Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: đáng ngạc nhiên
Trong ngữ cảnh: lịch sử
Trong ngữ cảnh: trèo; leo
Trong ngữ cảnh: đi bộ đường dài; leo núi
Trong ngữ cảnh: bảo vệ
Trong ngữ cảnh: khám phá; thám hiểm
Trong ngữ cảnh: hẹp; chật hẹp
Trong ngữ cảnh: hào nước; hào thành
Trong ngữ cảnh: chợ
Trong ngữ cảnh: ngon
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To have recently returned from traveling.
Trở về từ một chuyến đi
Food prepared and sold by vendors in a street or other public place.
Món ăn đường phố
Done or experienced in the past, but no longer happening.
đã từng; thường làm trong quá khứ
An area of countryside, or occasionally sea or fresh water, protected by the state for the enjoyment of the general public or the preservation of wildlife.
công viên quốc gia