VolunteeringTình nguyện
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Hey Emma, it's great to see you at this community event!
Chào Emma, thật tuyệt khi gặp bạn tại sự kiện cộng đồng này!
#2
Hi Mark! Yes, I've been looking forward to this all week.
Chào Mark! Đúng vậy, mình đã mong chờ điều này suốt cả tuần rồi.
#3
I heard that you started volunteering at the local shelter recently.
Tôi nghe nói gần đây bạn đã bắt đầu làm tình nguyện viên tại một mái ấm địa phương.
#4
That's right. I've been a volunteer there for about three months now.
Đúng vậy. Tôi đã làm tình nguyện viên ở đó được khoảng ba tháng rồi.
#5
That's amazing! What kind of work do you do there?
Thật tuyệt vời! Bạn làm công việc gì ở đó?
#6
We help prepare meals and organize donated clothes for families in need.
Chúng tôi giúp chuẩn bị các bữa ăn và sắp xếp quần áo quyên góp cho các gia đình khó khăn.
#7
I've always wanted to volunteer, but I never found the time.
Tôi luôn muốn làm tình nguyện viên, nhưng tôi chưa bao giờ tìm được thời gian.
#8
I understand. I was in the same situation before I finally signed up.
Tôi hiểu mà. Tôi cũng đã ở trong tình cảnh tương tự trước khi cuối cùng quyết định đăng ký tham gia.
#9
So what made you decide to start volunteering?
Vậy điều gì đã khiến bạn quyết định bắt đầu làm tình nguyện viên?
#10
I saw a presentation about the impact of community service on local families.
Tôi đã xem một bài thuyết trình về tác động của dịch vụ cộng đồng đối với các gia đình địa phương.
#11
That sounds really powerful. Did it change your perspective?
Nghe thật sự mạnh mẽ. Nó có làm thay đổi quan điểm của bạn không?
#12
Absolutely. I realized that even small actions can make a big difference.
Chắc chắn rồi. Tôi nhận ra rằng ngay cả những hành động nhỏ cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn.
#13
I'd love to get involved. How can someone like me help?
Tôi rất sẵn lòng tham gia. Một người như tôi có thể giúp gì được nhỉ?
#14
There are many ways. You could donate money, time, or even skills.
Có nhiều cách. Bạn có thể quyên góp tiền bạc, thời gian, hoặc thậm chí là kỹ năng.
#15
As a media host, maybe I could help promote the shelter's events.
Với tư cách là một người dẫn chương trình truyền thông, có lẽ tôi có thể giúp quảng bá các sự kiện của trạm cứu hộ.
#16
That would be fantastic! The shelter's story needs to be told to more people.
Thật tuyệt vời! Câu chuyện của trạm cứu hộ cần được nhiều người biết đến hơn.
#17
Let's do it! I'll contact the shelter this week to set things up.
Quyết định vậy đi! Tôi sẽ liên lạc với trạm cứu hộ trong tuần này để sắp xếp mọi việc.
#18
Great! I'll introduce you to the director when you come to visit.
Tuyệt vời! Khi bạn đến thăm, tôi sẽ giới thiệu bạn với giám đốc.
#19
I believe that together we can create a real impact in our community.
我相信齊心協力,我們就能在社區中創造真正的影響力。
#20
I completely agree. Every volunteer makes the community a better place to live.
Tôi hoàn toàn đồng ý. Mỗi tình nguyện viên đều làm cho cộng đồng trở thành một nơi đáng sống hơn.