Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Cuộc thảo luận hoặc đàm phán chính thức giữa hai bên để đạt được thỏa thuận
Trong ngữ cảnh: Cực kỳ, một cách phi lý, dùng để nhấn mạnh mức độ vượt quá bình thường
Trong ngữ cảnh: Được cấp, được phân bổ (ngân sách hoặc nguồn lực)
Trong ngữ cảnh: Điều chỉnh lại, tái cơ cấu (cấu trúc của hợp đồng hoặc kế hoạch)
Trong ngữ cảnh: Sự khác biệt tinh tế, điểm tế nhị
Trong ngữ cảnh: (Trong đàm phán) đặt ra một mức chuẩn hoặc điểm tham chiếu
Trong ngữ cảnh: Lợi thế, đòn bẩy hoặc sức ảnh hưởng trong đàm phán
Trong ngữ cảnh: Bế tắc, tình trạng không thể tiến triển
Trong ngữ cảnh: Định nghĩa lại, nhìn nhận vấn đề theo một góc độ khác
Trong ngữ cảnh: Đưa vào, kết hợp, bao gồm một thứ gì đó
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To resist or oppose a plan, suggestion, or price.
Phản đối, kháng cự, khước từ
The most important fact or the final total profit/loss.
Điểm mấu chốt, điều quan trọng nhất, lợi nhuận ròng
To be the deciding factor in a situation.
Đóng vai trò quyết định, xoay chuyển tình thế
Helpful or advantageous to both parties involved.
Đôi bên cùng có lợi
The primary tangible or intangible products or results that must be completed and delivered to fulfill a contract.
Sản phẩm bàn giao cốt lõi
To set a high or low initial value in a negotiation to influence the final outcome (the 'anchoring effect').
Neo giữ kỳ vọng
A total compensation offer that includes salary plus various benefits like insurance, bonuses, and perks.
Gói phúc lợi tổng thể
A specific section within a legal contract that outlines the terms of a guarantee.
Điều khoản bảo hành
Reduced the range of work or the specific objectives defined in a project or contract.
Cắt giảm phạm vi