Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: quan trọng, đáng kể
Trong ngữ cảnh: suy nghĩ kỹ lưỡng, bàn bạc
Trong ngữ cảnh: sự hướng dẫn, sự cố vấn
Trong ngữ cảnh: sự chuyển giao, sự chuyển đổi
Trong ngữ cảnh: sự chu đáo, sự kỹ lưỡng
Trong ngữ cảnh: thẳng thắn, cởi mở
Trong ngữ cảnh: sự cải tiến, sự nâng cao, các biện pháp cải thiện
Trong ngữ cảnh: sự từ chức, đơn từ chức
Trong ngữ cảnh: Liền mạch, kết nối hoàn hảo
Trong ngữ cảnh: toàn diện, chi tiết
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To formally inform an employer that you are leaving your job.
Nộp thông báo nghỉ việc
What are you thinking about, or what is bothering you?
Bạn đang nghĩ gì vậy? / Có chuyện gì đang bận tâm à?
To be very important or significant to someone.
Có ý nghĩa lớn lao, rất có giá trị
A meeting between an employee who is leaving and their employer to discuss their reasons for leaving.
Phỏng vấn thôi việc
To be willing to welcome someone back or discuss something again in the future.
Luôn chào đón bạn quay lại / Cánh cửa luôn rộng mở với bạn
The conceptual model that defines the structure, behavior, and more views of a computer or software system.
Kiến trúc hệ thống
The behavioral relationships between the members of a group that are assigned connected tasks within a company.
Động lực nhóm / Mối quan hệ tương tác nhóm
A document containing all the necessary information, tasks, and responsibilities to be transferred from one person to another.
Tài liệu bàn giao