From the very beginning.
Ngay từ đầu.
Giải thích: Được sử dụng để nhấn mạnh rằng điều gì đó đã tồn tại hoặc xảy ra ngay từ giai đoạn đầu, thường được dùng trong các hợp đồng kinh doanh hoặc thảo luận kế hoạch.
Ví dụ: It is crucial to define the project goals from the outset to avoid confusion.
The span between the minimum and maximum salary for a specific position.
Mức lương.
Giải thích: Thuật ngữ phổ biến nơi công sở, chỉ khoảng lương từ thấp nhất đến cao nhất mà một vị trí công việc có thể cung cấp.
Ví dụ: The company decided to publish the salary range to attract more qualified applicants.
The period of time between resigning and actually leaving a job.
Thời hạn báo trước khi nghỉ việc.
Giải thích: Chỉ khoảng thời gian mà nhân viên phải thông báo trước cho người sử dụng lao động trước khi chính thức nghỉ việc, thường là một tháng.
Ví dụ: He has a three-month notice period, so he cannot start the new job immediately.
A phrase used to indicate that a task will be completed immediately and without fail.
Cứ để đó cho tôi / Không vấn đề gì (đảm bảo hoàn thành).
Giải thích: Đây là một cách phản hồi rất tự tin và chuyên nghiệp, thể hiện rằng bạn sẽ chịu trách nhiệm đến cùng và đảm bảo nhiệm vụ được hoàn thành.
Ví dụ: If you need the report by tomorrow morning, consider it done.
A specific interviewing technique where candidates are asked to describe past behaviors in specific situations to predict future performance.
Câu hỏi phỏng vấn hành vi
Giải thích: Trong đời sống, "behavioral" chỉ có nghĩa là "thuộc về hành vi". Nhưng trong nhân sự, đây là thuật ngữ chuyên môn chỉ phương pháp phỏng vấn yêu cầu ứng viên đưa ra ví dụ cụ thể trong quá khứ thay vì các câu hỏi giả định.
Ví dụ: We use behavioral questions to see how the candidate handled pressure in their previous role.
The amount of time an employee must wait between informing their employer they are leaving and actually stopping work.
Thời hạn báo trước nghỉ việc
Giải thích: "Notice" trong tiếng Anh thông thường là "chú ý" hoặc "thông báo", nhưng trong luật lao động và hợp đồng, nó chỉ thời hạn phải thông báo trước khi nghỉ việc.
Ví dụ: The senior developer has a three-month notice period, so he can't start until next quarter.
The measurable skills, knowledge, and behaviors required to perform a specific job successfully.
Năng lực chuyên biệt cho vị trí
Giải thích: "Competency" thường tương tự như "ability", nhưng trong thuật ngữ HR, nó chỉ một bộ chỉ số năng lực có thể đo lường được dùng để đánh giá ứng viên có đáp ứng yêu cầu chuyên môn của vị trí đó hay không.
Ví dụ: We need to define the core competencies for the project manager position.
Interview questions that present a hypothetical situation and ask the candidate how they would respond.
Câu hỏi dựa trên tình huống
Giải thích: "Scenario" thường có nghĩa là "kịch bản". Trong phỏng vấn, đây là "câu hỏi tình huống giả định" nhằm kiểm tra khả năng phản ứng nhanh và tư duy logic của ứng viên.
Ví dụ: Scenario-based questions help us understand how a candidate might handle a sudden server failure.