To ask someone who knows a lot about a subject for information or their opinion.
Tham khảo ý kiến của ai đó; lắng nghe suy nghĩ của ai đó
Giải thích: Đây là một cách diễn đạt không chính thức, thường được dùng khi bạn muốn tìm kiếm lời khuyên hoặc thông tin từ một chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm trong một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ: Can I pick your brain about the new marketing strategy?
To find a compromise between two opposing ideas or qualities.
Đạt được sự cân bằng
Giải thích: Được dùng để mô tả việc tìm ra một điểm trung gian thích hợp giữa hai thái cực hoặc các yếu tố mâu thuẫn nhau.
Ví dụ: It's important to strike a balance between work and life.
To examine something quickly.
Kiểm tra; xem qua
Giải thích: Nghĩa là lướt qua hoặc kiểm tra nhanh một tài liệu, kết quả công việc nào đó để đảm bảo không có lỗi hoặc để đưa ra ý kiến.
Ví dụ: Would you mind looking over my report before I submit it?
To express or present something in a particular way.
Định hình điều gì đó thành...; diễn đạt theo cách...
Giải thích: Điều này liên quan đến kỹ năng giao tiếp, nghĩa là thông qua việc thay đổi góc độ tường thuật để khiến người nghe có ấn tượng cụ thể về điều gì đó (ví dụ: biến nhược điểm thành cơ hội phát triển).
Ví dụ: The company framed the budget cuts as a way to increase efficiency.
Formal assessments of an employee's work productivity and behavior over a specific period.
Đánh giá hiệu suất / Đánh giá nhân viên
Giải thích: Trong đời sống, 'performance' thường chỉ sự biểu diễn. Nhưng trong công việc, nó chỉ hiệu quả và kết quả làm việc. 'Review' ở đây không phải là bình luận phim mà là quy trình đánh giá chính thức.
Ví dụ: The manager scheduled performance reviews for the entire sales team this week.
Specific data points used to measure the success of a marketing or advertising initiative.
Chỉ số chiến dịch
Giải thích: 'Campaign' trong ngữ cảnh thông thường có thể là chiến dịch quân sự, nhưng trong kinh doanh là hoạt động tiếp thị. 'Metrics' là việc chuyển đổi hiệu suất trừu tượng thành các tiêu chuẩn dữ liệu có thể đo lường.
Ví dụ: We need to analyze the campaign metrics to see if the social media ads increased our website traffic.
To present or express information in a particular way to influence how it is perceived.
Đóng khung / Trình bày theo góc độ cụ thể
Giải thích: 'Frame' thường chỉ khung ảnh. Trong giao tiếp chuyên nghiệp, nó chỉ việc "định hướng" bằng cách chọn từ ngữ hoặc bối cảnh cụ thể để dẫn dắt cách nhìn nhận của người nghe.
Ví dụ: You should frame your career gap as a period of intensive skill development.
The various online platforms and methods (social media, email, SEO) used to reach customers.
Kênh kỹ thuật số
Giải thích: 'Channels' thường chỉ kênh truyền hình. Trong tiếp thị, nó chỉ các phương tiện hoặc nền tảng để tiếp cận khách hàng như mạng xã hội, email, v.v.
Ví dụ: Our integrated strategy ensures a consistent message across all digital channels.
To monitor the progress or development of something over time.
Theo dõi / Giám sát
Giải thích: 'Track' thường chỉ đường ray hoặc lối mòn. Trong công việc, nó chỉ việc sử dụng dữ liệu hoặc hệ thống để quan sát liên tục tiến độ và sự thay đổi của mục tiêu hoặc dự án.
Ví dụ: The software allows us to track real-time sales figures across different regions.