Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Người đăng ký hoặc theo dõi tài khoản của ai đó trên mạng xã hội
Trong ngữ cảnh: Thông tin, hình ảnh hoặc video được chia sẻ trên trang web hoặc mạng xã hội
Trong ngữ cảnh: Lan truyền nhanh chóng trên mạng, trở nên cực kỳ phổ biến
Trong ngữ cảnh: Quy tắc ứng xử hoặc phép lịch sự cần tuân thủ trong các tình huống nhất định (như trên mạng)
Trong ngữ cảnh: Lịch sự, nhã nhặn
Trong ngữ cảnh: Cá nhân, riêng tư
Trong ngữ cảnh: Xu hướng, trào lưu phổ biến
Trong ngữ cảnh: Kết nối, giao lưu với mọi người
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To become extremely popular very quickly on the internet
Lan truyền nhanh chóng trên mạng, trở nên nổi tiếng
Websites and applications that enable users to create and share content
Mạng xã hội
Gradually as a period of time passes
Theo thời gian, dần dần
The world as it is, rather than as it is shown in stories or on the internet
Đời thực
People who subscribe to a social media account to receive updates.
Người theo dõi
A specific profile or business account on a social media platform.
Trang / Fanpage
Information and media (like videos or photos) created for an online audience.
Nội dung / Chất liệu sáng tạo
The number of times a piece of digital content has been watched or seen.
Lượt xem