Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Tự nguyện tham gia các hoạt động cộng đồng hoặc cung cấp dịch vụ không thù lao.
Trong ngữ cảnh: Mái ấm/Trạm cứu hộ: Cơ sở cung cấp thức ăn và chỗ ở cho người vô gia cư hoặc những người cần giúp đỡ.
Trong ngữ cảnh: Được quyên góp/Quyên góp: Chỉ những vật phẩm được tài trợ vì mục đích từ thiện.
Trong ngữ cảnh: Bài thuyết trình: Quá trình trình bày thông tin cho người khác xem.
Trong ngữ cảnh: Tác động/Ảnh hưởng lớn.
Trong ngữ cảnh: Góc nhìn, quan điểm hoặc cách suy nghĩ về một sự việc.
Trong ngữ cảnh: Tham gia, dấn thân vào một hoạt động hoặc tổ chức nào đó.
Trong ngữ cảnh: Quảng bá, thúc đẩy, làm cho nhiều người biết đến một việc gì đó hơn.
Trong ngữ cảnh: Tuyệt vời, cực kỳ tốt.
Trong ngữ cảnh: Người đứng đầu, giám đốc hoặc người quản lý.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To feel pleased and excited about something that is going to happen.
Mong đợi, trông chờ.
Needing help, such as money or food.
Đang gặp khó khăn, cần giúp đỡ.
To have a significant effect on a person or situation.
tạo ra sự khác biệt, có tác động tích cực, cải thiện tình hình.
To put your name on a list for something because you want to take part in it.
đăng ký, ghi danh.
To arrange or organize something.
sắp xếp, chuẩn bị, thiết lập.
A non-profit organization or facility that provides temporary housing and basic necessities for homeless individuals or animals.
Trạm cứu trợ địa phương
A specific socio-economic term referring to families living in poverty or experiencing significant financial hardship.
Các gia đình có hoàn cảnh khó khăn
Unpaid work intended to be of help to the people in a particular area, often performed voluntarily or as part of a school requirement.
Dịch vụ cộng đồng / Lao động công ích