Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: chương trình nghị sự; các vấn đề cần thảo luận trong cuộc họp
Trong ngữ cảnh: chỉ số đo lường; tiêu chí đánh giá
Trong ngữ cảnh: sự di chuyển (hệ thống, dữ liệu)
Trong ngữ cảnh: phân bổ; cấp phát (nguồn lực, nhân lực)
Trong ngữ cảnh: tính minh bạch; sự công khai, rõ ràng
Trong ngữ cảnh: biến chứng; tình huống phức tạp phát sinh
Trong ngữ cảnh: đủ; đáp ứng nhu cầu
Trong ngữ cảnh: phát hành; gửi đi (tài liệu)
Trong ngữ cảnh: độ trễ; thời gian phản hồi (của hệ thống máy tính)
Trong ngữ cảnh: triệu tập lại; họp lại lần nữa
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To briefly make contact or consult with someone.
Liên lạc; thảo luận
To start doing something immediately and with great energy.
Đi thẳng vào (vấn đề); bắt đầu ngay lập tức
Slower than planned; late according to a timetable.
Chậm tiến độ
Never; used to emphasize that something should not happen.
Tuyệt đối không; trong bất kỳ trường hợp nào cũng không
To finish or complete something.
Kết thúc; hoàn thành tốt đẹp
A visual tool used in Agile project management to track the progress of tasks within a specific, short time-boxed period (a sprint).
Bảng điều khiển sprint
The process of moving data, logic, or infrastructure from one system or environment to another.
Di chuyển backend
The specific part of a software application's architecture that handles data storage and retrieval.
Tầng cơ sở dữ liệu
A specific task or activity that results from a meeting and must be completed by a specific person or team.
Hạng mục công việc
The actual production system where real users interact with the software, as opposed to a testing or development area.
Môi trường thực tế / Môi trường Production
A version of a software program that is not yet fully functional or contains bugs that cause it to crash.
Bản build không ổn định