trình hoặc sự tích lũy lâu dài, cuối cùng dẫn đến một kết quả hoặc kết cục cụ thể nào đó.
Years of tension between the two nations eventually culminated in a major diplomatic crisis.
Mối quan hệ căng thẳng kéo dài nhiều năm giữa hai nước cuối cùng đã leo thang thành một cuộc khủng hoảng ngoại giao nghiêm trọng.
EN: In news reporting and academic register, verbs of attribution like 'argue', 'assert', or 'claim' followed by a 'that'-clause are used to present reported speech or assertions neutrally while indicating the source's stance.
Tiếng Việt: Trong thể loại báo chí hoặc học thuật, việc sử dụng động từ diễn đạt (như argue, assert, claim) theo sau bởi 'mệnh đề that' có thể được dùng để chuyển tải quan điểm hoặc lập trường của người khác một cách trung lập, đồng thời nêu rõ nguồn gốc và lập trường của quan điểm đó.
Researchers argue that early intervention can significantly reduce long-term health risks.
Các nhà nghiên cứu lập luận rằng can thiệp sớm có thể làm giảm đáng kể rủi ro sức khỏe lâu dài.
EN: 'The Guardian' is a major British daily newspaper known globally for its investigative journalism and environmental reporting. Its climate coverage often challenges conventional economic models, such as the unchecked pursuit of GDP growth, linking them to global ecological crises.
Tiếng Việt: The Guardian là tờ nhật báo tổng hợp nổi tiếng của Anh, nổi tiếng toàn cầu với các bài điều tra và tin tức môi trường chuyên sâu. Tờ báo này thường chỉ trích mô hình tăng trưởng kinh tế lấy GDP làm trọng tâm truyền thống trong các bài viết về biến đổi khí hậu, đồng thời chỉ ra mối liên hệ trực tiếp giữa sự mở rộng kinh tế không kiểm soát và khủng hoảng sinh thái toàn cầu.
EN: Negative inversion: When a sentence begins with a negative or limiting adverbial phrase like 'Not only', the auxiliary verb or modal verb is placed before the subject, creating an inverted word order in the clause.
Tiếng Việt: Cấu trúc đảo ngữ phủ định: Khi câu bắt đầu bằng cụm trạng từ phủ định hoặc hạn chế như 'Not only', trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu phải đứng trước chủ ngữ, tạo thành trật tự đảo ngữ trong mệnh đề.
Not only did the team win the championship, but they also set a new national record.
Đội đó không chỉ giành chức vô địch mà còn lập kỷ lục quốc gia mới.
EN: Parallel construction with 'Not only... but (also)': Correlative conjunction used to emphasize two related items or clauses, requiring balanced grammatical structures after each element.
Tiếng Việt: Liên từ đối xứng 'Not only... but (also)': Dùng để nhấn mạnh hai mục hoặc mệnh đề có liên quan, yêu cầu hai phần được nối phải giữ cấu trúc ngữ pháp song song và đối xứng.
The report not only highlights current risks but also proposes actionable solutions.
Báo cáo không chỉ nhấn mạnh những rủi ro hiện tại mà còn đưa ra các giải pháp khả thi.
EN: Causative structure with 'render + object + adjective': The verb 'render' is used in formal registers to mean 'cause someone or something to be in a particular condition', taking a direct object followed by an adjectival object complement.
Tiếng Việt: Cấu trúc khiến khiến 'render + tân ngữ + tính từ': Động từ 'render' trong ngữ cảnh trang trọng có nghĩa là 'làm cho ai đó hoặc cái gì đó ở trạng thái cụ thể', theo sau là tân ngữ trực tiếp và tính từ làm bổ ngữ cho tân ngữ.
The sudden frost rendered the roads extremely hazardous for drivers.
Đợt sương giá bất ngờ khiến các con đường trở nên cực kỳ nguy hiểm cho người lái xe.
EN: This sentence uses a reduced participle clause ('When asked...') where the subject 'they' and auxiliary verb 'were' are omitted because the main clause subject ('the correspondents') is the same as the implied subject of the passive participle. This is a common feature of advanced English news writing to create concise sentences.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng mệnh đề phân từ rút gọn ('When asked...'). Khi chủ ngữ của mệnh đề chính ('the correspondents') giống với chủ ngữ của mệnh đề phụ và động từ ở thể bị động, chủ ngữ và động từ BE (they were) có thể được lược bỏ. Đây là kỹ thuật phổ biến trong viết tin tức tiếng Anh trình độ cao để làm cho câu ngắn gọn hơn.
When forced to choose between the two options, the committee deferred the decision.
Khi bị buộc phải lựa chọn giữa hai phương án, ủy ban đã hoãn quyết định.
EN: The embedded question 'how alarmed the public should be' functions as the direct object of the implicit verb 'asked'. Notice that the word order follows standard declarative sentence structure (Subject + Verb) rather than interrogative inversion.
Tiếng Việt: Câu hỏi gián tiếp 'how alarmed the public should be' đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ ngầm 'asked'. Lưu ý rằng trong câu hỏi gián tiếp, trật tự từ phải trở về cấu trúc câu trần thuật (chủ ngữ + động từ), không phải trật tự câu hỏi đảo ngữ.
She explained how complex the situation had become.
Cô ấy giải thích tình hình đã trở nên phức tạp đến mức nào.
EN: The subject complement structure 'how alarmed [predicative adjective] the public [subject] should be [linking verb]' places the adjective 'alarmed' immediately after the degree adverb 'how' for emphasis within the noun clause.
Tiếng Việt: Trong mệnh đề danh từ, cấu trúc 'how + tính từ + chủ ngữ + động từ be' đặt tính từ 'alarmed' ngay sau trạng từ chỉ mức độ 'how' để nhấn mạnh trạng thái mức độ mà tính từ đó biểu thị.
It is remarkable how resilient the local ecosystem remains.
Thật đáng kinh ngạc khi hệ sinh thái địa phương vẫn thể hiện khả năng phục hồi mạnh mẽ đến vậy.
EN: In Western media coverage, particularly broadsheets like The Guardian, environmental journalists often avoid sensationalism by offering a 'nuanced perspective'. This involves contextualizing raw statistical mortality against wider systemic risks (such as comparing direct wildfire casualties with hidden heatwave deaths).
Tiếng Việt: Trong các bản tin của truyền thông nghiêm túc phương Tây (như The Guardian), các phóng viên môi trường thường tránh lối đưa tin giật gân, thay vào đó cung cấp 'một quan điểm tinh tế, sắc sảo (nuanced perspective)'. Điều này có nghĩa là đặt các số liệu thống kê về tử vong trực quan trong bối cảnh rủi ro hệ thống rộng lớn hơn để đánh giá (ví dụ: so sánh số người chết trực tiếp do cháy rừng với số người chết lớn nhưng khó thấy do các đợt nắng nóng).
EN: The idiom 'in the bluntest of terms' (or 'in simple terms / in plain terms') uses a superlative adjective inside a prepositional phrase to signal that the speaker is presenting a fact or opinion directly, candidly, and without sugarcoating.
Tiếng Việt: Thành ngữ 'in the bluntest of terms' (nói một cách thẳng thắn nhất) sử dụng cụm giới từ kết hợp với tính từ ở cấp độ cao nhất, dùng để biểu thị rằng người nói sẽ trình bày sự thật hoặc quan điểm một cách trực tiếp, thẳng thắn và không vòng vo.
In the bluntest of terms, the company will go bankrupt if we do not cut costs immediately.
Nói một cách thẳng thắn nhất, nếu chúng ta không cắt giảm chi phí ngay lập tức, công ty sẽ phá sản.
EN: The past participle phrase 'compared to...' functions as a reduced adverbial modifier showing contrast between the main clause subject ('wildfires') and the comparative categories ('floods', 'heatwaves'). The preposition 'from' indicates the cause of death.
Tiếng Việt: 'compared to...' (so với...) là bổ ngữ phân từ rút gọn, dùng để so sánh chủ ngữ của mệnh đề chính (cháy rừng) với đối tượng so sánh (lũ lụt, nắng nóng). Giới từ 'from' dùng để chỉ nguyên nhân tử vong (ví dụ: die from floods).
The new laptop uses very little energy compared to older models.
So với các mẫu cũ hơn, chiếc máy tính xách tay mới này tiêu thụ rất ít năng lượng.
EN: The adverb 'surprisingly' modifies the sentence element 'few people' to indicate that the count contradicts common expectation or intuition.
Tiếng Việt: Trạng từ 'surprisingly' (một cách đáng ngạc nhiên, ngoài dự đoán) dùng để bổ nghĩa cho cụm từ chỉ số lượng 'few people', nhấn mạnh rằng con số này phá vỡ sự mong đợi hoặc trực giác thông thường của mọi người.
Despite the harsh weather, surprisingly few flights were canceled today.
Mặc dù thời tiết xấu, số chuyến bay bị hủy hôm nay ít đến mức đáng ngạc nhiên.
EN: Public perception of disaster threat often favors highly visual events like wildfires over less dramatic but far deadlier silent killers like extreme heat. Climate communicators frequently highlight these stark statistical contrasts to shift environmental policy priorities toward heat mitigation and flood infrastructure.
Tiếng Việt: Nhận thức của công chúng về mối đe dọa thiên tai thường thiên về các sự kiện có sức tác động thị giác mạnh (như cháy rừng), thay vì những 'kẻ giết người thầm lặng' ít nổi bật về mặt hình ảnh nhưng có tỷ lệ tử vong cực cao (như nhiệt độ cực đoan). Các chuyên gia truyền thông khí hậu thường dùng những so sánh số liệu thống kê nổi bật như vậy để hướng công chúng và chính phủ tập trung chính sách môi trường vào phòng chống nhiệt độ cao và cơ sở hạ tầng chống lũ.
EN: The expression 'to find + object + participle/complement' is used to describe an unexpected or dramatic discovery upon arriving somewhere or after an action.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ 'find + tân ngữ + phân từ/bổ ngữ' được dùng để mô tả việc phát hiện một cách bất ngờ hoặc đầy kịch tính một tình huống hay trạng thái nào đó sau khi đến một nơi hoặc hoàn thành một hành động.
She opened the door only to find her apartment flooded with water.
Cô mở cửa ra thì phát hiện căn hộ của mình đã bị ngập nước.
EN: The idiom 'reduced to ashes' means completely destroyed by fire. The passive pattern 'reduce something to ashes' is frequently used in formal news reporting.
Tiếng Việt: Thành ngữ 'reduced to ashes' nghĩa là 'hóa thành tro bụi', thường dùng để mô tả sự hủy diệt do hỏa hoạn lớn. Cấu trúc bị động 'reduce something to ashes' rất phổ biến trong các bản tin chính thức.
The historic church was reduced to ashes overnight by the fierce wildfire.
Nhà thờ lịch sử này đã bị trận cháy rừng dữ dội thiêu rụi thành tro trong đêm.
EN: The word 'scant' acts as an adjective meaning 'barely sufficient' or 'almost none'. It frequently collocates with abstract nouns like 'comfort', 'attention', or 'respect'.
Tiếng Việt: 'scant' là tính từ, nghĩa là 'gần như không có', 'rất ít' hoặc 'không đủ'. Nó thường được dùng với các danh từ trừu tượng như 'comfort (sự an ủi)', 'attention (sự chú ý)' hoặc 'respect (sự tôn trọng)'.
His vague apology provided scant comfort to the victims of the accident.
Lời xin lỗi mơ hồ của anh ta hầu như không mang lại chút an ủi nào cho các nạn nhân vụ tai nạn.
EN: Inversion in first conditional clauses. 'Should' can replace 'If' at the beginning of a conditional clause to express a hypothetical situation, making the tone more formal and literary. The word order is changed to 'Should + subject + base verb'.
Tiếng Việt: Cấu trúc đảo ngữ của câu điều kiện loại một. Ở đầu câu điều kiện, có thể dùng 'Should' thay cho 'If' để diễn tả giả định, làm cho giọng điệu trang trọng và mang tính văn viết hơn. Cấu trúc câu đảo thành 'Should + chủ ngữ + động từ nguyên thể'.
Should you require further assistance, please do not hesitate to contact our customer support team.
Nếu bạn cần hỗ trợ thêm, vui lòng liên hệ với đội ngũ hỗ trợ khách hàng của chúng tôi bất cứ lúc nào.
EN: Parallel structure using noun phrases joined by 'and'. Combining 'the frequency' and 'severity' under a single determiner 'the' creates a concise and cohesive subject phrase suitable for academic and formal journalistic registers.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc song song nối các cụm danh từ bằng 'and'. Việc cho 'the frequency' (tần suất) và 'severity' (mức độ nghiêm trọng) dùng chung mạo từ 'the' tạo ra cụm chủ ngữ ngắn gọn và mạch lạc, rất phù hợp với phong cách học thuật và báo chí chính thức.
The speed and accuracy of the new system significantly improved productivity.
Tốc độ và độ chính xác của hệ thống mới đã cải thiện đáng kể năng suất.
EN: The prepositional time phrase 'in the decades ahead' is used to refer to a continuous period or future timeframe, synonymous with 'in the coming decades'.
Tiếng Việt: Cụm giới từ chỉ thời gian 'in the decades ahead' dùng để chỉ một khoảng thời gian liên tục trong tương lai, đồng nghĩa với 'in the coming decades' (trong những thập kỷ tới).
Technological advancements will reshape the job market in the years ahead.
Sự tiến bộ của công nghệ sẽ định hình lại thị trường việc làm trong vài năm tới.
EN: In climate discourse, phrases such as 'inevitably escalate' and conditional inversions like 'Should governments fail...' reflect the serious, urgent register used by scientific communities and major news organizations (e.g., The Guardian) to spur immediate political action.
Tiếng Việt: Trong diễn ngôn về các vấn đề khí hậu, việc sử dụng các cụm từ như 'inevitably escalate' (leo thang một cách không thể tránh khỏi) và câu điều kiện đảo ngữ 'Should governments fail...' (Nếu các chính phủ thất bại...) phản ánh giọng điệu nghiêm túc và khẩn trương được giới khoa học và các phương tiện truyền thông chính thống (như The Guardian) áp dụng, nhằm thúc đẩy hành động chính trị ngay lập tức.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Dị thường; hiện tượng bất thường
Trong ngữ cảnh: Tiếp tục tồn tại; kéo dài
Trong ngữ cảnh: Dao động (giữa các thái cực); lắc lư qua lại
Trong ngữ cảnh: Kết thúc bằng; đạt đến đỉnh điểm
Trong ngữ cảnh: Làm cho; khiến cho
Trong ngữ cảnh: Tinh tế; có nhiều sắc thái tinh vi
Trong ngữ cảnh: nhỏ bé; không đủ
Trong ngữ cảnh: (tình hình) dần dần leo thang, trở nên tồi tệ hơn hoặc nghiêm trọng hơn
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A scientific analysis evaluating how much human-induced climate change influenced the likelihood or intensity of a specific extreme weather event.
Nghiên cứu quy kết khí hậu
To completely destroy something by fire.
Hóa thành tro bụi; bị thiêu rụi
An extremely heavy rainstorm.
Mưa như trút nước; mưa xối xả
A wild land fire that occurs on a scale or intensity never experienced before.
Cháy rừng chưa từng có